Gói thầu: Gói số 3 - Thiết bị nhóm 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Gói số 3 - Thiết bị nhóm 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191265346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam . |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 16:08:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,899,651,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ truyền động cho máy cắt của Hợp bộ Máy cắt đầu cực FKG1N | FK3-12 Spring operating mechanisms (Areva) hoặc tương đương | 1 | Bộ | - Động cơ tích năng lò xo của Máy cắt: + Điện áp định mức: 220VAC + Công suất định mức: 1750W - Số lượng cuộn đóng/cắt + Cuộn đóng: 1 + Cuộn cắt: 2 - Điện áp mạch điều khiển: 220VDC | Thủy điện Ialy |
| 2 | Bộ cách ly tín hiệu | MCR-SL-UI-2I-NC hoặc tương đương | 2 | Cái | - Number of inputs: 1; Configurable/programmable: Yes, unconfigured; Voltage input signal: 0÷10V, 1÷5V; Current input signal: 0÷20mA, 4÷20 mA; Max. input voltage: 30V; Max. input current: 50mA; Input resistance of voltage input: approx.100kΩ; Input resistance current input: approx. 50Ω;Number of Outputs: 2; Configurable/programmable: Yes, unconfigured;Current output signal: 2x 0÷20mA or 2x 4÷20mA;Max. output current: approx. 22 mA; Load/output load current output: ≤ 250Ω (at 20 mA);Nominal supply voltage: 24VDC; Supply voltage range: 19,2÷30VDC; Ambient temperature (operation) -20÷60°C; | Thủy điện Ialy |
| 3 | Bộ biến đổi tần số | SI 1010L hoặc tương đương | 1 | Bộ | Power Supply: 19-90 VDC/ 2,5W; Input: + Impedance: 80 kΏ. + Voltage range: LF1* 0.025..250 Vrms; LF2* 0.5..250 Vrms. + Frequency range: LF1* 0..150 Hz; LF2* 0..5 kHz. (*Input connection possible either to LF1 or to LF2). Output: + Frequency signal: TTL-compatible; Temperature range Operating: – -10...+ 55°C; Physical dimensions: 78 × 55 × 112 mm. | Thủy điện Ialy |
| 4 | Bộ nguồn AC/DC | QS 10.241 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Input Voltage: 100-240VAC (±15%)/ 110-150VDC (-20%/+25%); Output Voltage: 24VDC, 10A, 240W; Adjustment range: 24 - 28V; Temperature range: -25°C to +70°C Dimensions (WxHxD): 60x124x117mm. | Thủy điện Ialy |
| 5 | Module chuyển nguồn dự phòng | YR2.Diode hoặc tương đương | 1 | Cái | Number of inputs: 2; 'Input voltage: DC 24V; Input voltage range: 10-60VDC; Output current: max.20A; Voltage drop, Input to output : typ. 0.85V At 20A output current; Temperature range: -25°C to +70°C; Dimensions (WxHxD): 32x124x102mm. | Thủy điện Ialy |
| 6 | Module phân phối nguồn | MICO 4.6 hoặc tương đương | 1 | Cái | Channel Inputs: 4 'Operating voltage: 24VDC (18-30VDC); Frequency of power ON/OFF max 0,5Hz; Suppression protector 36V;Nominal output voltage: 24VDC, Internal fuse: 6,3A delay fuse for each channel; Current Outputs: 1, 2, 4, 6A; Environmental temperature: 0 to +55°C; Dimensions (LxWxD): 90x70x80 mm. | Thủy điện Ialy |
| 7 | Module cấp nguồn cho CPU | PS-2632 hoặc tương đương | 1 | Cái | Input voltage: 110-220VDC; 230VAC AK3; Output voltage: 5VDC (-1/+2%)/120W; Possibility of redundant configuration. Dimensions: Double euro format, 8WU; Operating temperature: -25ºC to +55ºC. | Thủy điện Ialy |
| 8 | Module CPU | CP-2019 hoặc tương đương | 1 | Cái | Procesor: PPC440EP Clock Frequency: 384 MHZ; Parameter/ Program memory: FLASH-PROM 8 MB; Main memory: DDR-SDRAM 128 MB (ECC) 128MHz; Diagnostic memory: SRAM 512kB; Flag memory (NVSRAM): 12kB; Application program Max. size: 1.5 MB; Number of Variables: 150000, thereof 6000 non-volatile. Power supply: 5VDC (+/-5%), typ. 4,4W; Voltage is picked of at the bus of board rack; Dimensions: Suitable for 19'' frame according to DIN 41494/IEC 60297, Height: Double euro format; Width: 4WU; Depth: according to DIN 41494/IEC 60297. | Thủy điện Ialy |
| 9 | Module truyền thông | SM 2551 hoặc tương đương | 1 | Cái | Power supply: 4.75…5.25 VDC, typ. 300 mA, max. 540 mA @5 V (The voltage is supplied by the carrier module); Communication Circuits: 2 serial interfaces. Line lengths V.28: − 50 bps up to 25 m; − 115200 bps up to 5 m. Dimensions: 227.3 x 63.5 mm. | Thủy điện Ialy |
| 10 | Module giao diện BUS | CM 0842 hoặc tương đương | 1 | Cái | Power Supply: 18 ... 78VDC, typ. 120mA at 24V; (The voltage is supplied via terminals); Transmission rate 16 Mbps; Up to 4 CM-0842 can be attached side by side • All DIN rails of all CM-0842 must have the same ground potential • Supports redundant basic system elements • Can be configured "redundant" • LINE 1 and LINE 2 configurable via DIP switch • 16 Mbps or 4 Mbps configurable via DIP switch; Dimensions (H x W x D): 133.5 x 141 x 43 mm, dimensions w/o DIN rail). | Thủy điện Ialy |
| 11 | Module đầu ra tương tự | AO 6380 hoặc tương đương | 1 | Cái | Number of Inputs: 04 (2 groups of 2 each); 'Measuring ranges: ±10V/ ±20mA, Overrange typ.: 2%; Accuracy: 0.4% at 0…50°C; Input impedance: 122.5 Ω at ±20 mA; 11.3 kΩ at ±10 V; Power Supply: 4.7…5.1 VDC, max.480mW. The voltage is picked off at the TM bus; Dimensions (LxWxH): 131x63x73mm, dimensions w/o DIN rail). | Thủy điện Ialy |
| 12 | Module đầu vào tương tự | AI 6300 hoặc tương đương | 1 | Cái | Number of Inputs: 04 (2 groups of 2 each); 'Measuring ranges: ±10V/ ±20mA, Overrange typ.: 2%; Accuracy: 0.4% at 0…50°C; Input impedance: 122.5 Ω at ±20 mA; 11.3 kΩ at ±10 V; Power Supply: 4.7…5.1 VDC, max.480mW. The voltage is picked off at the TM bus; Dimensions (LxWxH): 131x63x73mm, dimensions w/o DIN rail). | Thủy điện Ialy |
| 13 | Module đầu ra số | DO 6200 hoặc tương đương | 1 | Cái | Binary outputs: 16 binary output (transistor outputs): 2 groups, 8 output each (2x8); Nominal switching voltage: 24/48/60VDC; Power Supply: 4.7…5.1VDC, 600mW. The voltage is picked off at the TM bus; Dimensions (LxWxH): 131x63x73mm, dimensions w/o DIN rail). | Thủy điện Ialy |
| 14 | Module đầu vào số | DI 6100 hoặc tương đương | 1 | Cái | Binary inputs: 16 binary Inputs: 2 groups, 8 inputs each; Nominal voltages: 24/48/60 VDC, Operating points: ≤12V Logically "0"; ≥16V Logically "1". Power Supply: 4.7…5.1 VDC (The voltage is picked off at the TM bus); Dimensions (LxWxH): 131x63x73 mm, dimensions w/o DIN rail). | Thủy điện Ialy |
| 15 | Module đo lường tốc độ | TE 6420 hoặc tương đương | 1 | Cái | Pulse Inputs: 4 pulse inputs (2 groups of 2 each); Frequency range: 1.2 Hz…10 kHz;Accuracy: 0.1%; Input circuits: 3.5…6 VDC or 18…32 VDC; (The circuits are operated by means of an external voltage); Power Supply: 4.7…5.1 VDC, max.790 mW (The voltage is picked off at the TM bus); Dimensions (LxWxH): 131x63x73mm, dimensions w/o DIN rail). | Thủy điện Ialy |
| 16 | Nguồn cấp cho các module vào/ra | PS 6630 hoặc tương đương | 1 | Cái | Input voltage: 18 ...78VDC (The voltage is supplied via terminals); Output voltages: System internal U1: 5.15VDC ±2%; For external modem: U2 switchable: - 5.1 .. 5.4VDC or - 9 .. 10VDC Summary for TM 1703 ACP use:Available power U1: PU1,max 8.0W (U2 not used); Dimensions (L x W x H): 131 x 63 x 73 mm, dimensions w/o DIN rail) | Thủy điện Ialy |
| 17 | Module điều khiển thiết bị vào/ra | PE 6412 hoặc tương đương | 1 | Cái | Processor and MemoryProcessor: ADSPBF532SBST-400, 32 MHz; Program memory: PE-ROM 2 MByte; Main memory: RAM 8 MByte; Parameter memory: EEPROM 512 Bytes; Interfaces - 2 interfaces to the BSE (Ax 1703 peripheral bus, optical) (X6, X7): • Full duplex• Transmission rate 16 Mbps • Securing of data, hamming distance D=4; - Optical interface (duplex plastic optical fibre): Type TODX295 (Toshiba TOSLINK™). 'Power supply: 4.75-5.25VDC (Power to be supplied by PS-6630 or PS-6632); Dimensions (L x W x H): 131 x 63 x 72mm, dimensions w/o DIN rail); | Thủy điện Ialy |
| 18 | Cảm biến phản hồi vị trí cánh hướng | RPS0800MR101A02 hoặc tương đương | 1 | Cái | Un: 24VDC;Stroke lengh: 800mm; Profile; Output: 4…20mA. | Thủy điện Ialy |
| 19 | Cảm biến phản hồi vị trí ngăn kéo chính | RHM0100MR10AA02 hoặc tương đương | 1 | Cái | Un: 24VDC;Stroke length: 100mm; Hydraulic rod;Output: 4…20mA. | Thủy điện Ialy |
| 20 | Cảm biến phản hồi tốc độ | DSF 1210.00STV hoặc tương đương | 1 | Cái | Supply: 10…30VDC; Input Frequency range: 0,05Hz - 20kHz; Signal output: Square wave signal from push-pull stage, D.C. coupled to the supply. Housing thread: M12x1; | Thủy điện Ialy |
| 21 | Van tỷ lệ | 4WRPEH 10 C4 B100L-20/G24K0/F1M hoặc tương đương | 1 | Cái | Supply: 24VDC, Size 10; Maximum operating pressure: P, A, B 315 bar, T 250 bar; Rated flow: 50...100 l/min (Δp 70 bar); Coil: 24VDC/2,5A; Signal input: 4÷20mA; Feedback signal: 4÷20mA. | Thủy điện Ialy |
| 22 | Cơ cấu van khởi động/dừng | M-3SED 10 CK13/350CG24N9K4 hoặc tương đương | 1 | Cái | Supply: 24VDC. Nominal size 10; Maximum operating pressure: 350bar; Maximum flow: 40L/min;Coil: R900221884 EP0813, 24VDC/1,25A. | Thủy điện Ialy |
| 23 | Pressure switch | PN2092 hoặc tương đương | 1 | Cái | Range: 0÷100bar, Pmax. :300bar, G1/4; Power supply: 18÷30VDC. | Thủy điện Ialy |
| 24 | Hợp bộ rơ le bảo vệ khoảng cách đường dây (kèm theo phần mềm bản quyền cài đặt, lập trình logic, phân tích bản ghi sự kiện + Cấu hình rơle theo bảng setting và các đầu vào Input/Output đáp ứng với rơle hiện hữu) | P44631AB7M0D08M hoặc tương đương | 1 | Cái | Ux = 110-250Vdc Ux = 100-240Vac Un = 100-120Vac In = 1/5A; 50/60Hz | Thủy điện Sê San 3 |
| 25 | Hợp bộ rơ le bảo vệ so lệch đường dây 272 (kèm theo phần mềm bản quyền cài đặt, lập trình logic, phân tích bản ghi sự kiện + Cấu hình rơle theo bảng setting và các đầu vào Input/Output đáp ứng với rơle hiện hữu) | 7SD522 hoặc tương đương | 1 | Cái | Ux = 220VDC Uđm = 110VAC Iđm = 1A; 50Hz | Thủy điện Sê San 3 |
| 26 | Màn hình máy tính giao diện | TPC-1261H hoặc tương đương | 1 | Bộ | 18¸32V DC/ (Có cài đặt sẵn các phần mềm chuyên dụng :Phần mềm Advantech Studio v6.0; Phần mềm Ultralogic32; Phần mềm UN32; Phần mềm PCNET; Win XP, thẻ nhớ CF 2GB) | Thủy điện Pleikrông |
| 27 | Máy biến điện áp | UKM 24/3 hoặc tương đương | 1 | Bộ | - Uđm: 13800V - Cuộn dây (a-n; da-dn) Tỉ số biến: 13800:√3/ 110: √3/110:3V Ccx: 0,5/3P Công suất: 30/30VA | Thủy điện Pleikrông |
| 28 | Bộ truyền động máy cắt | FK3-4 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông số động cơ tích năng:Uđm: 220 VAC, Công suất: 2100 VA Thông số cuộn đóng/ cắt: Uđm: 220 VDC, Công suất: 340 W | Thủy điện Pleikrông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi