Gói thầu: Dụng cụ, vật tư tiêu hao vệ sinh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200258205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim mạch An Giang |
| Tên gói thầu | Dụng cụ, vật tư tiêu hao vệ sinh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 09:18:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 529,164,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,300,000 VNĐ ((Năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bột giặt | 744 | 800G | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Javel 10% (1000ml) | 1.176 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Nước lau sàn (1 lít) | 768 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cồn 70 độ (bình 5 lít) | 540 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chổi bông cỏ 1m | 120 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bàn chải ủi chà sàn (chữ nhật) | 112 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Chổi chà nhựa 1.2m | 82 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Chổi nhựa cán dài 1.5m | 12 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ki hốt rác 70 cm | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Găng tay cao su (trung) | 328 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chổi cọng dừa 1m | 39 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chổi quét trần nhà (3M) | 12 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cây lau sàn bv cán liền (1.5met) | 61 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Khăn lau trắng (30 x 60 cm) | 284 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Khăn lau vàng (30 x 60 cm) | 536 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Khăn lau xanh (30 x 60 cm) | 716 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Khăn lau đỏ (30 x 60 cm) | 188 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tải lau sàn màu vàng (250x450cm) | 320 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tải lau sàn màu đỏ (250x450cm) | 116 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tải lau sàn màu xanh (250x450cm) | 272 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Nước lau kính (620ml) | 384 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Nước xịt phòng (280ml) | 204 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Vim vệ sinh bồn cầu (900 ml) | 552 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Xô đựng nước (10 lít) | 108 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Thùng vuông (18 lít) | 72 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ca nhựa có cáng (trung) | 56 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cước trắng cọ rửa inox siêu sạch | 408 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cước xanh rửa chén | 216 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cọ sơn 3 cm (cán gỗ) | 52 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Thảm dậm chân Vải (38 x 58cm) | 308 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bàn chải rửa bồn cầu cán dài (chổi cọ vệ sinh cán dài) | 104 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Ủng cao su (size: trung) | 27 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bọc rác xanh (50 x 100cm: quai xách) | 648 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bọc rác xanh (40 x 60cm: quai xách) | 1.452 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bọc rác vàng (40 x 60cm: quai xách) | 996 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bọc rác trắng (40 x 60cm: quai xách) | 336 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bọc rác đen (40 x 60cm: quai xách) | 90 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bọc rác xanh (40 x 70cm: quai xách) | 12 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bọc rác xanh (90 x120cm: quai xách) | 180 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bọc rác vàng (40 x 70cm: xách) | 12 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bọc rác trắng (40 x 70cm: quai xách) | 12 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bọc rác trắng (90 x 120cm: quai xách) | 24 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bọc rác vàng (60 x 100cm: quai xách) | 84 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bọc rác xanh (60 x 100cm: quai xách) | 60 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cây thụt cầu | 2 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cây cào nước Inox 55cm | 11 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Biển cảnh báo sàn ướt | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Cây sủi kẹo cao su | 18 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Xe để dụng cụ làm vệ sinh | 28 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bọc rác xanh (90x120 cm): có dây rút, có chữ không đựng quá vạch này ở 1/3 trên | 204 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bọc rác vàng (80x120 cm): có dây rút, có chữ không đựng quá vạch này ở 1/3 trên | 12 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bọc rác vàng (90x120 cm): có dây rút, có chữ không đựng quá vạch này ở 1/3 trên | 12 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bọc rác trắng (90x120 cm): có dây rút, có chữ không đựng quá vạch này ở 1/3 trên | 12 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi