Gói thầu: Mua sắm hóa chất, công cụ dụng cụ phục vụ công tác năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, công cụ dụng cụ phục vụ công tác năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 09:52:00 đến ngày 2020-03-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 330,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,900,000 VNĐ ((Bốn triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình định mức 25 ml | 30 | cái | Màu trắng, thủy tinh, Dung sai ± 0.060 ml. Chiều cao 110 mm, đường kính cổ trong 12.50mm, cỡ nối cổ NS 12/21 | Isolab-Đức | |
| 2 | Absorption cell (PK) | 2 | cái | 207-77607 | Shimazu | |
| 3 | Graphite cap (PK) | 1 | cái | 206-50602 | Shimazu | |
| 4 | Graphite holder (PK) | 1 | cái | 206-50603 | Shimazu | |
| 5 | Glass sample cup, 2mL (PK) | 20 | cái | 200-93036 | Shimazu | |
| 6 | Flowcell | 1 | cái | 201-98687 | Shimazu | |
| 7 | Giá đỡ pipet (dạng tròn) | 2 | cái | Vật liệu: nhựa Dạng xoay tròn có thể tháo rời một cách dễ dàng Trọng lượng nhẹ, thiết kế gọn dàng, dễ sử dụng | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 8 | Giấy lọc thường 102 (f 110 mm) | 20 | Hộp | Giấy lọc định tính chất liệu 100% cellulose, đường kính 110 mm trọng lượng cơ bản: 80gsm, 100 tờ/hộp | Newstar hoặc tương đương | |
| 9 | Pipet pasteur thủy tinh + boa | 10 | cái | Ống nhỏ giọt thủy tinh, thể tích 2ml | Hirschmann hoặc tương đương | |
| 10 | Giấy lọc sợi thủy tinh 47mm | 5 | hộp | GC-50, 100 cái/hộp | Adventec | |
| 11 | Bóp cao su thường | 5 | cái | 1 van, dung tích 60ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 12 | Bóp cao su 3 van | 104099 | 5 | cái | Bóp cao su 3 vales cho pipet tới 10ml | Vitlab |
| 13 | Áo Blouse | 7 | cái | Size lớn nhất 02 cái, size trung bình 05 cái, loại ngắn đến đầu gối dùng cho người cao trung bình 1m60 | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 14 | Kệ 4 tầng để dụng cụ | 1 | cái | Inox, 40x80x77(DxRxC) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 15 | Test tube Ø 42x300 mm (PK) | 6 | Ống | A00001080 | Velp | |
| 16 | Test tube conection Ø 26 mm, Ø 48 mm and 500 mL Kjeldahl balloon (PK) | 1 | cái | A00000043 | Velp | |
| 17 | Ống nghiệm nắp vặn đen f18x150 mm | 700 | ống | Nắp có đệm, đáy tròn, chịu nhiệt 121 độ C. 30 phút | Schott-Duran Đức | |
| 18 | Ống nghiệm f18x150 mm không nắp | 200 | ống | Đáy tròn, chịu nhiệt 121 độ C. 30 phút | Kimble-Mỹ | |
| 19 | Đĩa petri, 90x15 mm | 50 | cái | Thủy tinh, kích thước 90x15 mm, mức độ minh bạch cao để phân tích tối ưu bằng kính hiển vi, 1 cái gồm có 2 nắp, dễ xếp chồng | Đức | |
| 20 | Hộp đầu típ 5 mL | 146294 | 2 | hộp | Đầu típ + hộp, màu trắng (100 cái/hộp) | Đức |
| 21 | Bông gòn không thấm nước | 2 | Kg | Được làm từ 100% bông tự nhiên, đã được chải qua để loại bỏ tạp chất, kết cấu mịn màng và mềm mại, không thấm nước. | Việt nam hoặc tương đương | |
| 22 | Bông gòn thấm nước | 1 | Kg | Được làm từ 100% bông tự nhiên, khả năng thấm hút cao và nhanh, mịn màng, mềm mại, không gây kích ứng da. | Việt nam hoặc tương đương | |
| 23 | Cồn công nghiệp | 30 | Lít | 98% Công thức phân tử: C2H6O hoặc C2H5OH, mùi vị: Có mùi thơm của rượu và mùi cay, màu sắc : Không màu,trong suốt, tỷ trọng (so với nước) : 0,799 ÷ 0,8, tan vô hạn trong nước, rất dễ cháy, khi cháy có ngọn lửa màu xanh và không có khói. | Việt nam hoặc tương đương | |
| 24 | Puret Isolab 10 mL ± 0,02 mL | 017.01.010 | 2 | cái | Dung sai 10 mL ± 0,02 mL, vạch chia 0.02 ml, Buret trắng vạch xanh có schellbach | Isolab |
| 25 | Khăn lau | 84 | cái | 30cmx30cm, màu trắng | Việt nam hoặc tương đương | |
| 26 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | 3 lớp | Việt nam hoặc tương đương | |
| 27 | Găng tay cao su (Size: M 70 cái Size: L 14 cái) | 14 | Hộp | Có bột hoặc không bột | Việt nam hoặc tương đương | |
| 28 | Giấy lọc hữu cơ whatman f 110 mm No.40 | CAT No: 1440-110 | 5 | Hộp | Giấy lọc định lượng 40, TB 8 um, 110 mm | Whatman |
| 29 | ống phá mẫu COD có nắp (f16 x 100 mm ) | 200 | ống | Ống thủy tinh, nắp vặn đen hoặc trắng | Hach | |
| 30 | Găng tay y tế | 3 | hộp | Có bột hoặc không bột | Việt nam hoặc tương đương | |
| 31 | Giấy in máy Testo 350 | Part number 0554 0568 | 4 | hộp | Giấy in nhiệt dùng cho máy in nhanh testo | Đức |
| 32 | ống Fancol nhựa 15ml | 150 | ống | Ống ly tâm này bằng nhựa, có chia vạch, không có pyrogenic. Nhựa polypropylene trong suốt. Nắp dài 50% để tránh ô nhiễm. Đáy hình nón | Ý hoặc tương đương | |
| 33 | Chai thủy tinh nút vặn 100ml | 100 | chai | Chai trắng, nắp vặn xanh, có khả năng chịu nhiệt 140oC, chịu va đập cơ học, nắp vặn chắc chắn, có vòng đệm cao su bao quanh, thân có vạch chia chính xác, đáy chai có nhám | Đức | |
| 34 | Kẹp gắp giấy lọc bụi | 3 | cây | Inox, 15cm | Việt nam hoặc tương đương | |
| 35 | Barbituric acid | 200 | g | Merck | ||
| 36 | Ethylenediaminetetraacetic acid, EDTA, disodium salt, dihydrate | 250 | g | Merck | ||
| 37 | Ethylenediaminetetraacetic acid, EDTA, disodium salt, dihydrate | 1.000 | g | Scharlau | ||
| 38 | Magnesium chloride hexahydrate | 4.000 | g | Scharlau | ||
| 39 | Magnesium perchlorate hydrate | 500 | g | Merck | ||
| 40 | Potassium chromate | 250 | g | Merck | ||
| 41 | Silver sulfate | 300 | g | Scharlau | ||
| 42 | Sodium hydroxide | 8.000 | g | Trung Quốc | ||
| 43 | Sodium nitroprusside dihydrate | 25 | g | Merck | ||
| 44 | Sodium salicylate | 1.000 | g | Merck | ||
| 45 | Sodium sulfate | 1.000 | g | Scharlau | ||
| 46 | tri-Sodium citrate dihydrate | 1.000 | g | Merck | ||
| 47 | Horibar S-316 | S-316 | 2 | Chai | Mỹ | Loại 1,5kg/chai |
| 48 | Hydrochloric acid | 3.000 | ml | Merck | ||
| 49 | Nitric acid 65% | 3.000 | ml | Merck | ||
| 50 | Pyridine | 1.000 | ml | Merck | ||
| 51 | Sulfuric acid | 31.000 | ml | Scharlau | ||
| 52 | EMB agar | 500 | g | Merck | ||
| 53 | Lauryl Sulfate broth | 3.000 | g | Merck | ||
| 54 | Potassium nitrate | 100 | g | Scharlau | ||
| 55 | Bộ Kick Amoni | 2 | bộ | Hach | ||
| 56 | Natri thiosunfat 0,1N | 4 | ống | Merck |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi