Gói thầu: Gói 3: In ấn biểu mẫu chuyên môn năm 2019
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Lợi tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 3: In ấn biểu mẫu chuyên môn năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231381 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 08:43:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 833,997,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ ra vào viện chuyển viện | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Sổ khám bệnh | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Sổ khám thai | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Sổ khám phụ khoa | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Sổ nạo hút thai | 3 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Sổ báo ăn uống của người bệnh | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Sổ sanh | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Sổ đặt vòng | 3 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Sổ giao ban trưởng khoa | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Sổ giao ban | 200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Sổ trực | 300 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Sổ thủ thuật | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 60 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Đơn thuốc độc | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Sổ xin xe cứu thương | 60 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Sổ biên bản hội chẩn | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Sổ chứng sinh | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Sổ bàn giao dụng cụ sạch | 80 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Sổ bàn giao dụng cụ dơ | 80 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Sổ bàn giao đồ vải sạch | 80 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Sổ bàn giao đồ vải dơ | 80 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Sổ xét nghiệm | 60 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Sổ cấp cứu ngoại viện | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Sổ kiểm tra | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Sổ báo cáo công tác tháng | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Sổ công tác chỉ đạo tuyến | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Sổ khám bệnh | 100.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Sổ khám thai | 5.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Lý lịch máy | 300 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Phiếu tạm ứng viện phí | 1.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Lệnh điều xe | 40 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Phiếu lĩnh và phát máu | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Sổ xin mua sắm vật dụng | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Sổ đề nghị sửa chữa | 200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Sổ mượn thuốc | 200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Sổ mượn y dụng cụ | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Sổ tư vấn | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Sổ bàn giao suất ăn | 80 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Sổ theo dõi tiêm vacxin huyết thanh | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Sổ theo dõi phản ứng sau tiêm chủng | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Sổ đi buồng | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Sổ bình bệnh án | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Sổ bình phiếu chăm sóc | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm | 1.500 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Phiếu hẹn | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Giấy giới thiệu | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Sổ khám sức khỏe định kỳ | 500 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Sổ khám sức khỏe định kỳ cho người lái xe | 500 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Phiếu đề nghị thu tiền ăn | 30.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Phiếu thu tiền sữa | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Phiếu theo dõi ICU | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Trích biên bản hội chẩn | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Phiếu hướng dẫn bệnh nhân uống thuốc | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bệnh án lưu cấp cứu | 50.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Phiếu thủ thuật y học cổ truyền | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phiếu khám bệnh vào viện | 30.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phiếu truyền dịch | 50.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Thực chi thuốc y dụng cụ | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Giấy ra viện | 30.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Phiếu công khai thuốc | 80.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Theo dõi chức năng sống | 50.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Tờ điều trị | 100.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Phiếu chăm sóc | 100.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Phiếu thử phản ứng thuốc | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Giấy báo nhập viện | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Giấy báo tình hình nhân lực | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Phiếu gây mê | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Khảo sát bệnh nhân trước khi gây mê giải phẫu | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Thăm dò bệnh nhân trước khi đưa lên phòng mổ | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Cam đoan nội soi | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Phiếu cam đoan phẫu thuật thủ thuật | 50.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh | 50.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phiếu giao hàng | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phiếu theo dõi chuyển dạ | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Biểu đồ chuyển dạ | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Phiếu theo dõi trẻ sơ sinh | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Lời dặn bệnh nhân chấn thương đầu | 15.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Giấy khám sức khỏe lái xe | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Giấy khám sức khỏe | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Lời dặn sản phụ | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Nhãn đóng gói gòn gạc | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bệnh án nội | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bệnh án ngoại | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bệnh án nhi | 8.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bệnh án sơ sinh | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bệnh án TMH | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bệnh án RHM | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bệnh án mắt | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bệnh án sản | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bệnh án phụ khoa | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bệnh án đông y | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bệnh án ngoại trú mắt | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bệnh án ngoại trú RHM | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bệnh án ngoại trú đông y | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bệnh án ngoại trú VLTL (Vật lý trị liệu) | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bệnh án ngoại trú nội | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Phiếu theo dõi điều trị ngoại trú | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bìa bệnh án nội | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bìa bệnh án ngoại | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bìa bệnh án nhi | 8.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bìa bệnh án sơ sinh | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bìa bệnh án TMH | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bìa bệnh án RHM | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bìa bệnh án mắt | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bìa bệnh án sản | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bìa bệnh án đông y | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bìa bệnh án ngoại trú HIV | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Phiếu điện tim | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Giấy gói thuốc đông y | 250.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bao X-quang | 60.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bao CT-MRI | 7.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Toa thuốc thường | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Chỉ định cận lâm sàng | 60.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Một số điều cần biết về SXH (Sốt xuất huyết) | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Một số điều cần biết về Tay chân miệng | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Một số điều cần biết về tiểu đường | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Một số điều cần biết về cao huyết áp | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Một số điều cần biết về bệnh hen phế quản | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Một số điều cần biết về bệnh gan | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Một số điều cần biết về bệnh gút | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Một số điều cần biết về bệnh phổi tắc nghẽn MT | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Một số điều cần biết về bệnh tim | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Một số điều cần biết về viêm loét dạ dày tá tràng | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Một số điều cần biết về bệnh thận | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Lời dặn bệnh da | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bao thư lớn | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Bao thư nhỏ | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Bao thư trung | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Phiếu đề nghị hoàn tiền | 30.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Giấy thanh toán tạm thu một phần viện phí | 30.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Phiếu thủ thuật bệnh nhân chạy thận nhân tạo | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Phiếu bó bột | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Lời dặn bệnh nhân sau bó bột | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Lời dặn bệnh nhân sau nhổ răng | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Phiếu ghi thông tin bệnh nhân HIV | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV ghi tên | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Phiếu xét nghiệm HIV | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Phiếu giám sát bệnh nhân SXH (Sốt xuất huyết) | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Tình hình bệnh nhân hàng ngày | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Kiểm tra bệnh nhân hàng ngày | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Bản cam kết sản khoa | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Phiếu điền thông tin bệnh nhân | 50.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Sổ bàn giao phiếu thanh toán chi phí điều trị | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Phiếu khám chuyên khoa | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Nhật ký vệ sinh | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Sổ chuyển mẫu | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Sổ lưu và hủy mẫu | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Sổ nhận mẫu xét nghiệm | 40 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Nhật ký sử dụng thiết bị | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Sổ trả kết quả xét nghiệm nội trú | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Phiếu giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Phiếu hẹn thời gian trả kết quả xét nghiệm ngoại trú | 1.200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Nhãn lưu mẫu | 40 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Tem HIV | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Sổ điều trị ARV | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Sổ đăng ký, theo dõi bệnh nhân phòng khám ngoại trú | 5 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Phiếu theo dõi chăm sóc và điều trị HIV | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Phiếu chuyển tiếp điều trị HIV | 300 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Bảng khảo sát bệnh nhân trước khi chụp MRI | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Bản cam kết trước khi chụp CT-MRI | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Phiếu tư vấn và đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho trẻ em | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Phiếu tư vấn và đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho người lớn | 80.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Phiếu tư vấn và đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú | 80.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH | 300 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Sổ sai sót chuyên môn | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Bìa bệnh án phụ khoa | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Phiếu phẫu thuật thủ thuật RHM | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Lời dặn bệnh nhân SXH (Sốt xuất huyết) | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Bệnh án ngoại trú | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Đơn thuốc hướng tâm thần "H" | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Bìa bệnh án Nội | 800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi