Gói thầu: USTH 09 Mua sắm vật tư hóa chất cho đề tài Vast KHCBHH.02 19-21
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Tên gói thầu | USTH 09 Mua sắm vật tư hóa chất cho đề tài Vast KHCBHH.02 19-21 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí nhiệm vụ KHCN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 12:43:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 189,637,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | n-Hexane kỹ thuật | 20 | lít | Kỹ thuật, ≥97% | ||
| 2 | Ethyl acetate kỹ thuật | 20 | lít | Kỹ thuật, ≥97% | ||
| 3 | Acetone kỹ thuật | 20 | lít | Kỹ thuật ≥97% | ||
| 4 | Methanol kỹ thuật | 40 | lít | Kỹ thuật, ≥97% | ||
| 5 | Dichloromethane kỹ thuật | 20 | lít | Kỹ thuật, ≥97% | ||
| 6 | Bột sắc ký silica gel pha thường | 9 | kg | Dạng bột, cỡ hạt 0.004-0.63 mm | ||
| 7 | Bột sắc ký pha đảo C18 | 3 | lọ | Dạng bột, 100g/lọ | ||
| 8 | Bột sắc ký diaion HP-20 | 2 | kg | Dạng bột | ||
| 9 | Bản mỏng silica gel pha thường | 4 | hộp | 25 bản/hộp | ||
| 10 | Bản mỏng pha đảo RP-18 | 2 | hộp | 25 bản/hộp | ||
| 11 | Acetonitrile HPLC | 9 | lít | 4L/chai | ||
| 12 | Methanol HPLC | 20 | lít | 4L/chai | ||
| 13 | Đầu tip pipet 1000 ml | 1 | túi | Nhựa PE, 1000cái/túi | ||
| 14 | Đầu tip pipet 200 ml | 1 | túi | Nhựa PE, 1000cái/túi | ||
| 15 | Eppendorf 2 ml | 1 | túi | Nhựa PE, 500cái/túi | ||
| 16 | Fetal Bovine Serum, qualified, heat inactivated | 1 | chai | qualified, heat inactivated, 500ml/chai | ||
| 17 | DMEM | 3 | chai | high glucose, pyruvate,500ml/chai | ||
| 18 | Naphthol AS-BI phosphate Technical grade | 2 | lọ | lọ 100mg | ||
| 19 | Acetone PA | 2 | chai | 4L/chai | ||
| 20 | RANKL | 1 | lọ | 10 μg/lọ | ||
| 21 | Trypsin-EDTA | 2 | chai | 0,05% Trypsin phenol red, 100ml/ chai | ||
| 22 | Phosphate buffered saline power | 2 | hộp | pH 7.4, 10 túi/ hộp | ||
| 23 | Lipopolysacharide | 1 | lọ | 1 mg/lọ | ||
| 24 | Phiến 96 giếng thường | 1 | thùng | 50 phiến/ thùng | ||
| 25 | Phiến 96 giếng có xử lý bề mặt | 1 | thùng | 50 phiến/ thùng | ||
| 26 | Đĩa nuôi cấy tế bào 10 cm | 1 | thùng | 500 đĩa/ thùng | ||
| 27 | Ống falcon 50 ml | 1 | túi | Nhựa PE, 50 cái/túi | ||
| 28 | Ống falcon 15 ml | 1 | túi | Nhựa PE, 50 cái/túi | ||
| 29 | DMSO | 1 | lọ | DMSO≥ 99%, 100 ml/lọ | ||
| 30 | Thuốc thử Griess | 1 | lọ | 100 ml/lọ | ||
| 31 | Pippete nhựa 5 ml | 1 | thùng | Nhựa PE, 200 cái/thùng | ||
| 32 | Pippete nhựa 10 ml | 1 | thùng | Nhựa PE, 200 cái/thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi