Gói thầu: Gói thầu TB-06: Trang thiết bị phụ trợ phục vụ công tác BĐKT (Thiết bị kiểm định, bảo dưỡng phao bè cứu sinh tự thổi; Thiết bị phục vụ công tác kiểm định, sửa chữa PTĐ và thiết bị văn phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-06: Trang thiết bị phụ trợ phục vụ công tác BĐKT (Thiết bị kiểm định, bảo dưỡng phao bè cứu sinh tự thổi; Thiết bị phục vụ công tác kiểm định, sửa chữa PTĐ và thiết bị văn phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 14:33:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,676,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cân điện tử | 1 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 2 | Thiết bị kiểm tra chất lượng bộ nhả thủy tĩnh | 1 | thiết bị | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 3 | Máy nén khí | 1 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 4 | Máy hút bụi | 2 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 5 | Bộ dụng cụ phục vụ kiểm định, bảo dưỡng phao bè cứu sinh tự thổi | 2 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 6 | Thiết bị đo độ dày lớp phủ phi kim loại | 1 | thiết bị | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 7 | Bàn kiểm định sửa chữa | 10 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 8 | Ghế kiểm định viên | 10 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 9 | Giá để trang thiết bị mẫu, dụng cụ sửa chữa | 10 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 10 | Bộ bàn ghế giao ban | 1 | bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 11 | Máy tính, máy chiếu, màn chiếu phòng Giao ban | 1 | bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 12 | Bàn ghế làm việc của Trưởng ngành. | 4 | bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 13 | Bàn ghế làm việc của Trạm trưởng + Trạm phó | 2 | bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 14 | Tủ tài liệu | 6 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi