Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242861 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (tăng thu tiền sử dụng đất năm 2019) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 10:51:00 đến ngày 2020-03-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,939,688,424 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn trộn tín hiệu analog | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Loa full đơn | 12 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Loa sub đơn | 4 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Loa full đơn liền công suất | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Equalizer bộ lọc âm thanh | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thiết bị xử lý tín hiệu | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ phân tần số crossover | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Micro không dây cầm tay | 5 | bộ | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ khuếch đại âm tần | 3 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ khuếch đại âm tần | 3 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ máy 80cm | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây loa | 200 | m | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây tín hiệu | 100 | m | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây jack kết nối máy | 1 | bộ | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Pát treo loa | 8 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Card điều khiển đèn | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đèn Par Led 3W/54 Bóng bảy màu | 12 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đèn Par Led 3W/54 Bóng vàng nắng | 8 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đèn Moving Head Beam | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Pát treo đèn Par led | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Dây tín hiệu | 120 | m | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Dây điện 2 x 1.5 | 120 | m | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Dây jack kết nối máy | 1 | bộ | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Móc treo đèn | 16 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn Hội Trường ( Bàn Chủ Trì ) | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn Hội Trường ( Bàn Thư Ký ) | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn Hội Trường ( Bàn Dãy Đầu ) | 6 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn Hội Trường ( Bàn Dãy Đầu ) | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn Hội Trường ( Bàn Dãy Sau ) | 89 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn Hội Trường ( Bàn Dãy Sau ) | 16 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế Hội Trường ( Ghế Chủ Trì ) | 6 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Ghế Hội Trường ( Ghế Đại Biểu Dãy Đầu, Thư Ký ) | 28 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ghế Hội Trường ( Ghế Đại Biểu Dãy Sau ) | 387 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bục Phát Biểu | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bục Bác Hồ | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Kệ Để Thiết Bị Âm Thanh | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn Làm Việc | 2 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn Họp | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn Đọc Sách Thư Viện | 4 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ phòng triễn lãm, phòng đọc sách | 4 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế làm việc | 20 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Phong màn hồi trường | 287,5 | m2 | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Búa liềm + ngôi sao + quốc huy | 1 | bộ | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Diềm trang trí sân khấu | 8,28 | m2 | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bảng hiệu | 33,18 | m2 | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Máy điều hòa nhiệt độ tủ đứng | 8 | cái | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Rèm sáo | 85,8 | m2 | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Làm tường bằng gỗ tiêu âm xẻ rãnh MDF lõi dày 12mm, bề mặt phủ Melaminne KT 1200x2400mm | 299,382 | m2 | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Gia công lắp dựng khung gỗ MDF để đóng lưới, vách ngăn ô KT 600mmx600mm kích thước 50x15mm | 0,964 | m3 | Theo Chương V, Phần II Mục yêu về cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | 1 | khoản | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSYC (39.006.816 đồng) | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSYC (39.006.816 đồng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi