Gói thầu: Mua thuốc ngoài danh mục Bảo hiểm y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249523-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua thuốc ngoài danh mục Bảo hiểm y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi từ quỹ phúc lợi của Đài THVN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 14:12:00 đến ngày 2020-02-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 179,918,585 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alphachoay | VP1 | 120 | Hộp | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 2 | Amoxylin | VP2 | 3.000 | Viên | Hàng Sandoz GmbH hoặc tương đương | |
| 3 | Arcoxia 60mg | VP3 | 90 | Viên | Hàng Merck Sharp hoặc tương đương | |
| 4 | Amlor 5mg | VP4 | 720 | Viên | Hàng Pfizer hoặc tương đương | |
| 5 | Acetyl | VP5 | 1.000 | Viên | LD- Stada hoặc tương đương | |
| 6 | Adrenalin 1mg/1ml | VP6 | 10 | Lọ | Hàng VINPHACO hoặc tương đương | |
| 7 | Antibio | VP7 | 800 | Gói | Hàng Han Wha Pharma hoặc tương đương | |
| 8 | Bài Thạch | VP8 | 30 | Lọ | Hàng DANAPHA hoặc tương đương | |
| 9 | Băng dính | VP9 | 10 | Cuộn | Hàng Urgo Heathcare Products hoặc tương đương | |
| 10 | Betadin vàng | VP10 | 10 | Lọ | Hàng Manufactured in Cyprus hoặc tương đương | |
| 11 | Betadin PK | VP11 | 5 | Lọ | Hàng Manufactured in Cyprus hoặc tương đương | |
| 12 | Betaloczok 25mg | VP12 | 100 | Hộp | Hàng AstraZeneca AB hoặc tương đương | |
| 13 | Boganic | VP13 | 50 | Hộp | Traphaco hoặc tương đương | |
| 14 | Bông | VP14 | 50 | Gói | Hàng Bình Minh hoặc tương đương | |
| 15 | Biosuptyl | VP15 | 100 | Hộp | Hàng Đà lạt hoặc tương đương | |
| 16 | Bơm tiêm 5ml | VP16 | 2 | Hộp | HàngVINAHANKOOK hoặc tương đương | |
| 17 | Bơm tiêm 10ml | VP17 | 1 | Hộp | HàngVINAHANKOOK hoặc tương đương | |
| 18 | Băng Urgo | VP18 | 30 | Hộp | Hàng Urgo Heathcare Products hoặc tương đương | |
| 19 | Canxi Cacbonat | VP19 | 5 | ống | Hàng PHARBACO hoặc tương đương | |
| 20 | Canxi D3 | VP20 | 4.000 | Viên | Hàng Urgo Heathcare Products hoặc tương đương | |
| 21 | Canxi Sando-D | VP21 | 5 | Tub | Hàng GlaxoSmithKline OTC hoặc tương đương | |
| 22 | Cephalexin 500mg | VP22 | 2.000 | Viên | Hàng Novatis AG hoặc tương đương | |
| 23 | Coldi B | VP23 | 300 | Lọ | Hàng Nam Hà hoặc tương đương | |
| 24 | Cồn 90 | VP24 | 20 | Lọ | Hàng OPC hoặc tương đương | |
| 25 | Concor 5mg | VP25 | 1.440 | Viên | Hàng Merck KGaA hoặc tương đương | |
| 26 | Covesyl 5mg | VP26 | 36 | Hộp | Hàng SERVIER hoặc tương đương | |
| 27 | Cerebrolysin | VP27 | 6 | Hộp | Hàng EVERPHARMA hoặc tương đương | |
| 28 | Decongen | VP28 | 4.000 | Viên | Hàng Unitedpharma hoặc tương đương | |
| 29 | Dorithricin | VP29 | 40 | Hộp | Hàng Medice Arzneimittel Putter GmbH hoặc tương đương | |
| 30 | Exomuc 200mg | VP30 | 1.200 | Gói | Hàng SOPHARTEX hoặc tương đương | |
| 31 | Etra Bone - Care | VP31 | 100 | Viên | Hàng Sphere Health hoặc tương đương | |
| 32 | Eganin | VP32 | 10 | Hộp | Hàng Dongkwang Pharm hoặc tương đương | |
| 33 | Enterogermina | VP33 | 60 | Ống | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 34 | JEX max | VP34 | 12 | Lọ | Hàng St. Paul Brands | |
| 35 | Fefrarovit | VP35 | 3.000 | Viên | Hàng Phúc Vinh hoặc tương đương | |
| 36 | Glucosamin | VP36 | 2.000 | Viên | Hàng HATAPHARM hoặc tương đương | |
| 37 | Gentrison | VP37 | 20 | Tub | Hàng SHINPOONG DAEWOO PHARMA hoặc tương đương | |
| 38 | Gastropulgil | VP38 | 1.200 | Gói | Hàng BEAUFOUR IPSEN hoặc tương đương | |
| 39 | Gạc vô trùng | VP39 | 50 | Gói | Hàng Bình Minh hoặc tương đương | |
| 40 | Găng tay | VP40 | 3 | Hộp | Hàng DUY HANG hoặc tương đương | |
| 41 | Hydrococtison 125mg | VP41 | 50 | Lọ | Hàng GEDEON RICHTER hoặc tương đương | |
| 42 | Hadrococ D | VP42 | 300 | Lọ | Hàng HATA PHAMACEUTICAL hoặc tương đương | |
| 43 | Khẩu trang y tế | VP43 | 5 | Hộp | Hàng TATRA PHARMA hoặc tương đương | |
| 44 | Lypanthyl 200mg | VP44 | 25 | Hộp | Hàng RECIPHAR FONTAINE hoặc tương đương | |
| 45 | Loratad 10mg | VP45 | 1.000 | Viên | Hàng LD- Stada hoặc tương đương | |
| 46 | Lipitad 10mg | VP46 | 80 | Hộp | Hàng LD- Stada hoặc tương đương | |
| 47 | Micardis Plus | VP47 | 30 | Hộp | Hàng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH hoặc tương đương | |
| 48 | Mekocetin | VP48 | 200 | Viên | Hàng Mekopha hoặc tương đương | |
| 49 | Mekotrcin | VP49 | 828 | Hộp | Hàng Mekopha hoặc tương đương | |
| 50 | Mecoramin | VP50 | 2 | Hộp | Hàng Mekopha hoặc tương đương | |
| 51 | Myonal | VP51 | 3 | Hộp | Hàng Bushu Pharmaceuticals Ltd Misato Factory hoặc tương đương | |
| 52 | Mycogynax | VP52 | 50 | Hộp | Hàng Mekopha hoặc tương đương | |
| 53 | Mobic 7.5mg | VP53 | 3 | Hộp | Hàng Boehringer Ingelheim Ellas A.S hoặc tương đương | |
| 54 | Mictableu | VP54 | 5 | Hộp | HàngASIAPHARMACY hoặc tương đương | |
| 55 | Nacl 500ml | VP55 | 20 | Chai | Hàng V-PHAR.,JSC hoặc tương đương | |
| 56 | Nexium 40mg | VP56 | 20 | Hộp | Hàng AstraZeneca AB hoặc tương đương | |
| 57 | Panadol xanh | VP57 | 1.200 | Viên | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 58 | Panado Etra | VP58 | 150 | Vỉ | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 59 | Polygynax | VP59 | 10 | Hộp | Hàng INNOTHERA CHOUZY hoặc tương đương | |
| 60 | Phenergan | VP60 | 20 | Tub | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 61 | Salonpas | VP61 | 40 | Hộp | Hàng Hisamisu-VN hoặc tương đương | |
| 62 | Salon Ship | VP62 | 5 | Hộp | Hàng Hisamisu-VN hoặc tương đương | |
| 63 | Solumedron | VP63 | 60 | Hộp | Hàng Pfizer Manufacturing Belgium NV hoặc tương đương | |
| 64 | Smecta | VP64 | 600 | Gói | Hàng BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE hoặc tương đương | |
| 65 | Silver Sulfadiazine | VP65 | 5 | Tub | Hàng SATYAM PHARMACEUTICALS&CHEMICALS PVT hoặc tương đương | |
| 66 | TB | VP66 | 30 | Chai | Hàng Traphaco hoặc tương đương | |
| 67 | Tecpincodein | VP67 | 3.000 | Viên | Hàng PHARIMEXCO hoặc tương đương | |
| 68 | Typy | VP68 | 3.500 | Viên | Hàng THAI NAKORN PATANA CO., LTD hoặc tương đương | |
| 69 | Tobradex | VP69 | 20 | Lọ | Hàng S.A. ALCON- COUVREUR N.V hoặc tương đương | |
| 70 | Voltarel | VP70 | 10 | Tub | Hàng Novartis hoặc tương đương | |
| 71 | Voltarel | VP71 | 10 | Ống | Hàng Novartis hoặc tương đương | |
| 72 | Ventolin | VP72 | 1 | Hộp | Hàng GlaxoSmithKline hoặc tương đương | |
| 73 | Zolog | VP73 | 12 | Hộp | Hàng Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH hoặc tương đương | |
| 74 | Zytee | VP74 | 50 | Tub | Hàng RAPTAKOS BRETT hoặc tương đương | |
| 75 | Zinat 500mg | VP75 | 500 | Viên | Hàng Glaxo Operations UK hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi