Gói thầu: gói thầu số 2: mua sắm xà sắt, cột điện, hộp công tơ, phụ kiệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | gói thầu số 2: mua sắm xà sắt, cột điện, hộp công tơ, phụ kiệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227194 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 Công ty Điện lực Nam Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 11:01:00 đến ngày 2020-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 464,104,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x70-95 | cái | 900 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 2 | Kẹp đỡ cáp vặn xoắn 4x70-95 | cái | 500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 3 | Tấm móc f 16 | cái | 600 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 4 | Tấm móc f 20 | cái | 500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 5 | Đai thép không rỉ | kg | 300 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 6 | Khoá đai thép không rỉ | cái | 2.400 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 7 | Ghíp nhôm A16-70 bu lông | bộ | 302 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 8 | Ghíp nhôm A25-95 bu lông | bộ | 1.200 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | cái | 300 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 11 | Đầu cốt đồng M70 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 12 | Đầu cốt đồng M95 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 13 | Băng dính | cuộn | 115 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 14 | Khóa đồng Minh Khai loại trung | cái | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 15 | Sơn trắng | kg | 192 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 16 | Sơn đen | kg | 81 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 17 | Chổi lông (viết số) | cái | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 18 | Chổi quét sơn 1cm | cái | 152 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 19 | Chổi quét sơn 5cm | cái | 158 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 20 | Ống nối cáp nhôm A95 | cái | 28 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 21 | Cột LT6,5-3,0 | cột | 12 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 22 | Cột LT7,5-4,3 | cột | 4 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 23 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha + gông đai | hộp | 150 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 24 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha + gông đai | hộp | 100 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 25 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp + gông đai | hộp | 150 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 26 | Cầu đấu hộp 1 pha 2 cửa | bộ | 21 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 27 | Cầu đấu hộp 1 pha 4 cửa | bộ | 21 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 28 | Bu lông mạ 12x50 | cái | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 29 | Ghế thao tác 1 cột tròn GTT-1T-2 | bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 30 | Xà XĐT-1T-2 | bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 31 | Xà XĐX-IIV (tim 2,0m) | bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 32 | Xà XĐX-IIT (tim 2,6m) | bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 33 | Xà XĐX-IIT (tim 2,7m) | bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 34 | Xà XĐX-IIT (tim 2,8m) | bộ | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 35 | Xà XCC&CSV-IIT (tim 2,6m) | bộ | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 36 | Xà XCC&CSV-IIT (tim 2,7m) | bộ | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 37 | Xà XCC&CSV-IIT (tim 2,8m) | bộ | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 38 | Xà XK-41-1V | bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | |
| 39 | Vỏ tủ hạ thế 2 ngăn thao tác + hệ thống thanh cái (1850x1040x470mm) | cái | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi