Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2020 (gói 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200260355-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Trì
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2020 (gói 2)
Số hiệu KHLCNT 20200260241
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 17:00:00 đến ngày 2020-03-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,081,459,981 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ hạ thế 600V-150A TN 1MCCB 3P-150A (KT: 700x500x250) 12 tủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A+1x63A 4 tủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tủ hạ thế 1000A (3x250A+400A+25A+1x100A tụ bù) 9 tủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Vỏ tủ hạ thế trọn bộ không bao gồm ATM (Tủ 1000A) 1 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s ngoài trời 17 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Chống sét van 24kV 7 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Model truyền tín hiệu từ xa 13 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dây đồng mềm M35 56 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dây đồng mềm tiếp địa M120 3 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x6 mm2 3.450 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x16 mm2 115 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 24 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 84 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 1.073 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 3.121 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 531 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 14.611 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 (22kV/Cu/XLPE-1x50mm2) 60 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x240mm2 (22kV/Cu/XLPE-1x240mm2) 18 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Dây nhôm bọc cách điện 24kV-AC/XLPE/HDPE (1x120mm2) 5.854 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cáp ngầm trung áp ruột đòng 24kV Cu/XLPE/PVC M1*50 mm2 70,5 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 861 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 436 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 1.628 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 15 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Áp tô mát - MCB 1 cực ( loại 40A) 2.299 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Hộp phân dây trọn bộ-compossit 174 hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 11 hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 620 hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A 76 hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cột bê tông ly tâm 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 4.3 111 cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cột bê tông ly tâm 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 5.0 36 cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột 2 cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 cột liền 12 cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9,2 18 cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cách điện chuỗi đơn silicon 24kV - 120kN 165 chuỗi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
37 Cách điện chuỗi néo polime 24kV - 120KN+ phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc ACSR-XLPE-HDPE1x120 mm2 93 chuỗi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
38 Cách điện chuỗi kép silicon 24kV - 120kN + phụ kiện cho dây bọc 24kV 39 chuỗi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
39 Cách điện chuỗi néo kép polime 24kV - 120KN+ phụ kiện chuỗi néo kép dây AC 120 mm2 6 chuỗi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
40 Cách điện chuỗi néo đơn polime 35kV- 120KN + phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC 120 mm2 78 chuỗi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
41 Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV + phụ kiện néo kép dây AC 120 mm2 27 chuỗi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
42 Nắp chụp cực đầu sứ hạ thế MBA Silicon 5 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
43 Nắp chụp cực đầu sứ trung thế MBA Silicon 4 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
44 Nắp chụp cực cầu chì tự rơi Silicon (bộ 3 pha) 2 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
45 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (bộ 3 pha) 4 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
46 Phụ kiện chuỗi đỡ 48 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
47 Phụ kiện chuỗi néo đơn 57 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
48 Sứ hạ thế A30 16 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
49 Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) 18 quả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
50 Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV 120 mm2 156 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
51 Dây giáp níu sứ chuỗi 120 48 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
52 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 469 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu cốt đồng M16 72 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đầu cốt đồng M35 54 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đầu cốt đồng M50 138 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
56 Đầu cốt đồng M120 28 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
57 Đầu cốt M240 12 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đầu cốt AM -120mm2 32 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
59 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM150 167 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
60 Ống nối không chịu lực cho cáp AC150 12 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
61 Ghíp nhôm 3 bu lông AC 50-240 433 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
62 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 1.092 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
63 Khóa đai 930 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đai thép không rỉ 929,5 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đề can hòm công tơ 1 pha 2.299 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đề can hòm công tơ 3 pha 76 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
67 Băng dính cách điện 339 cuộn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
68 ống co ngót trung thế 120 6 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
69 Kẹp hotline 9 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
70 Kẹp quai ép 9 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
71 Dây buộc cổ sứ định hình cho cáp bọc 189 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
72 Móc treo (Tấm ốp cột) 184 bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
73 Sứ đứng 24kV + ty mạ 252 quả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
74 Xi măng 24.061,667 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
75 Xi măng PC40 807,175 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
76 Bật dắt d=10mm 176,424 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
77 Đá mài 0,735 viên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
78 Que hàn 37,431 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
79 Xăng 10,417 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
80 Ô xy 3,764 chai Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
81 Sơn 14,467 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
82 Đất đèn 20,695 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
83 Cát đen 11,712 m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
84 Đá dăm 2x4 77,435 m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
85 Đá dăm 4x6 3,513 m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
86 Cát vàng 43,928 m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
87 Biển báo tên dao (12x24) 1 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
88 Biên báo tên cột (220x800) 33 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
89 Móc khóa L50x50x5 0,38 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
90 Bản lề cửa D40x4 4 cái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
91 Bulong M16*250 42,46 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
92 Thép góc L50x5 773,87 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
93 Thép góc L60x60x6 65,92 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
94 Thép tròn CT3D10 12,59 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
95 Thép tròn D50/d5 857,5665 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
96 Thép B40 166,34 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
97 Thép tiếp địa D10 18,51 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
98 Tiếp địa lặp lại TL: 19.432kg/bộ 19,432 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
99 Tiếp địa RC1 (Mạ kẽm nhúng nóng) 446,4 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
100 Ghế Thao tác (TL: 210.83 kg/bộ x 2bộ) 421,66 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
101 Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 4.82 kg/bộ x 4bộ) 19,28 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
102 Giá đỡ máy biến áp (TL: 231.1 kg/bộ x 2bộ) 462,2 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
103 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 28.3 kg/bộ x 4bộ) 113,2 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
104 Xà đỡ SI (TL: 36.95 kg/bộ x 1bộ) 36,95 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
105 Xà đỡ sứ trung gian 22kV trên SI(TL: 29.64 kg/bộ x 3bộ) 88,92 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
106 XÀ X2N3-1L-24 (TL: 72.67 kg/bộ x 2bộ) 145,34 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
107 XÀ X2N3-1L-24 (TL: 72.67 kg/bộ x 2bộ) 145,34 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
108 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H3F (12,72kg/bộ) 76,32 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
109 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 2H4 (14,68kg/bộ) 1.027,6 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
110 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H3F (16,24kg/bộ) 81,2 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
111 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 3H4 (19,02kg/bộ) 2.586,72 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
112 Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (21,24kg/bộ) 191,16 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
113 Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (22,04kg/bộ) 44,08 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
114 Ghế thao tác (Mạ kẽm nhúng nóng) 639,78 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
115 Gông cột 14m (Mạ kẽm nhúng nóng) 129,74 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
116 Gông cột 16m (Mạ kẽm nhúng nóng) 270,52 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
117 Thang trèo (Mạ kẽm nhúng nóng) 161,92 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
118 Thang trèo 5m (Mạ kẽm nhúng nóng) 52,56 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
119 Xà cột pi (Mạ kẽm nhúng nóng) 67,73 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
120 Xà đỡ cáp (Mạ kẽm nhúng nóng) 64,52 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
121 Xà đỡ CDPT (Mạ kẽm nhúng nóng) 437,25 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
122 Xà đỡ CDPT đỉnh cột (Mạ kẽm nhúng nóng) 62,24 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
123 Xà đỡ CSV (Mạ kẽm nhúng nóng) 22 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
124 Xà đỡ sứ 3 pha (Mạ kẽm nhúng nóng) 279,52 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
125 Xà đỡ sứ 3 pha ngắn (Mạ kẽm nhúng nóng) 113,2 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
126 Xà X2 xuyên tâm cột đơn (Mạ kẽm nhúng nóng) 1.385,16 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
127 Xà X2 cột đơn (Mạ kẽm nhúng nóng) 251,37 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
128 Xà X2 xuyên tâm cột kép dọc (Mạ kẽm nhúng nóng) 338,24 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
129 Xà X2N1 xuyên tâm cột kép dọc (Mạ kẽm nhúng nóng) 103,05 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
130 Xà X2N2 cột đơn (Mạ kẽm nhúng nóng) 243,66 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
131 Xà X2N2 cột kép ngang (Mạ kẽm nhúng nóng) 262,14 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->