Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất quý I 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200254666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất quý I 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234919 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 08:44:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất Natri peroxit | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 2 | Chất Natri Bromua | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 3 | Chất Methyt đỏ | 28 | Lọ | Dung tích 25 g/lọ | ||
| 4 | Chất Kali perclorat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 5 | Chất Phenol phthalein | 32 | Lọ | Dung tích 25 g/lọ | ||
| 6 | Chất Niken Sunfat | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 7 | Chất Amonium molybdat | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 8 | Chất Acetylacetone | 20 | Lọ | Dung tích 100 ml/lọ | ||
| 9 | Chất Dithizon | 24 | Lọ | Dung tích 10 g/lọ | ||
| 10 | Chất Xanh Bromothymol | 20 | Lọ | Dung tích 25 g/lọ | ||
| 11 | Chất NH2OH HCl | 20 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 12 | Chất Ni(NO3)2 | 32 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 13 | Chất MnSO4 | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 14 | Chất MnCl2 | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 15 | Chất Mg(NO3)2 | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 16 | Chất ZnCl2 | 32 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 17 | Chất Zn(NO3)2 | 20 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 18 | Chất KI | 26 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 19 | Chất KOH | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 20 | Chất KNO3 | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 21 | Chất NaHCO3 | 24 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 22 | Chất Na2B4O7 | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 23 | Chất Na2SiO3 | 28 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 24 | Chất Na2SO3 | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 25 | Chất Na2SO4 | 28 | Lọ | Dung tích 500g/lọ | ||
| 26 | Chất KH2PO4 | 20 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 27 | Chất KMnO4 | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 28 | Chất KClO4 | 20 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 29 | Chất CuSO4 | 22 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 30 | Chất HgCl2 | 24 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 31 | Chất CH3COOH | 32 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 32 | Chất HF | 32 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 33 | Chất FeCl3 | 24 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 34 | Chất C2H5OH | 30 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 35 | Chất C6H8O7.H2O | 32 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 36 | Chất C6H8O2N2S | 16 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 37 | Chất HCl | 30 | Lọ | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 38 | Chất Axit L-Ascorbic | 18 | Lọ | Dung tích 25 g/lọ | ||
| 39 | Chất Axit L-Glutamic | 28 | Lọ | Dung tích 100 g/lọ | ||
| 40 | Chất C10H9NO4S | 16 | Lọ | Dung tích 250 g/lọ | ||
| 41 | Chất MnSO4 | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 42 | Chất MgCl2 | 16 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 43 | Chất Mg(NO3)2 | 18 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 44 | Chất PdCl2 | 16 | Lọ | Dung tích 5 g/lọ | ||
| 45 | Chất ZnCl2 | 20 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 46 | Chất Zn(NO3)2 | 30 | Lọ | Dung tích 500 g/lọ | ||
| 47 | Dung dịch chuẩn Asen | 24 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 48 | Dung dịch chuẩn NO3 | 18 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 49 | Dung dịch chuẩn NO2 | 16 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 50 | Dung dịch chuẩn Hg | 18 | Hộp | Dung tích 500 ml/lọ | ||
| 51 | Bộ thuốc thử Nitrate | 16 | Hộp | Đóng gói: 02 túi 100 test | ||
| 52 | Bộ thuốc thử sufua | 16 | Bộ | Đóng gói: 02 lọ 100ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi