Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác Trung tu tổ máy H1 năm 2020 - Nhà máy thủy điện Khe Bố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác Trung tu tổ máy H1 năm 2020 - Nhà máy thủy điện Khe Bố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay hoặc vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 19:07:00 đến ngày 2020-02-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,457,822 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ PLC hãng Ge-Fanuc (CPU: IC200PWR002E ; đế lắp CPU) | IC200PWR002E | 1 | Bộ | Lắp đặt cho hệ thống nước Kỹ thuật | |
| 2 | Giẻ lau (coton) | GLM-VN-04 hoặc tương đương | 50 | Kg | To bằng tờ A4 trở lên | |
| 3 | Xà phòng | ÔMÔ Đỏ 67021632 | 20 | Kg | ÔMÔ Đỏ | |
| 4 | Băng keo điện hạ thế | 3M super 33 hoặc tương đương | 20 | Cuộn | 3M super 33 hoặc tương đương | |
| 5 | Que hàn điện Kim Tín | Que 2,5mm; KT-421 hoặc tương đương | 10 | Kg | Que hàn thép thường | |
| 6 | Que hàn điện Kim Tín | Que 3,2mm; KT-421 hoặc tương đương | 10 | Kg | Que hàn thép thường | |
| 7 | Cồn Công Nghiệp (để vệ sinh công nghiệp) | Ethanol C2H5OH hoặc tương đương | 20 | Lít | Ethanol C2H5OH hoặc tương đương | |
| 8 | Mỡ bôi trơn cáp cẩu | Mỡ vàng hoặc mỡ xanh | 20 | Kg | Loại thường | |
| 9 | Mỡ bôi trơn vòng bi | Castrol Spheerol EPL2 hoặc tương đương | 10 | Kg | Mỡ màu xanh hoặc màu vàng Loại chịu nhiệt | |
| 10 | Dầu chống rỉ | RP7; chai 300g | 20 | Chai | RP7; chai 300g | |
| 11 | Đá ráp các loại | A80-A120 | 20 | Viên | Hải Dương | |
| 12 | Bàn Chải Sắt Cán Gỗ | 341 hoặc tương đương | 30 | cái | Dài: 200mm; rộng: 25mm; Dày: 27mm. Dung sai ±10mm | |
| 13 | Đá cắt kim loại 150 | Fi 150 mm Hải Dương | 20 | Viên | Fi 150 mm Hải Dương | |
| 14 | Đá cắt kim loại 100 | Fi 100mm Hải Dương | 20 | Viên | Fi 100mm Hải Dương | |
| 15 | Silicon APOLLO | Apolo A200 | 50 | Chai | trắng trong | |
| 16 | Keo 502 | 502 | 5 | Chai | (loại 200ml) | |
| 17 | Domino dài trắng | 25mm | 20 | Cái | Cầu đấu dây. Tiết điện cáp sử dụng 25mm. Dòng điện tối đa 60A | |
| 18 | Vít, nở các loại (nhựa+thép) | Nở sắt M8x80; Nở nhựa 8mm; | 2 | Kg | 1kg Nở nhựa 8 ; 1kg nở sắt M8x80 | |
| 19 | Chổi quét sơn các loại | 1 inch; 2 inch; 3 inch; 4 inch | 30 | Cái | 1 inch 4 chiếc; 2 inch 8 chiếc; 3 inch 9 chiếc; 4 inch 9 chiếc | |
| 20 | Dây rút nhựa | 4x200mm | 2 | Túi | Dây màu trắng. Túi 200 sợi trở lên | |
| 21 | Dây rút nhựa | 4x250mm | 2 | Túi | Dây màu trắng. Túi 150 sợi trở lên | |
| 22 | Dây rút nhựa | 5x300mm | 2 | Túi | Dây màu trắng. Túi 100 sợi trở lên | |
| 23 | Dây rút nhựa | 5x400mm | 2 | Túi | Dây màu trắng. Túi 100 sợi trở lên | |
| 24 | Dây rút nhựa | 4x150mm | 2 | Túi | Dây màu trắng. Túi 200 sợi trở lên | |
| 25 | Dây điện đơn | 1.5mm2. Hãng Cadivi hoặc tương đương | 200 | Mét | Dây 1 lõi đặc | |
| 26 | Dây điện đơn | 2.5mm2. Hãng Cadivi hoặc tương đương | 200 | Mét | Dây 1 lõi đặc | |
| 27 | Dây điện đôi | Dây Trần Phú 2x 2.5mm2 hoặc loại tương đương | 100 | Mét | Dây mềm, nhiều sợi | |
| 28 | Đầu cose các loại | Đầu cốt chữ Y dây 1,5mm; 3,2 mm;4 mm | 6 | Túi | 2 túi cho dây 1,5mm; 2 túi cho dây 3,2 mm; 2 túi cho dây 4 mm; | |
| 29 | Găng tay len | GTS06 hoặc loại tương đương | 100 | Đôi | Sợi len, màu trắng | |
| 30 | Mút xốp thấm chất lỏng | 10 | Tấm | Dùng để thấm dầu hút các dầu mỡ khi sữa chữa máy móc bị vương vãi | ||
| 31 | Bột mì (bột) | Bột mì Meizan B1471 hoặc loại tương đương | 20 | Kg | Dùng để lau bề mặt gương của máy | |
| 32 | Nước tẩy rửa Okey | 960 ml | 20 | Chai | 960 ml | |
| 33 | Keo con chó | X-66 Hộp 3kg | 1 | Lon | X-66 Hộp 3kg | |
| 34 | Dao rọc giấy | KDS L-22 hoặc loại tương đương | 2 | Cái | Cả bộ gồm lưỡi dao và cán nhựa lắp lưỡi. Kích thước lưỡi 100 x 18 x 0.5mm | |
| 35 | Khẩu trang công nghiệp | KT5 | 60 | Cái | KT5 | |
| 36 | Xăng | A92 | 10 | Lít | A92 | |
| 37 | Bàn chải đồng | 614 hoặc loại tương đương | 5 | Cái | Bàn chải cán gỗ đồng để đánh gỉ | |
| 38 | Bút xóa Thiên Long | CP-02 hoặc loại tương đương | 5 | Cái | CP-02 hoặc loại tương đương | |
| 39 | Bút Lông Dầu Thiên Long | PM09 hoặc loại tương đương | 2 | Cái | PM09 hoặc loại tương đương | |
| 40 | Keo chống nới lỏng bu lông | Loctite-243 | 2 | Chai | Loctite-243 | |
| 41 | Keo dán cao su | 401 | 1 | Chai | 401 | |
| 42 | Silicon chịu dầu LOCTITE | Loctite-5699 | 5 | Chai | Keo dán làm kín khi thay gioăng | |
| 43 | Cao su tấm dày 5mm | Tấm Rộng từ 0,8-1m. Dài 1m-5m | 10 | m2 | Làm Gioăng cao su |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi