Gói thầu: Gói thầu số 9: Mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200257335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20190737765 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTP hỗ trợ mục tiêu, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 16:23:00 đến ngày 2020-03-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,634,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh) | |
| 2 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 3 | Bảng quay đa năng | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 4 | Giá để đồ dùng dạy học | 12 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 5 | Bàn cho trẻ | 38 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 6 | Ghế cho trẻ | 75 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 7 | Tủ mầm non 15 ngăn | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 8 | Quầy bán hàng hình chữ L chất liệu gỗ thông mộc đã qua xử lý chống cong vênh | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 9 | Tủ đựng ca, cốc | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 10 | Tủ đựng chăn màn, chiếu | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 11 | Phản ngủ | 38 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 12 | Tivi 49 inch smart TV | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 13 | Cổng chui: Bằng thép sơn tĩnh điện | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 14 | Cột ném bóng:Có tăng chỉnh độ cao | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 15 | Bập bênh con ngựa | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (03 lớp học mỗi lớp 25 học sinh | |
| 16 | Bàn giáo viên | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 17 | Ghế giáo viên | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 18 | Bảng quay đa năng | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 19 | Giá để đồ dùng dạy học | 15 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 20 | Bàn cho trẻ | 75 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 21 | Ghế cho trẻ | 150 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 22 | Tủ mầm non 15 ngăn | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 23 | Quầy bán hàng hình chữ L chất liệu gỗ thông mộc đã qua xử lý chống cong vênh | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 24 | Tủ đựng chăn màn, chiếu | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 25 | Phản ngủ | 75 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 26 | Tivi 49 inch smart TV | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 27 | Cổng chui | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 28 | Cột ném bóng | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 3-4 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 29 | Bàn giáo viên | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 30 | Ghế giáo viên | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 31 | Bảng quay đa năng | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 32 | Giá để đồ dùng dạy học | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 33 | Tủ mầm non 15 ngăn. | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 34 | Quầy bán hàng hình chữ L chất liệu gỗ thông mộc đã qua xử lý chống cong vênh | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 35 | Tủ đựng chăn màn, chiếu | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 36 | Phản ngủ | 55 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 37 | Tivi 49 inch smart TV | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 38 | Ghế băng thể dục | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 39 | Bục bật sâu: bằng gỗ, sơn màu chịu nước. | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 40 | Cột ném bóng | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 41 | Bể chơi với cát và nước | 5 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 4-5 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 42 | Bàn giáo viên | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 43 | Ghế giáo viên | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 44 | Bảng quay đa năng | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 45 | Giá để đồ dùng dạy học | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 46 | Tủ mầm non 15 ngăn | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 47 | Quầy bán hàng hình chữ L chất liệu gỗ thông mộc đã qua xử lý chống cong vênh | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 48 | Tủ đựng chăn màn, chiếu | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 49 | Phản ngủ | 75 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 50 | Tivi 49 inch smart TV | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 51 | Đàn organ | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 52 | Ghế băng thể dục | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 53 | Bục bật sâu. | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 54 | Cột ném bóng | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Thiết bị lớp học nhóm trẻ 5-6 tuổi (05 lớp học mỗi lớp 30 học sinh) | |
| 55 | Bàn lãnh đạo: | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu trưởng (01 phòng) | |
| 56 | Ghế lãnh đạo | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu trưởng (01 phòng) | |
| 57 | Tủ hồ sơ bằng gỗ | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu trưởng (01 phòng) | |
| 58 | Bộ bàn ghế tiếp khách bằng gỗ tự nhiên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu trưởng (01 phòng) | |
| 59 | Bàn lãnh đạo: | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu phó | |
| 60 | Ghế lãnh đạo | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu phó | |
| 61 | Tủ hồ sơ bằng sắt | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu phó | |
| 62 | Bộ bàn ghế tiếp khách bằng gỗ tự nhiên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hiệu phó | |
| 63 | Bàn họp hội đồng bao gồm các bàn độc lập. | 24 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Văn phòng trường | |
| 64 | Ghế phòng họp | 50 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Văn phòng trường | |
| 65 | Tủ hồ sơ bằng sắt | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Văn phòng trường | |
| 66 | Bảng văn phòng | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Văn phòng trường | |
| 67 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng tài vụ | |
| 68 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng văn thư | |
| 69 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng y tế | |
| 70 | Tủ y tế khung Inox chia làm 2 khoang | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng y tế | |
| 71 | Cân điện tử | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng y tế | |
| 72 | Giường y tế (Gồm giường + đệm + ga trải) | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng y tế | |
| 73 | Tủ để dụng cụ: | 4 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 74 | Gương soi: | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 75 | Đàn organ | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 76 | Sân khấu rối | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 77 | Tay vịn ( gióng múa ) Bằng INOX đường kính phi 38. | 13,2 | Md | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 78 | Bộ thể chất đa năng phòng GDTC | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục thể chất | |
| 79 | Thang leo trong nhà | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục thể chất | |
| 80 | Bộ vận động | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục thể chất | |
| 81 | Cột bóng rổ | 8 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục thể chất | |
| 82 | Cầu thăng bằng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục thể chất | |
| 83 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng giáo dục thể chất | |
| 84 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hành chính quản trị | |
| 85 | Ghế họp gỗ tự nhiên: | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng hành chính quản trị | |
| 86 | Giá nan 4 tầng | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 87 | Tủ quây lưới để thực phẩm | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 88 | Bộ hút mùi nhà bếp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 89 | Xe đẩy Inox 3 tầng | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 90 | Xe đẩy Inox 1 tầng | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 91 | Bếp hầm ba | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 92 | Bếp ga công nghiệp: | 3 | Bếp | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 93 | Tủ nấu cơm công nghiệp 60kg 2 cánh (bằng điện) | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 94 | Tủ sấy bát | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 95 | Bàn sơ chế có giá nan dưới: | 3 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 96 | Bàn chia soạn | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 97 | Máy xay thịt 120Kg/giờ | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 98 | Máy giặt công nghiệp 13kg | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 99 | Thang tải thực phẩm: | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Kho + Bếp | |
| 100 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng bảo vệ | |
| 101 | Giường cá nhân | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Phòng bảo vệ | |
| 102 | Nhà bóng cầu trượt | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 103 | Mâm quay 6 con giống | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 104 | Xích đu | 2 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 105 | Cầu trượt nấm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 106 | Thang leo cầu vồng đôi, không có cầu trượt | 2 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 107 | Nhà liên hoàn 2 khối cầu trượt sóng đơn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 108 | Cổng vườn cổ tích: | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 109 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn: | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 110 | Tượng cô tấm giếng nước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 111 | Tượng thánh gióng: | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 112 | Tượng dê đen, dê trắng qua cầu: | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 113 | Nhà vườn: Hệ thống nhà vườn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 114 | Loa ngoài trời 150W | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 115 | Chân loa đứng (65 - 130 cm) | 1 | cặp | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 116 | Mixer 6 kênh: | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 117 | Micro không dây: | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 118 | Âm ly | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 119 | Vật tư đấu nối | 1 | hệ thống | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 120 | Bảng tuyên truyền | 3 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 121 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Danh mục trang thiết bị phòng cháy chữa cháy mua sắm thường | |
| 122 | Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ điezel | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Danh mục trang thiết bị phòng cháy chữa cháy mua sắm thường | |
| 123 | Máy bơm chữa bù áp cơ điện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Danh mục trang thiết bị phòng cháy chữa cháy mua sắm thường | |
| 124 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Danh mục trang thiết bị phòng cháy chữa cháy mua sắm thường | |
| 125 | Tủ trung tâm báo cháy 35 kênh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | Danh mục trang thiết bị phòng cháy chữa cháy mua sắm thường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi