Gói thầu: Cung cấp vật tư bảo dưỡng và dịch vụ thay thế vật tư, thí nghiệm máy cắt 200 271 272 trạm 220kV - NMĐ PM2.1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư bảo dưỡng và dịch vụ thay thế vật tư, thí nghiệm máy cắt 200 271 272 trạm 220kV - NMĐ PM2.1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 234 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 08:27:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,450,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nozzle for HPL245B1 - Order: 5414095-6 - NSX: ABB | 5414095-6 | 4 | Bộ | Nozzle for HPL245B1 - Order: 5414095-6 - NSX: ABB Thay cho: MC 271: Pha A/C; MC 272: Pha B/C | |
| 2 | Opening Dashpot - Order: 5256707-BR - NSX: ABB | 5256707-BR | 7 | Bộ | Opening Dashpot - Order: 5256707-BR - NSX: ABB Thay cho: MC 271: Pha A/B/C; MC 272: Pha A/B/C; MC 200 | |
| 3 | Closing Catchgear-220VDC - Order: 1HSB515436-V-220V - NSX: ABB | 1HSB515436-V-220V | 1 | Bộ | Closing Catchgear-220VDC - Order: 1HSB515436-V- 220V - NSX: ABB Thay cho: MC 200 | |
| 4 | Set of Gaskets (for one pole) - Order: 1HSB415401-BC - NSX: ABB | 1HSB415401-BC | 5 | Bộ | Set of Gaskets (for one pole) - Order: 1HSB415401-BC - NSX: ABB Thay cho: MC 271: Pha A/C; MC 272: Pha B/C | |
| 5 | Breaking Chamber (for HPL245) - Order: LA365601-L - NSX: ABB | LA365601-L | 1 | Bộ | Breaking Chamber (for HPL245) - Order: LA365601-L - NSX: ABB Thay cho: MC 271: Pha B | |
| 6 | Grosshop Motor 220 V - Order: 4461029-14G - NSX: ABB | 4461029-14G | 1 | Bộ | Grosshop Motor 220 V - Order: 4461029-14G - NSX: ABB Thay cho: MC 200 | |
| 7 | SF6 Gas | SF6 Gas | 2 | Bình | SF6 Gas |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi