Gói thầu: Mua vòng bi phục vụ sản xuất năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200254484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV |
| Tên gói thầu | Mua vòng bi phục vụ sản xuất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254481 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 15:39:00 đến ngày 2020-03-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,172,136,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi | SKF 1312 | 1 | vòng | SKF 1312 | SKF hoặc tương đương |
| 2 | Vòng bi | SKF 15590 | 2 | vòng | SKF 15590 | SKF hoặc tương đương |
| 3 | Vòng bi | SKF 2207 MC, H27 | 4 | vòng | SKF 2207 MC, H27 | SKF hoặc tương đương |
| 4 | Vòng bi | SKF 22209 | 3 | vòng | SKF 22209 | SKF hoặc tương đương |
| 5 | Vòng bi | SKF 22215 EK+H 315* | 12 | vòng | SKF 22215 EK+H 315* | SKF hoặc tương đương |
| 6 | Vòng bi | SKF 22224E | 71 | vòng | SKF 22224E | SKF hoặc tương đương |
| 7 | Vòng bi | SKF 22228E | 7 | vòng | SKF 22228E | SKF hoặc tương đương |
| 8 | Vòng bi | SKF 2311 | 2 | vòng | SKF 2311 | SKF hoặc tương đương |
| 9 | Vòng bi | SKF 23122N | 8 | vòng | SKF 23122N | SKF hoặc tương đương |
| 10 | Vòng bi | SKF 29322 | 4 | vòng | SKF 29322 | SKF hoặc tương đương |
| 11 | Vòng bi | SKF 30311 | 127 | vòng | SKF 30311 | SKF hoặc tương đương |
| 12 | Vòng bi | SKF 30324 J2 | 16 | vòng | SKF 30324 J2 | SKF hoặc tương đương |
| 13 | Vòng bi | SKF 31319 J2 | 3 | vòng | SKF 31319 J2 | SKF hoặc tương đương |
| 14 | Vòng bi | SKF 32009 XQ | 2 | vòng | SKF 32009 XQ | SKF hoặc tương đương |
| 15 | Vòng bi | SKF 3207 ATN9 | 12 | vòng | SKF 3207 ATN9 | SKF hoặc tương đương |
| 16 | Vòng bi | SKF 3212A | 12 | vòng | SKF 3212A | SKF hoặc tương đương |
| 17 | Vòng bi | SKF 6018 - 2Z | 1 | vòng | SKF 6018 - 2Z | SKF hoặc tương đương |
| 18 | Vòng bi | SKF 6020 | 2 | vòng | SKF 6020 | SKF hoặc tương đương |
| 19 | Vòng bi | SKF 6201 2Z/C3 | 263 | vòng | SKF 6201 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 20 | Vòng bi | SKF 6202 2Z/C3 | 83 | vòng | SKF 6202 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 21 | Vòng bi | SKF 6203 2Z/C3 | 58 | vòng | SKF 6203 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 22 | Vòng bi | SKF 6204 2Z/C3 | 114 | vòng | SKF 6204 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 23 | Vòng bi | SKF 6205 2Z/C3 | 58 | vòng | SKF 6205 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 24 | Vòng bi | SKF 6206 2Z/C3 | 88 | vòng | SKF 6206 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 25 | Vòng bi | SKF 6207 2Z/C3 | 29 | vòng | SKF 6207 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 26 | Vòng bi | SKF 6208 2Z/C3 | 236 | vòng | SKF 6208 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 27 | Vòng bi | SKF 6209 2Z/C3 | 69 | vòng | SKF 6209 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 28 | Vòng bi | SKF 6210 2Z/C3 | 1 | vòng | SKF 6210 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 29 | Vòng bi | SKF 6211 2Z/C3 | 16 | vòng | SKF 6211 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 30 | Vòng bi | SKF 6212 2Z/C3 | 13 | vòng | SKF 6212 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 31 | Vòng bi | SKF 6213 | 1 | vòng | SKF 6213 | SKF hoặc tương đương |
| 32 | Vòng bi | SKF 6215 C3 | 19 | vòng | SKF 6215 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 33 | Vòng bi | SKF 6220N | 8 | vòng | SKF 6220N | SKF hoặc tương đương |
| 34 | Vòng bi | SKF 6221 C3 | 9 | vòng | SKF 6221 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 35 | Vòng bi | SKF 6222/Z1 | 1 | vòng | SKF 6222/Z1 | SKF hoặc tương đương |
| 36 | Vòng bi | SKF 6224 C3 | 6 | vòng | SKF 6224 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 37 | Vòng bi | SKF 6302 2Z/C3 | 4 | vòng | SKF 6302 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 38 | Vòng bi | SKF 6303 2Z/C3 | 12 | vòng | SKF 6303 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 39 | Vòng bi | SKF 6304 2Z/C3 | 2 | vòng | SKF 6304 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 40 | Vòng bi | SKF 6305 2Z/C3 | 2 | vòng | SKF 6305 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 41 | Vòng bi | SKF 6306 2Z/C3 | 153 | vòng | SKF 6306 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 42 | Vòng bi | SKF 6307 2Z/C3 | 27 | vòng | SKF 6307 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 43 | Vòng bi | SKF 6308 2Z/C3 | 30 | vòng | SKF 6308 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 44 | Vòng bi | SKF 6309 2Z/C3 | 139 | vòng | SKF 6309 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 45 | Vòng bi | SKF 6310 2Z/C3 | 55 | vòng | SKF 6310 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 46 | Vòng bi | SKF 6311 2Z/C3 | 37 | vòng | SKF 6311 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 47 | Vòng bi | SKF 6312 2Z/C3 | 69 | vòng | SKF 6312 2Z/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 48 | Vòng bi | SKF 6313 C3 | 3 | vòng | SKF 6313 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 49 | Vòng bi | SKF 6314 C3 | 16 | vòng | SKF 6314 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 50 | Vòng bi | SKF 6316 C3 | 2 | vòng | SKF 6316 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 51 | Vòng bi | SKF 6318 C3 | 1 | vòng | SKF 6318 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 52 | Vòng bi | SKF 6319 C3 | 4 | vòng | SKF 6319 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 53 | Vòng bi | SKF 6322 C3 | 13 | vòng | SKF 6322 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 54 | Vòng bi | SKF 6324 C3 | 3 | vòng | SKF 6324 C3 | SKF hoặc tương đương |
| 55 | Vòng bi | SKF 6405 | 3 | vòng | SKF 6405 | SKF hoặc tương đương |
| 56 | Vòng bi | SKF 6407 | 6 | vòng | SKF 6407 | SKF hoặc tương đương |
| 57 | Vòng bi | SKF 6411 | 1 | vòng | SKF 6411 | SKF hoặc tương đương |
| 58 | Vòng bi | SKF 7312 | 1 | vòng | SKF 7312 | SKF hoặc tương đương |
| 59 | Vòng bi | SKF 7316 | 3 | vòng | SKF 7316 | SKF hoặc tương đương |
| 60 | Vòng bi | SKF M201047R | 2 | vòng | SKF M201047R | SKF hoặc tương đương |
| 61 | Vòng bi | SKF N222 ECM đỉnh 180 | 17 | vòng | SKF N222 ECM đỉnh 180 | SKF hoặc tương đương |
| 62 | Vòng bi | SKF N228 ECM đỉnh 225 | 4 | vòng | SKF N228 ECM đỉnh 225 | SKF hoặc tương đương |
| 63 | Vòng bi | SKF N311 EM | 2 | vòng | SKF N311 EM | SKF hoặc tương đương |
| 64 | Vòng bi | SKF NJ207 | 8 | vòng | SKF NJ207 | SKF hoặc tương đương |
| 65 | Vòng bi | SKF NJ409 ECM | 14 | vòng | SKF NJ409 ECM | SKF hoặc tương đương |
| 66 | Vòng bi | SKF NJ219 ECM | 18 | vòng | SKF NJ219 ECM | SKF hoặc tương đương |
| 67 | Vòng bi | SKF NJ307 ECM | 2 | vòng | SKF NJ307 ECM | SKF hoặc tương đương |
| 68 | Vòng bi | SKF NJ311 | 4 | vòng | SKF NJ311 | SKF hoặc tương đương |
| 69 | Vòng bi | SKF NJ312 | 6 | vòng | SKF NJ312 | SKF hoặc tương đương |
| 70 | Vòng bi | SKF NJ406 | 1 | vòng | SKF NJ406 | SKF hoặc tương đương |
| 71 | Vòng bi | SKF NJ410 | 1 | vòng | SKF NJ410 | SKF hoặc tương đương |
| 72 | Vòng bi | SKF NU220 | 2 | vòng | SKF NU220 | SKF hoặc tương đương |
| 73 | Vòng bi | SKF NU222 | 2 | vòng | SKF NU222 | SKF hoặc tương đương |
| 74 | Vòng bi | SKF NU2220 | 6 | vòng | SKF NU2220 | SKF hoặc tương đương |
| 75 | Vòng bi | SKF NU230 EM | 2 | vòng | SKF NU230 EM | SKF hoặc tương đương |
| 76 | Vòng bi | SKF NU313 | 3 | vòng | SKF NU313 | SKF hoặc tương đương |
| 77 | Vòng bi | SKF NU314 | 6 | vòng | SKF NU314 | SKF hoặc tương đương |
| 78 | Vòng bi | SKF NU316 | 3 | vòng | SKF NU316 | SKF hoặc tương đương |
| 79 | Vòng bi | SKF NU319 ECP/C3 | 1 | vòng | SKF NU319 ECP/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 80 | Vòng bi | SKF NU322 ECP/C3 | 2 | vòng | SKF NU322 ECP/C3 | SKF hoặc tương đương |
| 81 | Vòng bi | SKF RN206 | 2 | vòng | SKF RN206 | SKF hoặc tương đương |
| 82 | Vòng bi | SKF RN222 | 3 | vòng | SKF RN222 | SKF hoặc tương đương |
| 83 | Vòng bi | SKF RN309 | 6 | vòng | SKF RN309 | SKF hoặc tương đương |
| 84 | Vòng bi | SKF RN219 ECM | 12 | vòng | SKF RN219 ECM | SKF hoặc tương đương |
| 85 | Vòng bi | SKF RN312 | 4 | vòng | SKF RN312 | SKF hoặc tương đương |
| 86 | Vòng bi | SKF YAR204-2F | 384 | vòng | SKF YAR204-2F | SKF hoặc tương đương |
| 87 | Vòng bi | SKF YAR209-2F | 4 | vòng | SKF YAR209-2F | SKF hoặc tương đương |
| 88 | Vòng bi | SKF YAR210-2F | 44 | vòng | SKF YAR210-2F | SKF hoặc tương đương |
| 89 | Vòng bi | SKF YAR214-2F | 8 | vòng | SKF YAR214-2F | SKF hoặc tương đương |
| 90 | Xích lai | SKF PHC160-1x10FT | 20 | Hộp | SKF PHC160-1x10FT | SKF hoặc tương đương |
| 91 | Xích lai | SKF PHC160-2x10FT | 10 | Hộp | SKF PHC160-2x10FT | SKF hoặc tương đương |
| 92 | Xích lai | SKF PHC80-1x10FT | 4 | Hộp | SKF PHC80-1x10FT | SKF hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi