Gói thầu: Mua sắm Vật tư thiết bị sửa chữa lớn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200257515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư thiết bị sửa chữa lớn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200255107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 17:19:00 đến ngày 2020-03-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 111,625,963 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển nhiệt độ | Hanyoung HY-48D-FPMNR-03 | 11 | Bộ | Hanyoung HY-48D-FPMNR-03 hoặc tương đương | |
| 2 | Que hàn Inox 3,2mm | G308 | 50 | Kg | G308 hoặc tương đương | |
| 3 | Que hàn Inox 2,5mm | G308 | 40 | Kg | G308 hoặc tương đương | |
| 4 | Que hàn thép thường 3,2mm | KT-421 | 25 | Kg | KT-421 hoặc tương đương | |
| 5 | Que hàn thép thường 2,5mm | KT-421 | 50 | Kg | KT-421 hoặc tương đương | |
| 6 | Sơn chống rỉ Epoxy | CDR.EP-N1 | 18 | Kg | CDR.EP-N1 hoặc tương đương | |
| 7 | Sơn màu Epoxy | CDR.EP-P1 | 20 | Kg | CDR.EP-P1 hoặc tương đương | |
| 8 | Chất đóng rắn | H-3422 | 2 | Kg | H-3422 hoặc tương đương | |
| 9 | Dung môi pha sơn | DMT3-AC.ML | 5 | Lít | DMT3-AC.ML hoặc tương đương | |
| 10 | Súng phun sơn | MAXPIRO F75 LOẠI 1 | 1 | Cái | MAXPIRO F75 LOẠI 1 hoặc tương đương | |
| 11 | Cồn công nghiệp | Ethanol C2H5OH | 20 | Lít | Ethanol C2H5OH | |
| 12 | Đá cắt D100 (Hải Dương/Tương đương) | Fi 100mm Hải Dương (#010223) | 20 | Viên | Fi 100mm Hải Dương (#010223) | |
| 13 | Đá mài D100 (Hải Dương/Tương đương) | Fi 100mm Hải Dương (#010230) | 30 | Viên | Fi 100mm Hải Dương (#010230) | |
| 14 | Đá mài D150(Hải Dương/Tương đương) | Fi 150mm Hải Dương (#010221) | 20 | Viên | Fi 150mm Hải Dương (#010221) | |
| 15 | Đá cắt máy bàn D320 | Fi 320 mm | 10 | Viên | Fi 320 mm Hải Dương hoặc tương đương | |
| 16 | Đá mài ngón đầu hình chóp Æ10 | D=10mm | 10 | Viên | Hải Dương hoặc tương đương | |
| 17 | Đá mài ngón đầu trụ Æ10 | D=10 mm | 10 | Viên | Hải Dương hoặc tương đương | |
| 18 | Đá mài ngón đầu trụ Æ20 | D=20mm | 30 | Viên | Hải Dương hoặc tương đương | |
| 19 | Tôn tấm 2mm | SS400, d=2 | 2 | m2 | SS400, d=2 | |
| 20 | Tôn tấm 5mm | SS400, d=5 | 2 | m2 | SS400, d=5 | |
| 21 | Tôn tấm 10mm | SS400, d=10 | 0,5 | m2 | SS400, d=10 | |
| 22 | Thép hình V50x50x5 | CT3 | 6 | Mét | CT3 | |
| 23 | Thép hình V70x70x5 | CT3 | 6 | Mét | CT3 | |
| 24 | Mỡ bôi trơn (bảo dưỡng máy và trục vít các cửa van) | Alloy 936 SF; tương đương | 20 | Kg | Alloy 936 SF hoặc tương đương | |
| 25 | Dầu tẩy rửa | 40 | lít | Nước tẩy rửa đa năng WAI 4L hoặc tương đương | ||
| 26 | Bát đánh gỉ | D100 | 30 | Cái | D100 | |
| 27 | Giẻ lau vệ sinh công nghiệp | GLM-VN-04 hoặc tương đương | 100 | Kg | GLM-VN-04 hoặc tương đương | |
| 28 | Keo silicon A200 (Trong) | Silicon A200 | 20 | Hộp | Silicon A200 | |
| 29 | Bu lông + Đai ốc thép cường độ cao | M10x70 (TM H2) | 50 | Cái | M10x70 (TM H2) | |
| 30 | Bu lông + Đai ốc thép cường độ cao | M10x30 (TM H2) | 50 | Cái | M10x30 (TM H2) | |
| 31 | Bu lông + Đai ốc thép cường độ cao | M18x30 (TM H2) | 50 | Cái | M18x30 (TM H2) | |
| 32 | Bu lông + Đai ốc thép cường độ cao | M18x50 (TM H2) | 50 | Cái | M18x50 (TM H2) | |
| 33 | Thanh ren (cho TM H2) | M18x1000mm (inox) | 1 | mét | M18x1000mm (inox) | |
| 34 | Đai ốc TM H2 | M18 (inox) | 18 | Cái | M18 (inox) | |
| 35 | Thanh ren (cho TM H1) | M20 (inox) | 1 | mét | M20 (inox) | |
| 36 | Đai ốc TM H1 | M20 (inox) | 12 | Cái | M20 (inox) | |
| 37 | Vít chìm đầu bằng bốn cạnh | M8x16 inox | 5 | Cái | M8x16 inox | |
| 38 | RP7 chống rỉ sét (350g) | Selleys RP7, 350g | 15 | Hộp | Selleys RP7, 350g | |
| 39 | Gioăng cao su | gioăng d4 | 50 | mét | gioăng d4 | |
| 40 | Gioăng cao su | gioăng d6 | 20 | mét | gioăng d6 | |
| 41 | Gioăng cao su | gioăng d8 | 50 | mét | gioăng d8 | |
| 42 | Gioăng cao su | gioăng d10 | 50 | mét | gioăng d10 | |
| 43 | Cao su đặc Æ30 | D30 | 2 | mét | Đường kính 30mm, dài 2m | |
| 44 | Tết chèn chì 10x10 | 10x10 | 20 | Kg | 10x10 mm | |
| 45 | Tết chèn chì 20x20 | 20x20 | 30 | Kg | 20x20 mm | |
| 46 | Phớt thủy lực chịu dầu | chữ Y 88x100x14 | 5 | Cái | chữ Y 88x100x14 | |
| 47 | Gioăng tròn | 88x100- Æ6 | 5 | Cái | 88x100- Æ6 | |
| 48 | Phớt lò xo chịu nước+dầu | 70x90 | 3 | Cái | 70x90 | |
| 49 | Đồng lá 0,2mm | Đồng vàng, d=0.2 | 0,3 | m2 | Đồng vàng, d=0.2 | |
| 50 | Đồng lá 0,5mm | Đồng vàng, d=0.5 | 0,5 | m2 | Đồng vàng, d=0.5 | |
| 51 | Đồng lá 1,0 mm | Đồng vàng, d=1.0 | 1 | Kg | Đồng vàng, d=1.0 | |
| 52 | Cao su tấm | d=1mm (chịu dầu) | 0,5 | m2 | d=1mm (chịu dầu) | |
| 53 | Cao su tấm 2mm (chịu dầu) | d=2mm (chịu dầu) | 1 | m2 | d=2mm (chịu dầu) | |
| 54 | Cao su tấm 3mm (chịu dầu) | d=3mm (chịu dầu) | 0,5 | m2 | d=3mm (chịu dầu) | |
| 55 | Cao su tấm 5mm (chịu dầu) | d=5mm (chịu dầu) | 1,5 | m2 | d=5mm (chịu dầu) | |
| 56 | Gioăng chữ Y | 60x80x12 | 5 | Cái | 60x80x12 | |
| 57 | Phớt lò xo | 60x80x12 | 5 | Cái | 60x80x12 | |
| 58 | Bột mì (loại 1) | Bột mì Meizan B1471 hoặc loại tương đương | 15 | Kg | Bột mì Meizan B1471 hoặc loại tương đương | |
| 59 | Bìa Amiang | d=2mm, 1.6m2 | 10 | Tấm | d=2mm, 1.6m2 | |
| 60 | Van tổ máy H1 | DN32/16 gang | 4 | Cái | DN32/16 gang | |
| 61 | Van tổ máy H2 | DN25/16 gang | 2 | Cái | DN25/16 gang | |
| 62 | Van tổ máy H2 | DN50/16 gang | 7 | Cái | DN50/16 gang | |
| 63 | Má phanh D140, dầy 15mm phíp tổng hợp (H1) | D140, dầy 15mm phíp tổng hợp | 2 | Cái | D140, dầy 15mm phíp tổng hợp | |
| 64 | Gioăng cao su chèn trục cánh hướng D70mm (H1, H2) | Fi 70, đường kính trong 70mm; Đường kính ngoài 80mm. Chiều dày thân gioăng 5mm | 48 | Cái | Fi 70, đường kính trong 70mm; Đường kính ngoài 80mm. Chiều dày thân gioăng 5mm | |
| 65 | Đồng đỏ thanh tròn Æ40 x 200 | D40x200 | 5 | kg | D40x200 | |
| 66 | Tấm nỉ công nghiệp | d=10mm; (1mx1m) | 2 | Tấm | d=10mm; (1mx1m) | |
| 67 | Bát nỉ đánh bóng | D=100 | 5 | Cái | D=100 | |
| 68 | Thiếc hàn (cuộn lớn) | HH002224 hoặc rương đương | 1 | Cuộn | HH002224 hoặc rương đương | |
| 69 | Giấy ráp | P600 | 30 | Tấm | P600 | |
| 70 | Giấy ráp | P1000 | 20 | Tấm | P1000 | |
| 71 | Đá ráp | A80 | 10 | Cái | A80 | |
| 72 | Dao rọc giấy | SQ-8802 hoặc tương đương | 2 | Cái | SQ-8802 hoặc tương đương | |
| 73 | Băng tan | CBKCSN | 50 | Cuộn | CBKCSN | |
| 74 | Mực dấu | Shiny, đỏ | 2 | Lọ | Shiny, đỏ | |
| 75 | Cọ sơn | cán gỗ rộng 70mm | 5 | Cái | cán gỗ rộng 70mm | |
| 76 | Băng dính điện | Tolsen 38023 hoặc tương đương | 20 | Cuộn | Tolsen 38023 hoặc tương đương | |
| 77 | Ổ cắm điện 3 lỗ | Panasonic WEV1181-7 hoặc tương đương | 5 | Cái | Panasonic WEV1181-7 hoặc tương đương | |
| 78 | Dây điện 2x2,5 | 2x2,5 Trần Phú hoặc tương đương | 50 | mét | 2x2,5 Trần Phú hoặc tương đương | |
| 79 | Phích cắm 20A | CHL-016-048 hoặc tương đương | 5 | Cái | CHL-016-048 hoặc tương đương | |
| 80 | Ống quan sát mức dầu (TM H2) | ZWX200 | 2 | Cái | Chỉ báo mức dầu của ổ trục máy phát thủy điện. Bao gồm: ống ngoài, bóng nổi từ tính, công tắc điều khiển từ tính và bảng đầu ra. Khi làm việc, quả bóng nổi từ tính di chuyển lên xuống với bề mặt dầu dưới tác động của độ nổi dầu. Sử dụng một công tắc điều khiển từ tính. Vật liệu ống bên ngoài được làm bằng nhựa trong suốt có thể chịu được nhiệt độ cao, có thể quan sát trực tiếp vị trí mức dầu. | |
| 81 | Đầu chuyển cho máy khoan từ | Lắp cho máy khoan (CAYKEN SCY-42HD) chuẩn 19mm -3/4'' | 1 | Cái | Lắp cho máy khoan (CAYKEN SCY-42HD) chuẩn 19mm -3/4'' | |
| 82 | Đèn pha cao áp 400W | ZPL400 400W hoặc tương đương | 2 | Cái | (Chiếu sáng cẩu gian máy) | |
| 83 | Kính hàn | MNH-DL-01 hoặc tương đương | 4 | cái | MNH-DL-01 hoặc tương đương | |
| 84 | Kính bảo hộ | KAT-VN-01 hoặc tương đương | 8 | cái | KAT-VN-01 hoặc tương đương | |
| 85 | Dây máy hàn (đầu ra) 50mm | Samwon-50 hoặc tương đương | 30 | mét | Samwon-50 hoặc tương đương | |
| 86 | Găng tay hàn | GTD-VN-05 hoặc tương đương | 2 | đôi | GTD-VN-05 hoặc tương đương | |
| 87 | Găng tay bảo hộ phủ sơn | HH-GT0002.2 hoặc tương đương | 50 | Đôi | HH-GT0002.2 hoặc tương đương | |
| 88 | Khẩu trang | Vải 3 lớp | 20 | Cái | Vải 3 lớp | |
| 89 | Kìm hàn 50A | Tolsen 44931 hoặc tương đương | 2 | Cái | Tolsen 44931 hoặc tương đương | |
| 90 | Kìm chết 9” | Kingtony 6011-10R, tương đương | 2 | Cái | Kingtony 6011-10R, tương đương | |
| 91 | Kìm nước 18” | Stanley 87-625; tương đương | 1 | Cái | Stanley 87-625; tương đương | |
| 92 | Kìm nước 24” | Stanley 87-626; tương đương | 1 | Cái | Stanley 87-626; tương đương | |
| 93 | Keo 502 loại to | 502 (lọ 100g) | 5 | lọ | 502 (lọ 100g) | |
| 94 | Kép ren ø34, ø42, ø50mm | Nối ren 2 đầu ống. Loại ø34 = 4 cái ; ø42 = 3 cái; ø50 = 3 cái | 10 | cái | Nối ren 2 đầu ống. Loại ø34 = 4 cái ; ø42 = 3 cái; ø50 = 3 cái | |
| 95 | Bạt phủ thiết bị | HKLD014 khổ 4m; tương đương | 20 | mét | HKLD014 khổ 4m; tương đương | |
| 96 | Máy rửa áp lực | Panda PA99 2200W; tương đương | 1 | Cái | Panda PA99 2200W; tương đương | |
| 97 | Mũi khoan thép Æ4 | Makita d4, tương đương | 3 | Cái | Makita d4, tương đương | |
| 98 | Mũi khoan thép Æ6 | Makita d6, tương đương | 3 | Cái | Makita d6, tương đương | |
| 99 | Mũi khoan thép Æ8 | Makita d8, tương đương | 3 | Cái | Makita d8, tương đương | |
| 100 | Mũi khoan thép Æ10 | Makita d10, tương đương | 3 | Cái | Makita d10, tương đương | |
| 101 | Mũi khoan thép Æ12 | Makita d12, tương đương | 3 | Cái | Makita d12, tương đương | |
| 102 | Mũi khoan thép Æ14 | Makita d14, tương đương | 3 | Cái | Makita d14, tương đương | |
| 103 | Mũi khoan thép Æ16 | Makita d16, tương đương | 2 | Cái | Makita d16, tương đương | |
| 104 | Mũi khoan thép Æ18 | Makita d18, tương đương | 2 | Cái | Makita d18, tương đương | |
| 105 | Mũi sửa đá mài | VDR-1010; tương đương | 2 | Cái | VDR-1010; tương đương | |
| 106 | Đèn pin treo đầu xạc điện | Cree T6; tương đương | 2 | Cái | Cree T6; tương đương | |
| 107 | Đèn pin cầm tay xạc điện | SHE-8200; tương đương | 2 | Cái | SHE-8200; tương đương | |
| 108 | Mặt nạ phòng độc cho thợ sơn | MSA 3000; tương đương | 2 | Cái | MSA 3000; tương đương | |
| 109 | Mũi vặn vít Fi 6 | Fi6 x 60mm; Mũi 4 cạnh | 2 | Cái | Fi6 x 60mm; Mũi 4 cạnh | |
| 110 | Bánh xe máy nén khí fi 200 | bánh nhựa D200 | 4 | Cái | bánh nhựa D200 | |
| 111 | Thước nhét loại dài | lá 0.02-1.0mm, 17 lá. dài lá 200m | 1 | Cái | lá 0.02-1.0mm, 17 lá. dài lá 200m | |
| 112 | Thước cặp 600mm, mỏ dài | Moore & Wright MW152-65; tương đương | 1 | Cái | Moore & Wright MW152-65; tương đương | |
| 113 | Đột lỗ đến 25mm | ELORA 285-S8; tương đương | 1 | Bộ | ELORA 285-S8; tương đương | |
| 114 | Khẩu chụp 65 mm | Kingtony 953565M; tương đương | 2 | Cái | Kingtony 953565M; tương đương | |
| 115 | Khẩu chụp 70 mm | Kingtony 953570M; tương đương | 1 | Cái | Kingtony 953570M; tương đương | |
| 116 | Tay công dùng cho khẩu chụp 70 | 1 | Cái | Tay công dùng cho khẩu chụp 70 | ||
| 117 | Súng siết bulong bằng khí nén | Kingtony 33611-055; tương đương | 1 | Cái | Kingtony 33611-055; tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi