Gói thầu: Mua vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng đầu năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200222564-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thuỷ điện Ialy
Tên gói thầu Mua vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng đầu năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200216924
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 07:28:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 778,443,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,676,000 VNĐ ((Mười một triệu sáu trăm bảy mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axêtylen 36 Kg Khí, không bao gồm vỏ bình
2 Amiăng tấm 1,5 Tấm d=1mm khổ (1,27x1,27)m, chịu nhiệt độ ≥ 2000C
3 Bàn chải cước (có cán) 6 Cái Loại trung
4 Bàn chải sắt (có cán nhựa) 11 Cái  Loại trung
5 Băng cao su non 47 Cuộn Loại trung
6 Băng keo cách điện cao áp 15 Cuộn Loại trung, cách điện từ 100V đến 35 kV,
7 Băng keo cách điện hạ áp. 190 Cuộn Loại trung
8 Băng vải amiăng 3 Cuộn Loại cuộn, chịu nhiệt
9 Bánh nỉ trắng loại tinh 10 Cái 100x16x10mm
10 Bánh nỉ xám loại thô 10 Cái 100x16x10mm
11 Bình khí Nito 2 Bình Bao gồm vỏ bình 150kg/cm2
12 Bình accu 1 Bình TS 6200, 6V-200Ah
13 Bình khí SF6 1 Bình 40 Kg/bình, độ tinh khiết 99,95%, áp lực khí từ 75-80 kg/cm2; khối lượng bình 85kg
14 Bình xịt RP7 35 Bình 500ml/Bình
15 Blốc nén máy điều hoà 1 Cái 1,5Hp sử dụng Gas R22
16 Blốc nén máy điều hoà 1 Cái 2 Hp sử dụng Gas R22
17 Bóng đèn 5 Cái 36V - 40W / Rạng đông
18 Bóng đèn 3U Led 38 Cái 220VAC-9W / Rạng đông
19 Bóng đèn led 50 Cái 1,2m - 18W / Rạng đông
20 Bóng đèn tròn Led đui vặn 29 Cái 220VAC-9W/ Rạng đông
21 Bộ biến đổi 1 Bộ Sitrans RD 300: 220VAC, điện áp đầu ra 24VDc, tín hiệu vào (4÷20)mA; tín hiệu ra (4÷20)mA; cấp chính xác 0.5/ Siemens/ Cam kết CO, CQ
22 Bu lông êcu thép 50 Bộ M6 x 35mm
23 Bu lông êcu thép 50 Bộ M10x 50mm
24 Bu lông êcu thép 50 Bộ M12 x 60mm
25 Bu lông êcu thép 50 Bộ M14 x 70mm
26 Bu lông, êcu thép 50 Bộ M14x35
27 Bu lông, êcu thép 20 Bộ M24x85
28 Bút đánh dấu (bút xóa) 80 Cái Bút xóa
29 Bút viết gen (màu đen) 24 Cái Màu đen
30 Cao su tấm chịu dầu 10 m2 Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước 1000 x 1000 x 5 mm
31 Cáp điện 50 Mét Loại PVC (Ruột mềm nhiều sợi), 2x 4mm2
32 Chén đánh rỉ sợi đồng 4 Cái Lỗ d=16mm
33 Chì hàn 7 Cuộn Loại cuộn
34 Chổi cước vặn xoắn 10 Cái Loại cước vặn xoắn
35 Chổi đánh ghỉ tròn (lắp cho máy mài) 7 Cái Ø110mm
36 Chổi quét sơn 20 Cây Loại lớn
37 Chổi quét sơn 86 Cây Loại trung
38 Chổi quét sơn 32 Cây Loại nhỏ
39 Cồn công nghiệp 88 Lít Hàm lượng 90 độ
40 Cùm ống inox 4 Cái Ф42mm
41 Cùm ống inox 4 Cái Ф49mm
42 Đá cắt 12 Viên 350x32x2mm
43 Đá cắt 33 Viên 100x16x2mm
44 Đá cắt 25 Viên 125x2x22mm
45 Đá cắt 20 Viên 150x16x2mm
46 Đá cắt 12 Viên F 110 mm
47 Đá mài 12 Viên F 110 mm
48 Đá mài 30 Viên 100x6x16mm
49 Đá mài 10 Viên 125x6x22mm
50 Đá mài thô (Loại lắp cho máy mài 2 đá) 2 Viên 205x25x32mm
51 Đá mài tinh (Loại lắp cho máy mài 2 đá) 2 Viên 205x25x32mm
52 Dao rọc cáp 5 Cái Deli 0243
53 Dầu bôi trơn 18 Lít Shell S2 G220
54 Đầu cốt dẹt 20 Cái 35mm
55 Đầu cốt kim 4 Bì (Bì 100 cái) 2,5mm
56 Đầu cốt kim 6 Bì (Bì 100 cái) 1,5mm
57 Đầu cốt kim 3 Bì (Bì 100 cái) 0.35mm
58 Đầu cốt kim 3 Bì (Bì 100 cái) 0.5mm
59 Dầu nhớt 2 Xô (18.9 lít)  Mobil rarus 872
60 Đầu rắc nối nhanh ống dầu thủy lực, ren trong Ф21 10 Bộ FD-SERIES-10 CRES
61 Dầu Shell 100 Lít Corena S2 P100
62 Dây buộc cáp 1.000 Sợi L=200mm
63 Dây buộc cáp 1.450 Sợi L=250mm
64 Dây buộc cáp 1.350 Sợi L=300mm
65 Dây cu roa 20 Sợi D158 Mitsubishi
66 Dây điện 50 Mét 2x2,5 mm2
67 Dây điện 50 Mét 2x1,5 mm2
68 Dây kẽm 50 Mét 2mm
69 Dây khoanh vùng 1 Cuộn Nhựa màu trắng - đỏ; Rộng: 8cm; Dài: 100m
70 Dây quấn bảo ôn 10 Cuộn Dùng cho điều hòa
71 Dây xốp 30 Mét Loại 2 mặt
72 Găng tay cao su nhân tạo chống hóa chất và dầu 3 (Hộp 100 cái) Loại: Nitrile Vglove, không bột; Size: M.
73 Giăng cao su tròn chịu dầu 30 Mét Không biến dạng khi ngâm dầu, Ø8
74 Giấy lụa hộp 3 Hộp Loại hộp 180 tờ/ 1 hộp
75 Giẻ lau 400 Kg 3 lớp, thấm dầu, thấm nước
76 Gioăng cao su chịu dầu 10 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 090-100-58-2-2
77 Gioăng cao su chịu dầu oring 5 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 40-48-4
78 Gioăng cao su chịu dầu oring 5 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 33-40-3,5
79 Gioăng cao su chịu dầu oring 5 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 39-46-3,5
80 Gioăng cao su chịu dầu oring 5 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 070-078-46-2-2
81 Gioăng cao su chịu dầu oring 5 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 085-092-46-2-2
82 Gioăng cao su O-ring 2 Cái Không biến dạng khi ngâm dầu, kích thước: 108-113-2.5
83 Gioăng đồng; GSCKIT155-Solid Copper Gasket Assortment 1 Hộp M10÷M30
84 Hạt hút ẩm Silicagen 10 Kg Silicagen
85 Hạt Silicagen hút ẩm chỉ thị màu xanh dương 6 Kg Tiêu chuẩn ΓOCT 8984 – 75
86 Hộp O-ring 2 Hộp Chịu dầu (hộp nhỏ)
87 Jack cắm module đầu vào số 1 Cái 140XTS00200, dùng để cắm module 140-DDI-353-00 Schneider/ CO, CQ kèm theo
88 Keo dán 502 25 Bình Lọai nhỏ
89 Keo 502 (lọ trung) 54 Bình Lọai trung
90 Keo dán (loại tuýp 25g) 3 Tuýp Dog X-66
91 Keo dán A B 10 Tuýp (hai thành phần AB) Quick Epoxy STEEL
92 Keo dán 4 Hộp X66 (hộp = 1/2kg)
93 Keo Silicon 92 Tuýp Loại trắng
94 Khí Nito 1 Bình Độ tinh khiết 99,99%  150kgf/cm2
95 Lập là inox 6 Mét 60x4mm
96 Lập là inox 6 Mét 20x4mm
97 Long đền vênh 100 Cái M24
98 Lưới inox dập lỗ 2 Tấm Ø2mm khoảng cách tim lỗ 4mm, dày 2mm (tấm khổ 1mx2m)
99 Lưới lọc inox 304 2 m2 0,3mm
100 Lưỡi và gọng cưa sắt 2 Cái cưa sắt
101 Mỡ cáp 28 Kg Elba wire rope grease#2
102 Mỡ No3 15 Kg No3
103 Mỡ siachim 201 1 Kg siachim 201
104 Mỡ tiếp xúc 1,5 Kg Tiếp xúc
105 Mút xốp 1 m2 Thấm dầu mỡ, chất lỏng
106 Ống cao su 1 Mét ruột lõi sợi thép Ф42mm
107 Ống cao su 1 Mét ruột lõi sợi thép Ф49mm
108 Ống đồng đôi bảo ôn 20 Mét 12 x18mm
109 Ống đồng đôi bảo ôn 20 Mét 6 x10mm
110 Ống đồng đôi bảo ôn 20 Mét 6 x12mm
111 Ống inox 12 Mét Ø16x2mm
112 Ống luồn gen màu trắng 1 Cuộn Ø4 (Cuộn dài 30)
113 Ống tiô nhựa 20 Mét Chất liệu: Nhựa trong suốt;Đường kính trong: Ф4mm; Độ dày: 1mm
114 Oxygene 8 Chai Khí không bao gồm vỏ chai
115 Pin 34 Viên 1,5VDC (AAA)
116 Pin 40 Viên Loại vuông 9 VDC
117 Pin 92 Viên 1,5VDC (AA)
118 Que hàn bạc 10 Que Que dài 0.5 mét 
119 Que hàn đồng 12 Que 3mm
120 Que hàn inox 16,5 Kg 2,5 mm
121 Que hàn Inox 5 Kg 3,2mm
122 Que hàn Inox 5 Kg 4mm
123 Que hàn thép 40 Kg 2,5 mm
124 Que hàn thép 60 Kg 3,2 mm
125 Rơ le trung gian 20 Cái Uđm: 220VDC; 6NO; 4NC; 6A, loại gắn thanh ray, Siemens /Cam kết CO, CQ
126 Rơ le trung gian 10 Cái Uđm: 220VDC; 10NO; 6A loại gắn thanh ray, Siemens / Cam kết CO, CQ
127 Rơ le trung gian 20 Cái Uđm: 220VDC; 8NO; 2NC; 6A loại gắn thanh ray, Siemens /Cam kết CO, CQ
128 Rơ le trung gian 2 Cái Uđm: 220VDC; 6NO; 2NC; 6A loại gắn thanh ray, Siemens /Cam kết CO, CQ
129 Sơn cách điện 2 Hộp 500ml loại hộp xịt
130 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 6 Kg Sơn sắt
131 Sơn đen Bạch Tuyết 8 Kg Mã 200
132 Sơn đỏ Bạch Tuyết 18 Kg M344
133 Sơn nhũ Bạch Tuyết 3 Kg Sơn sắt
134 Sơn xám bạch tuyết 110 Kg Sơn sắt
135 Sơn trắng Bạch Tuyết 15 Kg Sơn sắt
136 Sơn vàng Bạch Tuyết 14 Kg Mã 542
137 Sơn xanh dương Bạch Tuyết 8 Kg Mã 705
138 Thép mạ kẽm 144 m V50x50x5
139 Thép tấm 1,5 m2 Dày 10mm (khổ 1m)/ Việt nam
140 Thép tấm 3 m2 Dày 2,5 mm (khổ 1m)/ Việt nam
141 Thép tấm 1,5 m2 Dày 20mm/ Việt nam
142 Thép tròn 21 Mét Ф16
143 Thép V 24 Mét V30x30x3
144 Thép V 24 Mét V40x40x3
145 Thép V 20 Mét V63x63x5
146 Vải phin trắng 59 Mét Khổ 1 mét
147 Van đồng 1 Cái 1 chiều ren trong 2 đầu Ф42mm
148 Van đồng 1 Cái 1 chiều ren trong 2 đầu Ф49mm
149 Vòng bi FAG 6 Vòng 6202-2RZ
150 Vòng bi FAG 6 Vòng 6204-2RZ
151 Vòng bi FAG 6 Vòng 6205-2RZ
152 Vòng bi FAG 2 Vòng 6306-2RZ
153 Vòng bi FAG 8 Vòng 6308-2RZ
154 Vòng bi FAG 8 Vòng 6309-2RZ
155 Vòng bi FAG 4 Vòng 6310-2RZ
156 Vòng bi FAG 2 Vòng 6312-2RZ
157 Vòng bi FAG 2 Vòng 2308TV
158 Vòng bi FAG 2 Vòng N317-M1
159 Xà phòng Omo 28 Kg Loại bột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->