Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu nghiên cứu hạt nano Se theo phương pháp hóa học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200238585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu nghiên cứu hạt nano Se theo phương pháp hóa học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204702 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 15:32:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 266,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | H2SeO4 | 4 | chai 25 ml | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 2 | H2SeO3 | 2 | chai 50g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 3 | Na2SeO3 | 2 | chai 25g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 4 | SeS2 | 1 | chai 25g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 5 | SeO2 | 2 | chai 100g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 6 | C6H8O6 | 3 | chai 10g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 7 | NaBH4 | 2 | chai 500g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 8 | Polysucrose 400 | 3 | chai 25g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 9 | Poly(oxyethylene) isooctylphenyl ether | 1 | chai1000 mg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 10 | SeCl4 | 1 | chai 50g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 11 | Poly (sodium 4- styrenesulfonate) | 2 | chai 5g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 12 | PVA (Polyvinyl alcohol) | 2 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 13 | Na2SO3 | 2 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 14 | H2O2 | 1 | lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 15 | Pt mesh | 2 | hộp | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 16 | Ti mesh | 3 | hộp | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 17 | Cồn tuyệt đối | 5 | lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 18 | ZnO | 2 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 19 | MgO | 1 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 20 | CaCl2 | 1 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 21 | NaOH | 2 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 22 | H2SO4 | 3 | chai 50 ml | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 23 | Nước cất 2 lần | 31 | lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 24 | HCl | 2 | chai 500ml | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 25 | HNO3 | 2 | chai 500ml | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 26 | Nhiệt kế nhám 0-300oC | 5 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 27 | Bình nón | 20 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 28 | Ống đong | 4 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 29 | Cốc chịu nhiệt | 10 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 30 | Giấy pH | 8 | hộp 50 tờ | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 31 | Găng tay chịu hóa chất | 4 | hộp 100 tờ | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 32 | Khẩu trang than hoạt tính | 160 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 33 | Quần áo blu | 10 | bộ | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 34 | Găng tay chịu nhiệt | 30 | đôi | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 35 | Chổi rửa các loại | 27 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 36 | Màng lọc | 6 | hộp 50 cái | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 37 | Cốc thủy tinh | 10 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 38 | Lọ nhỏ giọt màu trắng | 20 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 39 | Lọ nhỏ giọt màu nâu | 15 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 40 | Buret | 5 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 41 | Bình cầu đáy bằng nhám | 15 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 42 | Bình định mức nút nhựa | 15 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 43 | Ống ly tâm có nắp | 150 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 44 | Phễu thủy tinh | 29 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 45 | Phễu chiết quả lê khóa nhựa | 10 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV | ||
| 46 | Pipet thuỷ tinh | 10 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật. Mục 3. Chương IV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi