Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN -Sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 13:59:00 đến ngày 2020-03-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,565,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nước cất | 50 | Lít | 1 lần | ||
| 2 | Dichloromethane | 10 | can | PA, ≥ 99%, 25 lít/can; Scharlau/tương đương | ||
| 3 | Methanol kỹ thuật | 5 | phi | ≥ 95%, 200 lít/phi | ||
| 4 | Ethyl acetate | 10 | can | PA, ≥ 99%, 25 lít/can; Scharlau/tương đương | ||
| 5 | n-Hexane | 10 | can | PA, ≥ 96%, 25 lít/can; Scharlau/tương đương | ||
| 6 | Acetone | 10 | can | PA, ≥ 99%, 25 lít/can | ||
| 7 | Ethanol kỹ thuật | 6 | phi | ≥ 95%, 200 lít/phi | ||
| 8 | Methanol HPLC | 80 | Lít | ≥ 99,9%, Merck/tương đương | ||
| 9 | Acetonitrile HPLC | 80 | Lít | ≥ 99,9%; Merck/tương đương | ||
| 10 | Water | 80 | lít | HPLC; Merck/tương đương | ||
| 11 | Sulfuric acid | 7 | chai | ≥ 95%, 500 mL/chai | ||
| 12 | Chloroform-d | 3 | Lọ | ≥99,8%, 100 mL/Lọ; Merck/tương đương | ||
| 13 | Methanol-d4 | 3 | Lọ | ≥99,8%,100 mL/Lọ; Merck/tương đương | ||
| 14 | DMSO-d6 | 3 | Lọ | ≥99,8%,100 mL/Lọ; Merck/tương đương | ||
| 15 | Pyridine-d5 | 3 | Lọ | ≥99,5%, 25 mL/Lọ; Merck/tương đương | ||
| 16 | Giấy lọc tinh | 7 | Hộp | r = 110 mm, 100 tờ/hộp; Whatman/tương đương | ||
| 17 | Màng lọc polypropylene 0.45 µm | 7 | Hộp | d=13 mm, 100 cái/hộp; Whatman/tương đương | ||
| 18 | Bản mỏng Silica gel pha thường (bản nhôm) | 9 | Hộp | 20x20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0.25 mm, 25 bản/hộp; Merck/tương đương | ||
| 19 | Bản mỏng Silica gel pha thường (bản kính) | 9 | Hộp | 20x20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0.25 mm, 25 bản/hộp; Merck/tương đương | ||
| 20 | Bản mỏng Silica gelpha đảo RP18 (bản kính) | 9 | Hộp | 20x20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0.25 mm, 25 bản/hộp; Merck/tương đương | ||
| 21 | Sephadex LH-20 | 2 | Hộp | Cỡ hạt 25-100 μm, 500g/hộp; Merck/tương đương | ||
| 22 | Diaion HP-20 | 4 | Kg | 250-850 µm, cỡ lỗ 1,3 g/mL; Supelco/tương đương | ||
| 23 | Bột sắc ký pha đảo C18 | 3 | Hộp | ODS-A, cỡ hạt 12 nm, S-150µm, 1 kg/hộp, YMC/tương đương | ||
| 24 | Bột sắc ký silica gel pha thường | 6 | thùng | cỡ hạt 0,040-0,063 mm, 25 kg/thùng; Merck/tương đương | ||
| 25 | Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 10 mm, dài 40-80 cm) | 8 | Cái | Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon, Isolab/tương đương | ||
| 26 | Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 15 mm, dài 40-80 cm) | 7 | Cái | Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon, Isolab/tương đương | ||
| 27 | Bình tam giác thủy tinh (thể tích 2 L) | 30 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương | ||
| 28 | Bình tam giác thủy tinh (thể tích 1 L) | 30 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương | ||
| 29 | Bình tam giác thủy tinh (thể tích 500 mL) | 30 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương | ||
| 30 | Bình tam giác thủy tinh (thể tích 250 mL) | 30 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương | ||
| 31 | Bình tam giác thủy tinh (thể tích 100 mL) | 30 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương | ||
| 32 | Bình cất quay thủy tinh (thể tích 1 L) | 30 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29/32; Duran/tương đương | ||
| 33 | Bình cất quay thủy tinh (thể tích 500 mL) | 15 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29/32; Duran/tương đương | ||
| 34 | Bình cất quay thủy tinh (thể tích 250 mL) | 30 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29/32; Duran/tương đương | ||
| 35 | Bình cất quay thủy tinh (thể tích 50 mL) | 30 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 14/23; Duran/tương đương | ||
| 36 | Bình cất quay thủy tinh (thể tích 10 mL) | 30 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 14/23; Duran/tương đương | ||
| 37 | Ống đong thủy tinh (thể tích 500 mL) | 10 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch | ||
| 38 | Ống đong thủy tinh (thể tích 100 mL) | 10 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch | ||
| 39 | Ống đong thủy tinh (thể tích 10 mL) | 9 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch | ||
| 40 | Phễu chiết thủy tinh (thể tích 2 L) | 6 | Cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch, nhám 29, khóa lõi teflon; Duran/tương đương | ||
| 41 | Lọ đựng mẫu 5 mL | 2 | hộp | Thủy tinh trung tính, nắp có ren 100 cái/hộp; Agilent/tương đương | ||
| 42 | Lọ đựng mẫu 1,5 mL | 2 | hộp | Thủy tinh trung tính, nắp có ren 100 cái/hộp; Agilent/tương đương | ||
| 43 | Eppendorf, 2 ml | 14 | túi | 1000 cái/túi; Aptaca/tương đương | ||
| 44 | Đầu típ pipette 1ml | 14 | túi | 1000 cái/túi; Aptaca/tương đương | ||
| 45 | Đầu típ pipette 0.2 ml | 15 | túi | 1000 cái/túi; Aptaca/tương đương | ||
| 46 | Micropipette 1 ml | 2 | cái | Sai số hệ thống ±8 µL, sai số ngẫu nhiên ≤1.5 µL, piston bằng thép không gỉ, vỏ bằng nhựa PVDF; Isolab/tương đương | ||
| 47 | Micropipette 0.2 ml | 2 | cái | Sai số hệ thống ±1.60 µL. sai số ngẫu nhiên ≤0.30 µL. piston bằng thép không gỉ. vỏ bằng nhựa PVDF; Isolab/tương đương | ||
| 48 | Ống falcon 50 ml | 5 | túi | 25 cái/túi; Biologix/tương đương | ||
| 49 | Ống falcon 15 ml | 5 | túi | 50 cái/túi; Biologix/tương đương | ||
| 50 | Găng tay cao su | 15 | hộp | 50 cái/hộp, size M | ||
| 51 | Cốc thủy tinh 1L | 4 | cái | thủy tinh trung tính, có chia vạch; Isolab/tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi