Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, phim X-quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế, phim X-quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đam Rông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 10:00:00 đến ngày 2020-03-06 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 869,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid acetic | 1.000 | Ml | Ml | ||
| 2 | Acucheck hộp/50 | 1.250 | Test | 50test/hộp | ||
| 3 | Acuchef Performa Hộp/25test | 25 | Test | 25test/hộp | ||
| 4 | Air way các số | 50 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 5 | Băng cuộn 9cmx 2,5m | 5.000 | Cuộn | 5 cuộn/gói | ||
| 6 | Băng keo cá nhân 2cmx5cm | 5.000 | Miếng | Hộp/100 miếng | ||
| 7 | Băng keo chỉ thị hấp ướt EO 3M 1322 | 5 | Cuộn | Thùng 40 cuộn | ||
| 8 | Băng keo chỉ thị sấy khô EO 3M 1226 | 10 | Cuộn | Cuộn | ||
| 9 | Băng keo dán sườn 10 cm x4,5m | 1.000 | Cm | Cuộn | ||
| 10 | Băng keo dán sườn số 8 | 1.000 | Cm | Cuộn | ||
| 11 | Băng keo lụa 5mx2.5cm | 110.000 | Cm | Lốc/6cuộn | ||
| 12 | Băng keo lụa 5mx5cm | 120.000 | Cm | Lốc/12cuộn | ||
| 13 | Băng thun 2 móc | 50 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 14 | Băng thun 3 móc | 50 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 15 | Bơm Karma 1 Van | 5 | Bộ | 1 Bộ/túi | ||
| 16 | Bơm Karma 2 Van | 5 | Bộ | 1 Bộ/túi | ||
| 17 | Bơm tiêm 20ml | 100 | Cái | Hộp/50 | ||
| 18 | Bơm tiêm 3ml | 3.000 | Cái | Hộp/100 | ||
| 19 | Bơm tiêm 50ml | 100 | Cái | Hộp/25 | ||
| 20 | Bơm tiêm 5ml 23G*2 | 22.000 | Cái | Hộp/100 | ||
| 21 | Bơm tiêm 1ml | 1.000 | Cái | Hộp/100 | ||
| 22 | Bơm tiêm 10ml | 2.000 | Cái | Hộp/100 | ||
| 23 | Bông hút nước | 120.000 | Gr | Cuộn/1kg | ||
| 24 | Bông không thấm | 10.000 | Gr | Cuộn/1kg | ||
| 25 | Bông y tế thấm nước 25g | 700 | Gói | Gói 25g | ||
| 26 | Bột bó | 300 | Cuộn | Bịch/6-12cuộn | ||
| 27 | Canuyl các số | 5 | Bộ | Bộ /1 hộp | ||
| 28 | Canuyl các số | 5 | Bộ | Bộ /1 hộp | ||
| 29 | Cáp điện tim | 1 | Bộ | 1 Bộ/túi | ||
| 30 | Cáp siêu âm | 1 | Cái | 2m | ||
| 31 | Chỉ catgut 2.0 kim tam giác | 750 | Tép | Hộp/24 | ||
| 32 | Chỉ catgut 3.0 kim TG | 240 | Tép | Hộp/24 | ||
| 33 | Chỉ catgut 4.0 kim Tg | 100 | Tép | Hộp/24 | ||
| 34 | Chỉ Chromic 1.0 kim tròn | 24 | Tép | Hộp/24 | ||
| 35 | Chỉ Chromic 2.0 kim tròn | 24 | Tép | Hộp/24 | ||
| 36 | Chỉ Chromic 3.0 kim tròn | 24 | Tép | Hộp/24 | ||
| 37 | Chỉ Chromic 4.0 kim tròn | 24 | Tép | Hộp/24 | ||
| 38 | Chỉ Nilon 2.0 Kim các loại | 480 | Tép | Hộp/24 | ||
| 39 | Chỉ nylon 3.0 kim tam giác | 200 | Tép | Hộp/24 | ||
| 40 | Chỉ nylon 4.0 kim tam giác | 120 | Tép | Hộp/24 | ||
| 41 | Chỉ plain 2.1 | 20 | Tép | Hộp/24 | ||
| 42 | Chỉ silk 1.0 các loại kim | 200 | Tép | Hộp/24 | ||
| 43 | Chỉ silk 2.0 các loại kim | 240 | Tép | Hộp/24 | ||
| 44 | Chỉ silk 3.0 các loại kim | 350 | Tép | Hộp/24 | ||
| 45 | Chỉ silk 4.0 các loại kim | 240 | Tép | Hộp/24 | ||
| 46 | Chỉ tơ | 350 | M | Lọ/1 cuộn 70m | ||
| 47 | Chỉ vicryl 1.0 , 2.0 | 48 | Tép | Hộp/12 tép | ||
| 48 | Cidex (dd sát khuẩn) | 50.000 | Ml | Thùng 5 lít | ||
| 49 | Cidezyme (dung dich rửa ống soi) | 100.000 | Ml | Thùng 1 lít | ||
| 50 | Cốc xúc miệng giấy | 250 | Cái | Cây/25 cái | ||
| 51 | Cồn 90 độ | 4.000 | Ml | Lít | ||
| 52 | Cồn iode 1% | 1.000 | Ml | Chai 1lit | ||
| 53 | Cồn trắng 70 | 100.000 | Ml | Can/1-30 lít | ||
| 54 | Đai lưng các số | 5 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 55 | Đai xương đòn các số | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 56 | Dao mổ điện cao tần 300w | 20 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 57 | Đầu côn vàng có khía 10 ,20,50 ul | 1.000 | Cái | Bọc/500cái | ||
| 58 | Đầu côn xanh có khía1000ul | 1.000 | Cái | Bọc/500cái | ||
| 59 | Dầu parafin | 1.000 | Ml | Chai 500ml | ||
| 60 | Dầu soi lam | 2.000 | Ml | Chai 500ml | ||
| 61 | Dây ga ro | 150 | Cái | Gói/10 cái | ||
| 62 | Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 30 | Sợi | Gói/1 sợi | ||
| 63 | Dây hút nhớt các số | 300 | Sợi | Gói/1 sợi | ||
| 64 | Dây nối oxy | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 65 | Dây nối bơm tiêm điện | 20 | Sợi | Gói/1 cái | ||
| 66 | Dây truyền dịch các cỡ các loại kim(kim cánh bướm) | 5.000 | Sợi | Bịch/25 sợi | ||
| 67 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 40.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 68 | Đèn Halogen máy A15 | 1 | Cái | Cái | ||
| 69 | Dung dịch rửa tay (Microshield) 2% | 80.000 | Ml | Chai 500ml | ||
| 70 | Dung dịch rửa tay Clincare | 60.000 | Ml | Chai 500ml | ||
| 71 | Fim X- Quang 18*24 | 300 | Tấm | 100 tấm/hộp | ||
| 72 | Fim X- Quang 24*30 | 500 | Tấm | 100 tấm/hộp | ||
| 73 | Fim X- Quang 30*40 | 2.400 | Tấm | 100 tấm/hộp | ||
| 74 | Fim X- Quang 35*43 | 100 | Tấm | 100 tấm/hộp | ||
| 75 | Gạc 10 x 10 x12lop | 1.000 | Miếng | Gói/miếng | ||
| 76 | Gạc 6.5*5*12 lớp | 1.000 | Miếng | Miếng | ||
| 77 | Gạc cản quang phẫu thuật 4 lớp 30x40cm | 200 | Miếng | Gói 5 miếng | ||
| 78 | Gạc cầu đa khoa( Fi 40*1 lớp) | 300 | Viên | Gói 5 viên | ||
| 79 | Gạc đắp vết mổ 6*10cm Vô khuẩn | 100 | Miếng | Gói 5 miếng | ||
| 80 | Gạc đắp vết mổ 6*20cm Vô khuẩn | 200 | Miếng | Gói 5 miếng | ||
| 81 | Gạc phẫu thuật không cản quang 30*40cm 8 lớp vô trùng | 100 | Miếng | Gói/5miếng | ||
| 82 | Gạc phẫu thuật vô khuẩn 5x6.5x12lop | 100 | Miếng | Gói/ 10miếng | ||
| 83 | Gạc vô trùng 8 cm x12 cm | 10.000 | Miếng | Gói 10 miếng | ||
| 84 | Găng kiểm soát tử cung 42cm | 100 | Đôi | Gói/1 đôi | ||
| 85 | Găng rời | 30.000 | Đôi | Hộp/50 đôi | ||
| 86 | Găng tay rửa dụng cụ (dùng cho 30 lần) | 200 | Đôi | Gói/1 đôi | ||
| 87 | Găng vô khuẩn các số 6,5; 7; 7.5 | 6.000 | Đôi | Hộp/50 đôi | ||
| 88 | Gar mét | 300 | Mét | Xấp100m, khổ 1mx100m) | ||
| 89 | Gar ổ bụng 40x40 8 lớp có cản quang | 200 | Miếng | 6Miếng/gói | ||
| 90 | Gar vaselin | 350 | Miếng | Hộp/10 miếng | ||
| 91 | Gel Điện tim chai/250ml | 2.500 | Ml | Chai 250ml | ||
| 92 | Gel Siêu Âm can/ 5lít | 100.000 | Ml | Can 5 lít | ||
| 93 | Giấy điện tim 1 cần | 50 | Cuộn | Giấy điện tim 50 mmx 30m | ||
| 94 | Giấy điện tim 3 cần (vuông - tròn) | 50 | Cuộn | 63mmx 30m | ||
| 95 | Giấy in ảnh siêu âm dùng cho máy in Sony 110mmx 20m | 30 | Cuộn | Hộp/10 cuộn | ||
| 96 | Giấy in nhiệt (máy huyết học sysmex) | 60 | Cuộn | Hộp/10 cuộn | ||
| 97 | Giấy khám phụ khoa | 40 | Kg | Gói 1kg | ||
| 98 | Giấy lọc hóa chất | 200 | Tờ | Xấp/100 tờ | ||
| 99 | Giấy monitor sản khoa | 200 | Tờ | Xấp/100 tờ | ||
| 100 | Giấy thử độ pH (dùng trong thủ thuật đặt sonde dạ dày) | 10 | Test | Test | ||
| 101 | Giemsa | 1.000 | Ml | Chai/100ml | ||
| 102 | Gói gạc 5cmx6.5cmx8 lớp | 100 | Miếng | 10Miếng/gói | ||
| 103 | Hexanios | 25.000 | Ml | Can/1 lít | ||
| 104 | K- Y (gel bôi trơn) | 2.500 | Ml | Chai/250ml- Tube 82gr | ||
| 105 | Kẹp rốn | 1.000 | Cái | Hộp/100cái | ||
| 106 | Khẩu trang y tế tiệt trùng | 8.000 | Cái | Hộp/50 caí | ||
| 107 | Kim cánh bướm 23 | 100 | Cái | Hộp/100cái | ||
| 108 | Kim châm cứu các số | 2.000 | Cái | Hộp/100 | ||
| 109 | Kim gây tê tủy các số 27, 30 | 100 | Cái | Hộp/25 cái | ||
| 110 | Kim khâu da tròn các số | 200 | Cái | Gói/10 cái | ||
| 111 | Kim khâu TG 8x21 | 1.000 | Cái | Gói/10 cái | ||
| 112 | Kim lấy máu | 2.000 | Cái | 100cái/hộp | ||
| 113 | Kim lấy máu nhi | 300 | Cái | Hộp/100 | ||
| 114 | Kim luồn 18;20 | 100 | Cây | Hộp/100cây | ||
| 115 | Kim luồn 22, 24 | 2.000 | Cây | Hộp/100cây | ||
| 116 | Kim luồn 24-25 | 3.000 | Cây | Hộp/100cây | ||
| 117 | Kim luồn sơ sinh | 500 | Cây | Hộp/100cây | ||
| 118 | Kim nha dài 0,4 x 30 | 200 | Cái | Hộp/100cây | ||
| 119 | Kim rút thuốc | 5.000 | Cái | Hộp/100 | ||
| 120 | Kim tiêm isulin | 100 | Cái | Hộp/100 | ||
| 121 | Kim tiêm nha khoa | 200 | Cái | H/100cái | ||
| 122 | Lam kính | 1.000 | Miếng | 72miếng/hộp | ||
| 123 | Lam kính đầu mờ | 1.000 | Miếng | 72miếng/hộp | ||
| 124 | Lam men | 1.000 | Miếng | 100miếng/hộp | ||
| 125 | Lọ đựng bệnh phẩm | 2.000 | Lọ | Bịch 100 lọ | ||
| 126 | Lugol 3% | 1.000 | Ml | Ml | ||
| 127 | Lưỡi Dao mổ các số, 10, 11, 16,20 | 100 | Cái | Hộp/ 100cái | ||
| 128 | Mask dao điện | 10 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 129 | Mask khí dung | 100 | Cái | Gói 1 cái | ||
| 130 | Mecher mũi | 50 | Cái | Cái | ||
| 131 | Miếng dán điện cực | 200 | Miếng | Bịch/50cái | ||
| 132 | Miếng dán xung điện có núm | 100 | Miếng | Bịch/50-100 miếng | ||
| 133 | Miếng microcel (xốp cầm máu) | 50 | Miếng | Gói/2miếng | ||
| 134 | NaCl 0.9% ( rửa vết thương) | 40 | Chai | 500ml/chai | ||
| 135 | Natri Clorid tinh khiết | 100 | Kg | 50kg/bao | ||
| 136 | Nẹp cổ cứng 2 mảnh các số | 5 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 137 | Nẹp khuỷu tay vải các số | 5 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 138 | Nẹp tam giác vai,cánh tay các số | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 139 | Nẹp vải cẳng tay các số | 100 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 140 | Nẹp vải cổ tay các số | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 141 | Nẹp vải đùi các số | 30 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 142 | Nẹp vải gân duỗi ngón tay | 5 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 143 | Nẹp vải gối các số | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 144 | Nẹp xương cẳng chân gỗ | 20 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 145 | Nẹp xương cẳng tay gỗ | 50 | Cái | Bộ/2 cái | ||
| 146 | Nẹp xương cánh tay gỗ | 90 | Cái | Bộ/2 cái | ||
| 147 | Nẹp xương đùi gỗ | 50 | Cái | Bộ/3 cái | ||
| 148 | Nước cất | 60.000 | Ml | Can/1-30 lít | ||
| 149 | Nước muối sinh lý | 1.000 | Ml | Ml | ||
| 150 | Nước rửa phim | 300.000 | Ml | 1Bộ/thùng | ||
| 151 | Nước tẩy javen | 5.000 | Ml | Can/30ll | ||
| 152 | Nút kim luồn truyền dịch | 500 | Cái | Bịch/1 cái | ||
| 153 | Ống hút điều hòa (Cho bơm Karma 2 van) Các loại | 50 | Cái | Bịch/1 cái | ||
| 154 | Ống hút điều hòa lớn nhựa | 50 | Cái | Gói/50cái | ||
| 155 | Ống hút điều hòa nhỏ nhựa | 50 | Cái | Gói/100cái | ||
| 156 | Ống hút điều hòa trung nhựa | 50 | Cái | Gói/200cái | ||
| 157 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 1.000 | Cái | 100 cái/ bịch | ||
| 158 | Ống nội khí quản các số | 70 | Cái | 10 cái/hộp | ||
| 159 | Oxy gel (bình lớn ) | 510.000 | Lít | Bình 6 khối | ||
| 160 | Oxy gel (bình nhỏ ) | 224.000 | Lít | Bình 3 khối | ||
| 161 | Phin lọc khí | 30 | Cái | 1 cái/Bịch | ||
| 162 | Povidin 10% | 5.000 | Ml | Chai/20ml | ||
| 163 | Povidin 4% | 16.000 | Ml | Chai/500ml | ||
| 164 | Presept 2,5g | 500 | Viên | Chai 100 viên | ||
| 165 | Rotor A15 | 3 | Cái | 10 cái/hộp | ||
| 166 | Săng mổ 80x80cm | 100 | Cái | Cái | ||
| 167 | Săng mổ có lổ 60x80cm | 100 | Cái | Cái | ||
| 168 | Sát trùng tay nhanh clincare Chai 500ml | 50.000 | Ml | Chai 500ml | ||
| 169 | Sond dạ dày các số | 350 | Cái | Túi/1 cái | ||
| 170 | Sond dẫn lưu các số | 50 | Sợi | Túi/1 cái | ||
| 171 | Sond foley 1 nhánh các số | 130 | Sợi | 10 sợi/ hộp | ||
| 172 | Sond foley 2 nhánh các số | 250 | Sợi | 10 sợi/ hộp | ||
| 173 | Sond hút nhớt sơ sinh | 300 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 174 | Sond nelaton số 8,10,12 ,14 ,16,19 | 120 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 175 | Sond oxy người lớn | 400 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 176 | Sond oxy sơ sinh (2 nhánh) | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 177 | Sond oxy sơ sinh 1 nhánh | 50 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 178 | Sond oxy trẻ em | 300 | Cái | Gói/1 cái | ||
| 179 | Spongel cầm máu | 50 | Gói | Hộp 20/gói | ||
| 180 | Tăm để lấy clotest | 20 | Cái | 1 cái/ bịch | ||
| 181 | Tấm trải 60x80cm | 100 | Cái | Tấm | ||
| 182 | Tấm trải nylon 1.1m x 2.1m | 50 | Cái | 1 cái/ bịch | ||
| 183 | Tạp dề nilon 1.1x1.2m | 100 | Cái | 1 cái/ bịch | ||
| 184 | Test Methamphetamine | 10 | Test | 50 test/hộp | ||
| 185 | Test 10 thông số | 2.000 | Test | 100test/hộp | ||
| 186 | Test 3in1 | 500 | Test | 50test/hộp | ||
| 187 | Test Amphetamine | 10 | Test | 50 test/hộp | ||
| 188 | Test HCG | 20 | Cái | Hộp/ 1 cái | ||
| 189 | Test HCG | 20 | Test | Hộp 50 cái | ||
| 190 | Test Morphin | 10 | Test | Test | ||
| 191 | Test nhanh HBsAg | 70 | Test | 1test/gói | ||
| 192 | Test nhanh HIV | 1.500 | Test | 1test/gói | ||
| 193 | Test nhanh sốt rét | 200 | Test | 1test/gói | ||
| 194 | Test Protein niệu | 150 | Test | Test | ||
| 195 | Test THC | 10 | Test | Test | ||
| 196 | Test thử Glucose (máy Hitech) | 200 | Test | Hộp/ 25 test | ||
| 197 | Test thử Glucose (máy OG Care) | 400 | Test | Hộp/ 25 test | ||
| 198 | Test viêm gan C | 20 | Cái | Cái | ||
| 199 | Thuốc thử Clotes Urease NS | 300 | Test | Hộp/30 test | ||
| 200 | Tube citrat | 500 | Cái | Cái | ||
| 201 | Tube EDTA | 10.000 | Cái | Hộp/100 cái | ||
| 202 | Tube EDTA( Có nắp cao) | 1.000 | Cái | Cái | ||
| 203 | Túi bọc dao laser vô trùng 5x150 | 100 | Cái | Bịch/50 cái | ||
| 204 | Túi nước tiểu 2 lít có khóa | 130 | Cái | 10 cái/bịch | ||
| 205 | Vôi soda 0.5kg | 3.000 | Gr | Hộp 500g | ||
| 206 | Test xét nghiệm nước tiểu 11 thông số (dùng cho máy Cybow reader 300) | 100 | Test | Test xét nghiệm nước tiểu 11 thông số (dùng cho máy Cybow reader 300) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi