Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 1 Nhà máy thủy điện Sông Bung 2 và 4 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200252238-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 1 Nhà máy thủy điện Sông Bung 2 và 4 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200252052
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 08:41:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 369,337,706 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Rơle 1 Cái +Nguồn cấp: 125-250VDC hoặc 120-240VAC/50Hz +Bảng hiển thị phía trước: Màn hình cảm ứng. +Cổng giao tiếp EIA 232 +Đầu vào dòng điện/điện áp +04 đầu vào dòng điện xoay chiều với dòng điện pha/Trung tính: 5A/1A + 03 đầu vào điện áp với Điện áp(max): 300VAC +Tiếp điểm đầu ra: Tối thiểu 3 cặp +Tiếp điểm đầu vào: Tối thiểu 2 cặp +Có 3 khe cắm mở rộng tùy chọn(Slot C,D,E) +Chức năng chính: 50/50N; 51/51N; HBL; 49T; 81; BF; 49RTD; 79 + Catalog kèm theo
2 Cáp lực XLPE 3x35+1x16mm2 150 m XLPE 3x35+1x16mm2 Cấp điện áp 0,6/1kV Cáp 4 lõi: Băng màu đỏ-vàng-xanh-không băng màu. - Lõi pha + Điện trở một chiều 200C: ≤ 0,524Ω/km + Đường kính ruột dẫn gần đúng: 7,1mm - Lõi trung tính + Điện trở một chiều 200C: ≤ 1,15Ω/km + Đường kính ruột dẫn gần đúng: 4,75mm + Catalog kèm theo
3 Cáp lực 2x4mm2 35 m - Cáp lực 2 lõi ruột đồng cách điện vỏ bọc PVC tiết diện 2x4mm2 - Cấp điện áp 0,6/1kV
4 Đầu cốt tròn đấu cáp phi 35mm2 40 cái Đầu cốt đồng 35mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 - Lổ bắt ốc: phi 8
5 Đầu cốt tròn đấu cáp phi 16mm 10 Cái - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện: 16mm2 - Lổ bắt ốc: phi 6
6 Đầu cốt nối đồng 35mm2 20 Cái - Đầu cốt nối đồng dùng nối cáp tiết diện 35mm2 - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 35mm2
7 Ổ cắm 2 lỗ 3 chấu 3 Cái 2 lỗ 3 chấu sử dụng được cho mọi loại phích cắm. Có công tắc và đèn chỉ thị trạng thái nguồn
8 Cầu dao 3 ngã (Cầu dao hộp) 4 Bộ - Cầu dao đảo chiều loại 3 pha 3 cực - Dòng định mức 150A, điện áp định mức ≥ 400V
9 Aptomat 2 cực 3 Cái Loại 2 cực, dòng điện định mức 20A, điện áp định mức xoay chiều ≥ 230VAC
10 Bu lông nở Inox 30 Bộ M10
11 Xe đẩy di động 1 Cái Có bánh xe, KT dài 900 x rộng 600 x cao (tay đẩy) 845 mm Tải trọng:320kg
12 Tủ điện ngoài trời 3 Cái Kích thước 300x200x100mm, Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ thép: ≥0,8mm Có chìa khóa
13 Ống thủy lực 2 đầu cốt ecu 1 Cái Hai đầu có đai ốc M22, ống PIKES HYDRAULIC HOSE 602-1603-35MPa MT hoặc tương đương, dài 3m
14 Đồng hồ báo áp lực 1 Cái Loại: QYJ-10kPa hoặc tương đương, Intellective Pressure Controler Điện áp nguồn: 220VAC/24VDC Tiếp điểm: + Upper limit: 1NO+1NC + Lower limit: 1NO+1NC + Transfiniote: 1NO+1NC + Catalog kèm theo
15 Cảm biến mức 1 Cái HBY302-P4NDN 150/5M hoặc tương đương, Power: 24VDC 0-50kPa, 4-20mADC Class: ≤0.5 + Catalog kèm theo
16 Phao báo mức nước 1 Cái Phao báo mức nước loại SHP-M15 hoặc tương đương, dài 3m
17 Rơ le hẹn giờ 2 Cái - Điện áp ngõ vào: 200- 240VAC - Dòng điện định mức: ≥ 5A - Thời gian cài đặt tắt/mở tối đa: ≥ 168h. - Thời gian cài đặt tắt/mở tối thiểu: ≤ 2 phút. - Lúc mất nguồn vẫn giữ lại bộ nhớ và thời gian cài đặt trước đó.
18 Van điện từ 2 Cái Điện áp: AC220V Orifice: 15 Pipe size 1/2"(Ren 21mm)
19 Nắp thăm dầu mica ổ hướng tuabin 2 Cái Đường kính phi 150mm, dầy 5mm, Vật liệu mica trong suốt
20 Sơn phủ màu ghi (sắt) 60 kg Màu ghi, ankyd
21 Panxo lông cọ 30 Cái Bản rộng 4cm
22 Rulo lăn sơn 10 Cái Cán nhựa, chiều dài rulo 8cm
23 Rulo lăn sơn 10 Cái Cán nhựa, chiều dài rulo 15cm
24 Bay sủi sơn 5 Cái 125mm
25 Đèn vận hành 3 Cái Kiểu: SMCL125 hoặc tương đương. Màu: Xanh/Vàng/Đỏ Nguồn: 220VAC
26 Aptomat 2 pha 2 Cái Cấp điện áp 220VAC Dòng điện định mức: 10A
27 Phíp cách điện 1 m2 Bề dày: 5mm
28 Bulong 16 Bộ M8x30mm
29 Cáp đồng cấp nguồn 0,4kV loại 4x25mm2 204 m - Cáp lực 4 lõi ruột đồng cách điện vỏ bọc PVC tiết diện 4x25mm2 - Cấp điện áp 0,6/1kV - Cáp 4 lõi: Lõi Băng màu đỏ-vàng-xanh-không băng màu. - Lõi pha + Điện trở một chiều 200C: ≤0,727Ω/km + Đường kính ruột dẫn gần đúng: 6,0mm + Catalog kèm theo
30 Tủ điều khiển cho 02 động cơ 22kW, loại khởi động mềm 1 Tủ - Cung cấp bảng vẽ thiết kế chi tiết nội bộ tủ đáp ứng điều kiện điều khiển, bảo vệ 02 đông cơ công suất 22kW. Yêu cầu tối thiểu thiết bị trong tủ - Loại khởi động mềm (2 bộ PST44-600-70,Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương). - Tủ có hai chế độ điều khiển: điều khiển tại chổ/ điều khiển từ xa - Đầy đủ đèn hiển thị ở tất cả các chế độ(khởi động/dừng/lỗi) - Điện áp điều khiển: 220VAC - Có rơ le bảo vệ quá tải -Có Aptomat cấp nguồn lực cho mỗi bơm. - Có Aptomat cấp nguồn điều khiển - Có contactor làm việc khi bộ khởi động mền khởi động xong - Catalog của bộ khởi động mềm đi kèm.
31 Bách định vị ống xoắn HDPE 40/30 150 Bộ Bách định vị ống xoắn HDPE 40/30
32 Cầu dao đảo chiều loại 3 pha 3 cực 100A/600V 2 Bộ - Cầu dao đảo chiều loại 3 pha 3 cực - Dòng định mức 100A, điện áp định mức ≥ 400V
33 Hộp nối cáp hạ thế đổ keo RESIN 0,4/1kV TTE(dùng cho cáp ngầm XLPE 4x25mm2) 8 Bộ - Hộp nối cáp hạ thế đổ keo RESIN -Chiều dài: ≥270mm
34 Đầu cốt nối đồng 25mm2 10 Cái Đầu cốt nối đồng dùng nối cáp tiết diện 25mm2 Chất liệu: Đồng thâu Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2
35 Đầu cốt đồng 25mm2 50 Cái Đầu cốt đồng Loại: Đầu cốt bít Chất liệu: Đồng thâu Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 Lổ bắt ốc: phi 8
36 Cáp đồng 2x2,5mm2 100 m Loại: Bọc nhựa PVC 2x2,5mm2 Chất liệu: Lõi đồng nhiều sợi Điện áp định mức: ≥400VAC
37 Hạt hút ẩm 2 kg Silica Gel màu (Silica Gel loại có chất chỉ thị màu); Tỷ lệ (SiO2): 97-99%; Tỷ trọng: 0,6-0,7 gr/cm3; Kích thước hạt (Mesh): 3-4
38 Thước đo dầu có cảm biến dầu 1 Cái Nhãn hiệu HYDAC, Model: 254 hoặc tương đương; Vật liệu làm kín: NBR/FKM, có đầu cảm biến mức dầu.
39 Bộ tách dầu nước máy nén khí BOGE 4 Cái Indent No: 5750001053P hoặc tương đương.
40 Bộ lọc dầu máy nén khó BOGE 4 Cái Indent No: 558000303 hoặc tương đương.
41 Dầu máy nén khí BOGE 40 lít S Competentce. Idcat.Nt 599015165P hoặc tương đương.
42 Cầu chì 30 Cái Kiểu: R054 hoặc tương đương. Điện áp định mức: ≥220VAC; Dòng định mức: 3A
43 Cầu chì 4 Cái Model: DMM-11AR hoặc tương đương. Điện áp : 1000V Dòng điện: 20kA/1000VAC; 20kA/1000VDC
44 Cầu chì 4 Cái Model: DMM-44/100-R hoặc tương đương. Điện áp : 1000V Dòng điện: 10kA/1000VAC; 10kA/1000VDC
45 Ống nhựa PVC-U 2 Ống Kích cở : Phi 42 x 4m Qui cách : 42x3,0mm Áp lực chịu định mức : ≥15bar
46 Co nhựa PVC(Co 90 độ) 10 Cái Sử dụng cho ống PVC phi 42 Qui cách: 42D
47 Đai giữ ống 10 Cái Inox 304, phi 42mm
48 Ống nhựa mềm PVC gân lò xo 2 m Loại chịu dầu, gân xoắn kẽm Phi 42mm, Dày 3.5mm
49 Decal phản quang 1 Cuộn Loại: 3M 3900 hoặc tương đương Kích thước 1,22x1m Màu vàng
50 Dây điện đồng 2x1,5mm2 15 m Loại dây tròn lõi đồng nhiều sợi mềm cách điện 2 lớp. Tiết diện 2x1.5mm2
51 Aptomat 1 pha 1 Cái Loại: 1Pha, U≥ 220VAC, Idm: 6A, Ic≥ 6kA
52 Đầu bơm 1 Cái Loại: MCY14-1B hoặc tương đương Q: 25ml/r P: 31,5Mpa Sp: 1500r/min + Catalog kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->