Gói thầu: Gói thầu số 01.VTTB 2020 Mua sắm vật tư thiết bị đợt 2 năm 2020 - Công trình sửa chữa lớn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Dịch vụ Điện lực Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.VTTB 2020 Mua sắm vật tư thiết bị đợt 2 năm 2020 - Công trình sửa chữa lớn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 08:56:00 đến ngày 2020-03-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,380,401,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 170 | hộp | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 2 | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 1.472 | bộ | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 722 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 125 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ||
| 5 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 200 | cái | Đầu cốt AM120 1lỗ | ||
| 6 | Đầu cốt AM70 1lỗ | 480 | cái | Đầu cốt AM70 1lỗ | ||
| 7 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 304 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A | 251 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A | ||
| 9 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 647 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | ||
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 1.700 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | ||
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 540 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² | 1.928 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² | ||
| 13 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 936 | m | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 14 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 372 | m | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | ||
| 15 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 288 | bộ | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | ||
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 1.047 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | ||
| 17 | Đề can công tơ | 1.581 | cái | Đề can công tơ | ||
| 18 | Đai thép không gỉ | 1.142 | m | Đai thép không gỉ | ||
| 19 | Khóa đai | 1.040 | cái | Khóa đai | ||
| 20 | Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 | 159 | m | Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 | ||
| 21 | Kẹp siết cáp 4*120 | 66 | cái | Kẹp siết cáp 4*120 | ||
| 22 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 2.194 | cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | ||
| 23 | Cáp nội bộ hòm 3 pha M1x16 | 65 | m | Cáp nội bộ hòm 3 pha M1x16 | ||
| 24 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 2.061 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 25 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | 3 | cột | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | ||
| 26 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | 2 | cột | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | ||
| 27 | Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây | 469 | bộ | Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây | ||
| 28 | Đầu cốt AM95 | 92 | cái | Đầu cốt AM95 | ||
| 29 | Đầu cốt M120 | 8 | cái | Đầu cốt M120 | ||
| 30 | Đầu cốt M240 | 6 | cái | Đầu cốt M240 | ||
| 31 | Đầu cốt M50 | 17 | cái | Đầu cốt M50 | ||
| 32 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 2.005 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 33 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 bổ sung sau công tơ | 590 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 bổ sung sau công tơ | ||
| 34 | Dây đồng mềm M50 | 17 | m | Dây đồng mềm M50 | ||
| 35 | Dây thép bọc PVC phi 1 | 123 | m | Dây thép bọc PVC phi 1 | ||
| 36 | Đề can hòm công tơ | 1.222 | cái | Đề can hòm công tơ | ||
| 37 | Ghíp bọc kép IPC 120 2bu lông | 522 | bộ | Ghíp bọc kép IPC 120 2bu lông | ||
| 38 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 45 | bộ | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | ||
| 39 | Hòm 1 Công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 43 | hòm | Hòm 1 Công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | ||
| 40 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ | 322 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ | ||
| 41 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 104 | hộp | Hộp phân dây Composit trọn bộ | ||
| 42 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | 10 | bộ | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | ||
| 43 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | 183 | bộ | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | ||
| 44 | Máng đỡ cáp lực | 4 | bộ | Máng đỡ cáp lực | ||
| 45 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 236 | m | Ống co ngót nhiệt hạ thế | ||
| 46 | Ống nhựa xoắn d260/200 | 26 | m | Ống nhựa xoắn d260/200 | ||
| 47 | Ống nhựa xoắn d32/25 | 36 | m | Ống nhựa xoắn d32/25 | ||
| 48 | Gạch chỉ | 563 | viên | Gạch chỉ | ||
| 49 | Gạch thẻ | 98 | viên | Gạch thẻ | ||
| 50 | Xi măng PC30 | 1,9 | tấn | Xi măng PC30 | ||
| 51 | Cát vàng | 3 | m3 | Cát vàng | ||
| 52 | Đá 2x4 | 5 | m3 | Đá 2x4 | ||
| 53 | Sơn các loại | 2 | kg | Sơn các loại | ||
| 54 | Tủ Pillar | 5 | tủ | Tủ Pillar |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi