Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ nghiên cứu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200242958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thành Sơn |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ nghiên cứu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 14:12:00 đến ngày 2020-02-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 137,600,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ethanol 99% | 50 | lit | Độ tinh khiết ≥ 99 % Chỉ số màu: ≤ 10 Hazen Chuẩn độ axit: ≤ 0.0005 meq/g Chuẩn độ bazơ: ≤ 0.0002 meq/g | ||
| 2 | Dichloromethane, 99% | 35 | lit | Độ tinh khiết: ≥ 99% Chỉ số màu: ≤ 10 Hazen Chuẩn độ axit: ≤ 0.0002 meq/g | ||
| 3 | Methanol, 99% | 25 | lit | Dư lượng bay hơi: ≤ 1.0 mg/l Hàm lượng nước: ≤ 0.05 % | ||
| 4 | Tween 80 | 1 | lọ 25ml | Dạng lỏng nhớt Khối lượng phân tử: Trung bình 1310 Thành phần axit Oleic, ~ 70% | ||
| 5 | Na2SO4 | 1 | lọ 500g | Độ tương đương: ≥ 99.0 % Chất không hòa tan: ≤ 0.01 % | ||
| 6 | Peptone | 1 | lọ 500g | Đạt tiêu chuẩn dược điển USP, EP, BP hoặc CP | ||
| 7 | Baird Parker Aga Base | 3 | hộp 500g | Lithium chloride: 5.0 g/l; Glycine: 12.0g/l pH 6.8 ± 0.2 ở mức nhiệt 25°C | ||
| 8 | TCBS Agar | 3 | hộp 500g | Thành phần trong 1 lít nước khử ion: - Natri thiosunfat: 10g; - Natri citrat: 10g; - Bromothymol màu xanh: 0.04g; - Thymol Blue: 0.04g | ||
| 9 | Môi Trường Nuôi Cấy Vi Sinh | 3 | hộp 500g | (Dohler NBB Agar hoặc tương đương) - Môi trường dinh dưỡng hóa lỏng ở nhiệt độ tối đa 95oC. - Chênh lệch nhiệt độ tối đa 20oC | ||
| 10 | Đĩa Petrifilm đếm Coliform nhanh | 40 | cái | Xác định Coliform nhanh - Cho kết quả sau 6 – 14 giờ. | ||
| 11 | Chlorophyll (độ tinh khiết >95%) | 1 | lọ 1mg | Độ tinh khiết: ≥95.0% | ||
| 12 | Chloroform, 99% | 10 | lit | Độ tinh khiết: ≥ 99.0 % Dư lượng bay hơi: ≤ 0.0002 % Hàm lượng nước: ≤ 0.01 % Chỉ số màu: ≤ 10 Hazen Độ axit: ≤ 0.0002 meq/g | ||
| 13 | Acetonitril, 99% | 10 | lit | Độ tinh khiết ≥ 99 % Dư lượng bay hơi: ≤ 2.0 mg/l Hàm lượng nước: ≤ 0.02 % Chỉ số màu: ≤ 10 Hazen Tỉ trọng (20°C): 0.78 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi