Gói thầu: Gói thầu số 01 KHVT20-ĐTRR: “Mua vật tư thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh đợt 1 năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 KHVT20-ĐTRR: “Mua vật tư thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh đợt 1 năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 09:59:00 đến ngày 2020-03-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,514,710,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,200,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | 100 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 800 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | 4.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp treo 0,6/1kV XLPE/PVC M4*16mm2 | 5.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp treo 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp XLPE/PVC M2*25mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A4*95mm2 | 500 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | 3.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp bọc XLPE/PVC M120mm2 | 100 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ghíp kép IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 3.500 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghíp đơn bọc IPC 120-120 (35-120/6-120) 1 bu lông | 1.000 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 200 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 40 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI ( Ko ATM) | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Aptomat 1 pha 600V/63A | 1.500 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Aptomat 3 pha 600V/63A | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Aptomat 3 pha 600V/100A | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp siết cáp 4*120 | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Móc treo cáp vặn xoắn M20 | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ ( có át 63ATM) | 120 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ ( có át 63ATM) | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit trọn bộ ( có át 63ATM) | 200 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khóa treo cầu 8 trùng chìa đặt theo mẫu chìa Điện lực | 115 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Khóa treo cầu 10 trùng chìa đặt theo mẫu chìa Điện lực | 148 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Biến dòng 600V 150/5A | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Biến dòng 600V 200/5A | 9 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Biến dòng 600V 250/5A | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Biến dòng 600V 300/5A | 6 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây thép mạ ĐK3mm | 1.000 | Kg | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Sứ quả bàng | 2.000 | Quả | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Băng dính keo hạ thế Nano 0.12mmx18mmx20Y | 2.000 | Cuộn | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt ép M16 | 200 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt ép M25 | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Biển báo công trường xách tay | 10 | Bộ | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Băng barie vạch chéo trắng-đỏ | 1.000 | m | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Biển tên trạm biến áp | 55 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 100 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 90 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 65 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người | 50 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cáp điện lực | 600 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Làm việc tại đây | 15 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Vào hướng này | 15 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đã nối đất | 20 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Panô ATĐ Đềcan nhôm kính | 19 | Tấm | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cọc tiêu giao thông (hình nón) | 10 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Túi đựng dụng cụ | 70 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tifo xích lắc tay 0,75 tấn | 1 | Cái | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chân trèo cột ly tâm | 5 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Chân trèo cột mập | 2 | Đôi | Theo phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi