Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200258608-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200235373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN - Sự nghiệp KHCN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 11:22:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,058,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nước cất 80 Lít 1 lần
2 Dichloromethane kỹ thuật 30 Lít ≥ 95%
3 Methanol kỹ thuật 60 Lít ≥ 95%
4 Ethyl acetate kỹ thuật 60 Lít ≥ 95%
5 n-Hexane kỹ thuật 20 Lít ≥ 95%; Hàn Quốc/tương đương
6 Acetone kỹ thuật 20 Lít ≥ 95%
7 Ethanol 46 Lít ≥ 99%
8 Dimethyl sulfoxide 10 Chai ≥ 99%, 100 mL/chai; Scharlau/tương đương
9 Methanol HPLC 104 Lít ≥ 99.9%; Merck/tương đương
10 Acetonitrile HPLC 104 Lít ≥ 99.9%; Merck/tương đương
11 Sulfuric acid 1 chai ≥ 95%, 500 mL/chai
12 Chloroform-d 2 Lọ ≥ 99.8%, 100 mL/Lọ; Sigma/tương đương
13 Methanol-d4 2 Lọ ≥ 99.8%, 100 mL/Lọ; Sigma/tương đương
14 DMSO-d6 1 Lọ ≥ 99.8%, 100 mL/Lọ; Sigma/tương đương
15 Pyridine-d5 1 Lọ ≥ 99.5%, 25 mL/Lọ; Sigma/tương đương
16 Giấy lọc sợi thủy tinh GF/C 5 Hộp Đường kính 90mm, 100 tờ/hộp; Whatman/tương đương
17 Màng lọc polypropylene 0.45 µm 3 Hộp Đường kính 13mm, 100 cái/hộp; Whatman/tương đương
18 Capila chấm bản mỏng 102 Cái Thủy tinh trung tính, dài 5-10 cm
19 Bản mỏng Silica gel pha thường (bản nhôm) 1 Hộp 20x20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0.25 mm, 25 bản/hộp; Merck/tương đương
20 Bản mỏng Silica gel pha thường (bản kính) 1 Hộp 20x20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0.25 mm, 25 bản/hộp; Merck/tương đương
21 Bản mỏng Silica gel pha đảo RP18 (bản kính) 1 Hộp 20x20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0.25 mm, 25 bản/hộp; Merck/tương đương
22 Sephadex LH-20 1 Hộp Cỡ hạt 25-100 μm, 500g/hộp; Merck/tương đương
23 Diaion HP-20 2 Kg 250-850 µm, cỡ lỗ 1.3 g/mL; Supelco/tương đương
24 Bột sắc ký pha đảo C18 1 Hộp ODS-A, cỡ hạt 12 nm, S-150 µm,1 kg/hộp; YMC/tương đương
25 Bột sắc ký silica gel pha thường 1 Thùng Cỡ hạt 0.040-0.063 mm, 25 kg/thùng; Merck/tương đương
26 Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 10 mm, dài 40-80 cm) 3 Cái Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon; Isolab/tương đương
27 Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 15 mm, dài 40-80 cm) 3 Cái Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon; Isolab/tương đương
28 Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 20 mm, dài 40-80 cm) 3 Cái Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon; Isolab/tương đương
29 Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 50 mm, dài 40-80 cm) 2 Cái Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon; Isolab/tương đương
30 Bình tam giác thủy tinh (thể tích 2 L) 30 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương
31 Bình tam giác thủy tinh (thể tích 1 L) 30 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương
32 Bình tam giác thủy tinh (thể tích 500 mL) 10 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương
33 Bình tam giác thủy tinh (thể tích 250 mL) 10 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương
34 Bình tam giác thủy tinh (thể tích 100 mL) 10 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch; Duran/tương đương
35 Bình cất quay thủy tinh (thể tích 1 L) 10 Cái Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29/32; Duran/tương đương
36 Bình cất quay thủy tinh (thể tích 500 mL) 10 Cái Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29/32; Duran/tương đương
37 Bình cất quay thủy tinh (thể tích 250 mL) 10 Cái Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29/32 Duran/tương đương
38 Bình cất quay thủy tinh (thể tích 50 mL) 5 Cái Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 14/23; Duran/tương đương
39 Bình cất quay thủy tinh (thể tích 10 mL) 5 Cái Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 14/23; Duran/tương đương
40 Ống đong thủy tinh (thể tích 500 mL) 5 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch
41 Ống đong thủy tinh (thể tích 100 mL) 5 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch
42 Ống đong thủy tinh (thể tích 10 mL) 5 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch
43 Phễu chiết thủy tinh (thể tích 2 L) 1 Cái Thủy tinh trung tính, có chia vạch, nhám 29, khóa lõi teflon; Duran/tương đương
44 Ống nghiệm 500 Cái Thủy tinh trung tính, 1.5x12cm
45 Lọ đựng mẫu 4.5 mL 10 Hộp Thủy tinh trung tính, nắp có ren 100 cái/hộp; Agilent/tương đương
46 Lọ đựng mẫu 1.5 mL 10 Hộp Thủy tinh trung tính, nắp có ren 100 cái/hộp; Agilent/tương đương
47 Agar-Agar 3 Lọ Giảm ≤20% khi làm khô, độ bền gel >300 g/cm2 (1.5% gel), 1 kg/lọ; Sigma/tương đương
48 Potato Dextrose Broth 3 Lọ Dùng cho vi sinh, 1 kg/lọ; Sigma/tương đương
49 Czapek-Dox Broth 3 Lọ Dùng cho vi sinh, 1 kg/lọ; Sigma/tương đương
50 Mồi ITS 1 Tuyp 500 µL/tuyp; IDT-Mỹ/tương đương
51 Nước tinh sạch không chứa Dnase/Rnase 1 Chai 500 mL/ chai; Thermo/tương đương
52 Glycerol 2 Chai ≥ 99.0%, 500 mL/ chai; Sigma/tương đương
53 Thuốc thử chạy gel an toàn 1 Ống 1 mL/ ống; Clever/tương đương
54 Thang DNA 100 bp 1 Bộ 5 x 50 µg/ bộ; Thermo/tương đương
55 Thang DNA chuẩn 1kb 1 Bộ 5 x 50 µg/ bộ; Thermo/tương đương
56 Master mix cho PCR 1 Bộ 1000 phản ứng/Bộ; Thermo/tương đương
57 Kit tinh sạch PCR Agencourt® AMPure® XP Kit 1 Lọ 5 mL/lọ; Beckman coulter/tương đương
58 Kít tách chiết DNA vi nấm 1 Bộ Bộ 50 phản ứng; Thermo/tương đương
59 Kit giải trình tự (BigDye® Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit) 1 Bộ Bộ 1000 phản ứng; Thermo/tương đương
60 EDTA 1 Lọ ≥ 99%, dạng khan, 500 g/lọ; Sigma/tương đương
61 Hi-Di™ Formamide 1 Lọ Dạng dung dịch, 25mL/lọ; Thermo/tương đương
62 Bộ mao quản 3500 Genetic Analyzer 8-Capillary array 1 Bộ Chiều dài mao quản: 50cm; Thermo/tương đương
63 Agarose 1 Lọ Độ ẩm ≤10%, độ bền gel ≥ 1200 g/cm2, anion sulfate ≤0.15%, 500 g/lọ; Sigma/tương đương
64 Anode Buffer Container (ABC) 3500 Series 1 Hộp 4 gói/hộp; Thermo/tương đương
65 Cathode Buffer Container (CBC) 3500 Series 1 Hộp 4 gói/hộp; Thermo/tương đương
66 POP-7™ Polymer for 3500/3500xL Genetic Analyzers 1 Lọ 7 mL/lọ; Invitrogen/tương đương
67 Ống PCR 0.5 mL 1 Túi Nắp phẳng, chịu nhiệt từ -90ºC đến 120ºC, 1000 cái/túi; Invitrogen/tương đương
68 Môi trường LB broth có agar (Miller) dạng bột 2 Lọ Dạng bột, 1 kg/lọ; Sigma/tương đương
69 NaCl 1 Lọ Dạng bột, 500g/lọ
70 KCl 1 Lọ Dạng bột, 500g/lọ
71 Na2HPO4 1 Lọ Dạng bột, 500g/lọ
72 K2HPO4 1 Lọ Dạng bột, 500g/lọ
73 Penicillin-Streptomycin (100x) 1 Chai 50 mL/ chai; Sigma/tương đương
74 Giấy Parafilm 1 Cuộn 10 cm x 38,1 m/Cuộn; Alcan – Mỹ/tương đương
75 Đĩa petri nhựa 90 mm 6 Thùng Vô trùng, nắp phẳng, đáy phẳng, trong suốt, 500 cái/thùng; SPL - Hàn Quốc/tương đương
76 Phiến 96 giếng đáy phẳng 3 Thùng Vô trùng, cỡ 85.40 x 127.60 x 14.40 mm, thể tích giếng 0.2 mL, 100 cái/thùng; SPL - Hàn Quốc/tương đương
77 Ống Fancol 50 mL 3 Túi Vô trùng, có chia vạch, 25 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
78 Ống Fancol 15 mL 3 Túi Vô trùng, có chia vạch, 50 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
79 Ống ly tâm 2 mL 3 Túi Vô trùng, đáy tròn, có chia vạch, 500 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
80 Ống ly tâm 1.5 mL 3 Túi Vô trùng, đáy tròn, có chia vạch, 500 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
81 Pipet nhựa 10 mL 3 Túi Vô trùng, có chia vạch, 100cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
82 Pipet nhựa 5 mL 3 Túi Vô trùng, có chia vạch, 100cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
83 Đầu tip pipette 1 mL 5 Túi 1000 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
84 Đầu tip pipette 0.2 mL 5 Túi 1000 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
85 Đầu tip pipette 0.01 mL 2 Túi 1000 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
86 Đầu tip pipette 0.005 mL 2 Túi 1000 cái/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
87 Ống giữ chủng vi sinh 2 mL 15 Túi Vô trùng, nắp có ren, đáy có chân tự đứng, có chia vạch, chịu nhiệt -196ºC, 25 ống/túi; SPL - Hàn Quốc/tương đương
88 Hộp đựng ống giữ chủng 100 vị trí 15 Hộp Chịu nhiệt từ -196ºC đến 121ºC; SPL - Hàn Quốc/tương đương
89 Găng tay cao su 6 Hộp Cỡ M, 50 cái/hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->