Gói thầu: PHỤ TÙNG CHO THIẾT BỊ X.BDSCTBĐ-TĐH và P.TNĐ (CD-006 20)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200251160-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu PHỤ TÙNG CHO THIẾT BỊ X.BDSCTBĐ-TĐH và P.TNĐ (CD-006 20)
Số hiệu KHLCNT 20200251109
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 10:08:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 380,027,982 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đồng hồ đo tốc độ vòng quay/ТАХОМЕТР 2,5-99999 RPM 1760/TC2/ТАХОМЕТР 2,5-99999 RPM 1760/TC 1 Cái Đồng hồ đo tốc độ vòng quay/ ТАХОМЕТР 2,5-99999 RPM 1760/TC2/ТАХОМЕТР 2,5-99999 RPM 1760/TC/Спидометр / ТАХОМЕТР 2,5-99999 об / мин 1760 / TC2 / ТАХОМЕТР 2,5-99999 об / мин 1760 / ТС
2 TEST LEADS FOR SVERKER 750,760 AND FREJA GA-00030 - DÂY ĐO CHO SVERKER & FREJA 1 bộ Bộ dây đo cho máy Sverker 750, 760 và FREJA GA-00030/ ТЕСТИРОВАНИЕ ДЛЯ СВЕРКЕРА 750, 760 И FREJA GA-00030
3 DIGITAL ILLUMINOMETER 5201 - Quang kế-digital illuminometer 5201 / Цифровой иллюминометр 5201 Kyoritsu 1 Cái DIGITAL ILLUMINOMETER-5201 KYORITSU Giải đo: 0.1 ~ 19990 Lux ( Tự động 3 dải) Độ chính xác: ±5%rdg±1dgt     Thời gian đo: 2 time    Đặc tính nhiệt ẩm: ±3% (ở 20ºC)     Nguồn : 9V – 6F22
4 Ampe kìm AC/DC Fluke 337 Fluke 1 Cái Đồng hồ Digital Clamp Meter Multimeter 1000A/ V/Hz c/w Standard Accessories, carry case FLUKE 337/Цифровой мультиметр с клещами 1000A/ V/ Hz c/w Стандартные принадлежности, футляр для переноски FLUKE 337
5 Đồng hồ kiểm tra acquy - BT3554 1 Cái HIOKI BT3554
6 Đồng hồ vạn năng Fluke 87V Fluke 87V 1 Cái Maximum voltage between any terminal and earth ground: 1000 V rms Display: Digital: 6000 counts updates 4/sec; (Model 87V also has 19,999 counts in high-resolution mode); Analog: 33 segments, updates 40/sec. Frequency: 19,999 counts, updates 3/sec at > 10 Hz Temperature: Operating: -20 °C to +55 °C; Storage: -40 °C to +60 °C Size (HxWxL): 1.25 in x 3.41 in x 7.35 in (3.1 cm x 8.6 cm x 18.6 cm) Size with holster and flex-stand: 2.06 in x 3.86 in x 7.93 in (5.2 cm x 9.8 cm x 20.1 cm) Weight: 12.5 oz (355 g) Weight with holster and flex-stand: 22.0 oz (624 g) Safety: Complies with ANSI/ISA S82.01-2004, CSA 22.2 No. 1010.1:2004 to 1000 V Overvoltage Category III, IEC 664 to 600 V Overvoltage Category IV. UL listed to UL3111-1. Licensed by TÜV to EN61010-1.
7 DIAGNOSTIC INSULATION TESTER C/W Stadard accessories and carry case - MEGÔM CHỈ THỊ SỐ Megger BM21 1 Cái Test Voltage - Điện áp thử: 250, 500, 1000, 2500, 5000VDC. Measure range - Giải đo: 250 V:0.00 M-Ohm to 250 G-Ohm; 500 V:0.00 M-Ohm to 500 G-Ohm; 1 kV:0.00 M-Ohm to 1.00 T-Ohm; 2,5 kV:0.00 M-Ohm to 2.50 T-Ohm; 5 kV:0.00 M-Ohm to 5.00 T-Ohm. Display - Màn hình: digital; auto discharge function; live-line alarm. Accuracy - Cấp chính xác: 250 V:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-2,50 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (2,50-250 G-ohm). 500 V:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-5,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (5,0 0-500 G-ohm). 1 kV:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-10,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (10,0-500 G-ohm), ±30 % rdg. ±50 dgt. (500 G to 1,00 T-ohm). 2,5 kV:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-25,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (25,0-500 G-ohm), ±30 % rdg. ±50 dgt. (500 G-2,50 T-ohm). 5 kV:±5 % rdg. ±5 dgt. (0-50,0 G-ohm), ±20 % rdg. ±5 dgt. (50,0-500 G-ohm), ±30 % rdg. ±50 dgt. (500 G-5.00 T-ohm); Power supply - Nguồn nuôi: Battery-Internal rechargeable.
8 Đồng hồ đo điện trở thuần MI3250/ Цифровой омметр MI3250 - MI3250 - 1 Cái DIGITAL RESISTENCE OHOMMETER, RANGE: 0.001; 0.1; 1; 10 OM MODEL: MI 3250
9 VIBRATION METER VM63 RION - Đồng hồ đo độ rung/ Вибрационный счётчик VM63 RION 1 Cái Integrated accelerometer and digital display ■ Newly designed shear type piezoelectric pickup measures a wide vibration range simply by being held against measurement object ■ Wide measurement range, from low frequencies characteristic of unbalanced rotation and misalignment, to high frequencies resulting from bearing vibrations ■ Measures acceleration (m/s2 peak), velocity(mm/s rms), and displacement (mm p-p) ■ Wide-range design eliminates the need for frequent measurement range switching ■ Hold function makes measurement results easy to read ■ Auto power off design without power switch conserves battery power by shutting the unit off automatically ■ Pocket size dimensions (185 × 68 × 30 mm) and lightweight (250 g including battery)
10 Máy gia nhiệt vòng bi SKF, P/N: SKF#TIH070M - ПОДШИПНИК ОТОПИТЕЛЬ 1 Cái Máy gia nhiệt vòng bi/ ПОДШИПНИК ОТОПИТЕЛЬ TIH070M 230V SKF, P/N: SKF#TIH070M
11 ЭЛЕКТРОНАГРЕВАТЕЛЬ ТРУБА ВОЗДУХ 2KW 220V L=1M - ĐIỆN TRỞ SÂY 100 Cái Công suất: 2 kW, 220 Vac, 50/60Hz Đường kính thân điện trở: D14, dài L=1m Vật liệu làm vỏ: Inox SS316. Trên dọc chiều dài điện trở có gắn các cánh tản nhiệt. Điện trở nhiệt làm mát bằng không khí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->