Gói thầu: Mua vật tư gia công chế tạo năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV |
| Tên gói thầu | Mua vật tư gia công chế tạo năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 14:58:00 đến ngày 2020-03-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,782,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh xích tải chủ động Z6-T315 TX.02.01 | Z6-T315 | 14 | cái | Bánh xích tải chủ động Z6-T315 | Tham khảo bản vẽ TX.02.01 |
| 2 | Bánh xích Z19-2, D100; MCT.01.02 | Z19-2, D100 | 4 | cái | Bánh xích Z19-2, D100 | Tham khảo bản vẽ MCT.01.02 |
| 3 | Bánh xích Z19-2, D110; MCT.01.01 | Z19-2, D110 | 11 | cái | Bánh xích Z19-2, D110 | Tham khảo bản vẽ MCT.01.01 |
| 4 | Bánh xích Z25; TX.24.01 | Z25 | 2 | cái | Bánh xích Z25 | Tham khảo bản vẽ TX.24.01 |
| 5 | Bánh xích Z29-2, D110; MCT.01.02 | Z29-2 | 1 | cái | Bánh xích Z29-2, D110 | Tham khảo bản vẽ MCT.01.02 |
| 6 | Bánh răng lai trục khuấy Z60 TATĐ.10.01 | Z60 | 4 | cái | Bánh răng lai trục khuấy Z60 | Tham khảo bản vẽ TATĐ.10.01 |
| 7 | Bánh răng Z46 - M10; TX.05.01 | Z46 | 4 | cái | Bánh răng Z46 - M10 | Tham khảo bản vẽ TX.05.01 |
| 8 | Cánh khuấy bộ trộn ẩm tro bay TX.09.01 | 295 | cái | Cánh khuấy bộ trộn ẩm tro bay | Tham khảo bản vẽ TX.09.01 | |
| 9 | Cánh khuấy bộ trộn ẩm tro đáy TX.09.02 | 60 | cái | Cánh khuấy bộ trộn ẩm tro đáy | Tham khảo bản vẽ TX.09.02 | |
| 10 | Con lăn trơn chịu tải 133x380 BV: RR133x380x6205zz | 200 | con | Con lăn trơn chịu tải 133x380 | Tham khảo bản vẽ RR133x380x6205zz | |
| 11 | Con lăn cao su giảm chấn 133x380 BV: IMR 133/89x380-6206zz | 35 | con | Con lăn cao su giảm chấn 133x380 | Tham khảo bản vẽ IMR 133/89x380-6206zz | |
| 12 | Con lăn cao su giảm chấn 133x1150 RRC133/89x1150-6205zz | 15 | con | Con lăn cao su giảm chấn 133x1150 | Tham khảo bản vẽ RRC133/89x1150-6205zz | |
| 13 | Con lăn côn 133/240 x 410 BV:CLX.240/133x410 | 60 | con | Con lăn côn 133/240 x 410 | Tham khảo bản vẽ CLX.240/133x410 | |
| 14 | Con lăn côn 133/240 x 590 BV:CLX240/133x590 | 30 | con | Con lăn côn 133/240 x 590 | Tham khảo bản vẽ CLX240/133x590 | |
| 15 | Con lăn xoắn 133x1150 BV:CLX.01 | 20 | con | Con lăn xoắn 133x1150 | Tham khảo bản vẽ CLX.01 | |
| 16 | Con lăn trơn chịu tải 114x350 BV: CLBT 114/350-12 | 20 | con | Con lăn trơn chịu tải 114x350 | Tham khảo bản vẽ CLBT 114/350-12 | |
| 17 | Con lăn trơn đường hồi 114x1100 BV:CLBT 114/1100-13 | 5 | con | Con lăn trơn đường hồi 114x1100 | Tham khảo bản vẽ CLBT 114/1100-13 | |
| 18 | Con lăn cao su giảm chấn 114x350 BV;CLBT114/350-14 | 10 | con | Con lăn cao su giảm chấn 114x350 | Tham khảo bản vẽ CLBT114/350-14 | |
| 19 | Con lăn D100; XTXD – 011 | 650 | con | Con lăn D100 | Tham khảo bản vẽ XTXD - 011 | |
| 20 | Cụm trục chủ động băng tải cấp 2 MCT MCT.15.00, MCT.15.01, MCT.15.02 | 7 | cụm | Cụm trục chủ động băng tải cấp 2 máy cấp than | Tham khảo bản vẽ MCT.15.00, MCT.15.01, MCT.15.02 | |
| 21 | Cụm trục chủ động băng tải cấp 3 MCT MCT.25.11.019, MCT.25.11.019.1, MCT.25.11.019.2 | 3 | cụm | Cụm trục chủ động băng tải cấp 3 máy cấp than | Tham khảo bản vẽ MCT.25.11.019, MCT.25.11.019.1, MCT.25.11.019.2 | |
| 22 | Đoạn côn đường xuống than MCT.04.02 | 24 | cái | Đoạn côn đường xuống than | Tham khảo bản vẽ MCT.04.02 | |
| 23 | Trục bơm inox L423 | 5 | cái | Trục bơm inox L423 | ||
| 24 | Trục xoắn bộ trộn ẩm tro bay; TX.08.01; TX.08.02; TX.08.03 | 2 | cái | Trục xoắn bộ trộn ẩm tro bay | Tham khảo bản vẽ TX.08.01; TX.08.02; TX.08.03 | |
| 25 | Tấm gầm băng tải cấp 2 MCT ( 595 x 750 x 14 ) BV: MCT.13.02 | 117 | cái | Tấm gầm băng tải cấp 2 máy cấp than ( 595 x 750 x 14 ) | Tham khảo bản vẽ MCT.13.02 | |
| 26 | Tấm gầm băng tải cấp 3 MCT BV:MCT.20.01 | 25 | cái | Tấm gầm băng tải cấp 3 MCT | Tham khảo bản vẽ MCT.20.01 | |
| 27 | Tấm chống mòn đường xuống than MCT.04.01 | 24 | cái | Tấm chống mòn đường xuống than | Tham khảo bản vẽ MCT.04.01 | |
| 28 | Tấm vách số 1 ( 2585x205x25 ) MNT.VN.003 | 5 | tấm | Tấm vách số 1 ( 2585x205x25 ) | Tham khảo bản vẽ MNT.VN.003 | |
| 29 | Thanh gạt loại 1; MCT.11.03 | 405 | cái | Thanh gạt loại 1 | Tham khảo bản vẽ MCT.11.03 | |
| 30 | Thanh gạt loại 2; MCT.11.04 | 405 | cái | Thanh gạt loại 2 | Tham khảo bản vẽ MCT.11.04 | |
| 31 | Thanh giằng xích tải; XTXD-006 | 50 | cái | Thanh giằng xích tải | Tham khảo bản vẽ XTXD-006 | |
| 32 | Gầu băng tải thải tro đáy, TX.04.05.01 | 76 | cái | Gầu băng tải thải tro đáy | Tham khảo bản vẽ TX.04.05.01 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi