Gói thầu: Mua sắm Công cụ, dụng cụ phục vụ bảo trì, bảo dưỡng thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200248399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm Công cụ, dụng cụ phục vụ bảo trì, bảo dưỡng thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 13:21:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 380,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi vải chống nước đựng dây và đồ nghề | Tương đương Stanley STST516126 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 2 | Thùng đựng đồ có khóa | Tương đương Stanley 1-94-850 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 3 | Vali đựng đồ nghề 3 trong 1 có bánh xe. | Tương đương Stanley STST18613 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 4 | Túi đựng đồ nghề đeo hông | Tương đương Tolsen 80120 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 5 | Súng bắn keo | Tương đương Súng Bắn Keo DP 3M Scotch-Weld EPX Plus II/ Hãng 3M | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 6 | Máy cắt sắt. | Tương đương Hồng Ký HK – CF532 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 7 | Rulo cuốn ống hơi | Tương đương RA-630B/ Koreel | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 8 | Máy cắt sắt | Tương đương Bosch GCO 200 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 9 | Máy mài góc | Tương đương Bosch GWS 060 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 10 | Súng vặn bu lông 1/2" | CRO-810-763/ Crossman | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 11 | SÚNG MỞ TÍP HƠI 3/4″ | Tương đương Crossman 71-810 (CRO-810-763)/ Crossman | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 12 | Đầu chuyển khớp nối 1" x 3/4" | Tương đương Crossman 73-010 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 13 | ĐẦU CHUYỂN CỠ KHẨU 3/4 INCH RA 1 INCH | Tương đương Mã hàng: 6818/ Kingtony | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 14 | Đầu chuyển khớp nối 1/2" x 3/4" | Tương đương Crossman 98-558 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 15 | Đầu chuyển khớp nối 3/4" x 1/2" | Tương đương Crossman 73-008 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 16 | Panme đo ngoài 600-700mm | Tương đương Mitutoyo 104-145A | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 17 | Panme đo ngoài 500-600mm | Tương đương Mitutoyo 104-144A | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 18 | Thước cặp điện tử | Tương đương 500-173/ Mitutoyo | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 19 | Đầu siết bu lông (đầu chuyển) M65 x M72 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 20 | Máy mài tay | Tương đương model GWS 060/ Bosch (100mm) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 21 | Đầu xit bụi, khí | Tương đươg AT038128/ AOTL | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 22 | Súng bắn keo | Tương đương Súng Bắn Keo DP 3M Scotch-Weld EPX Plus II/ Hãng 3M | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 23 | Búa tạ cán gỗ | Tương đương Tolsen Tolsen 25136. | 3 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 24 | Búa cao su | Tương đương Búa cao su 16Oz Tolsen 25035. | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 25 | Đục sắt đầu bằng | Tương đương đục sắt Wynns - W0444E | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 26 | Đèn pin led siêu sáng cầm tay | Tương đương SOFIRN SD05 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 27 | Đèn pin led siêu sáng đội đầu | Tương đương SOFIRN SP40 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 28 | Thang nhôm đài loan gấp đa năng 4 đoạn khóa tự động | Tương đương Advindeq T6-125 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 29 | Bộ đồng hồ nạp gas máy lạnh | Tương đương NY-02208/ NANYU | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 30 | Dao cắt sợi quang | Tương đương Sumitomo FC-6S | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 31 | Kìm tuốt sợi quang | Tương đương kìm Miller CFS-2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 32 | Thước đo mực nước | Tương đương RWL50/ Yamayo | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 33 | Quạt đứng | Tương đương Midea FS40-11V | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 34 | Máy cắt cỏ | Tương đương Honda UMK425T-U2ST | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 35 | Máy xịt rửa cao áp | Tương đương máy xịt Kachi MK74 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 36 | Máy phun thuốc trừ sâu, khử trùng | Tương đương OSHIMA 3WF-3/ Hãng OSHIMA | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 37 | Rulo hơi khí nén | Tương đương HR06651030U-BD/ THB | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 38 | Máy hàn que điện tử | Tương đương Ziziweld Zarc 3200 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 39 | Mũ hàn tự động | Tương đương model KW0 700 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 40 | Ổ cắm quay tay kiểu Rulo | Tương đương Model: YT-8107/ Yato | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 41 | Bộ đồ nghề cầm tay 142 chi tiết | Tương đương TOTAL - THKTHP21426 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC | |
| 42 | Máy mài góc | Tương đương Bosch GWS 060 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi