Gói thầu: Gói thầu 09 – 20 “Dây niêm, chì niêm, phụ kiện sắt, boulon các loại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200232394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Chợ Lớn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09 – 20 “Dây niêm, chì niêm, phụ kiện sắt, boulon các loại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 15:56:00 đến ngày 2020-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,229,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ). | 200 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 2 | Dây niêm chì | 50 | Kg | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 3 | Chì niêm | 230 | Kg | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 4 | Uclevis | 700 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 5 | Khóa đai giữ cáp abc | 250 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 6 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | 160 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*100 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 9 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 1.500 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 10 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 11 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 150 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 12 | Vis mạ zn 6*60 | 9.000 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 13 | Rondell vuông đk14. | 2.100 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 14 | Rondell vuông đk18. | 1.600 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 15 | Boulon xoắn 12*250 | 550 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 16 | Boulon xoắn móc cho cáp abc | 800 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 17 | Tắc kê nhựa | 9.000 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 18 | Tắc kê sắt | 500 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 19 | Móc nhựa 2 dây | 3.500 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 20 | Móc nhựa 3 dây | 150 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 21 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 | 115 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 22 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi