Gói thầu: In biểu mẫu chuyên môn, mua thiết bị tin học trong thời gian chờ tổ chức thầu năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cầu Ngang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG |
| Tên gói thầu | In biểu mẫu chuyên môn, mua thiết bị tin học trong thời gian chờ tổ chức thầu năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cầu Ngang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200258875 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 08:10:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 98,661,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tờ điều trị | 10.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế) ) . Hai mặt | ||
| 2 | Phiếu chăm sóc | 10.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế) ) . Hai mặt | ||
| 3 | Phiếu chức năng sống (Số đỏ, xanh) | 10.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen;Mạch số màu đỏ; nhiệt độ số màu xanh ; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Một mặt. | ||
| 4 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu | 20.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu xanh; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Một mặt | ||
| 5 | Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú. | 10.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế) . Hai mặt | ||
| 6 | Phiếu Điện tim | 10.000 | Tờ | Khổ giấy A3. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Hai mặt | ||
| 7 | Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế. | 2.000 | Tờ | Khổ giấy A4; loại giấy trắng; Chữ mực màu đen ; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế) Một mặt. | ||
| 8 | SỔ KHO ( Hoặc Thẻ Kho) | 2.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Hai mặt | ||
| 9 | Sổ khám bệnh Q/08 tờ | 5.000 | Tờ | Khổ giấy 15cm x 21cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh ; Chữ mực màu đen. | ||
| 10 | Bệnh án Khoa Nội | 3.000 | Tờ | Khổ giấy A3. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Hai mặt | ||
| 11 | Bìa bệnh án Khoa Nội | 3.000 | Tờ | Khổ giấy 44cm x 30cm .Bìa sơ mi màu xanh lá(Có ép Plastics ); Chữ mực màu đen. Một mặt. | ||
| 12 | Phiếu xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | 6.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Một mặt hai mẫu | ||
| 13 | Sổ lĩnh thuốc thường Q/100 tờ | 15 | Quyển | Khổ giấy 20cm x 30cm. Bìa sổ sơ mi màu xanh; loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Một mặt | ||
| 14 | Phiếu Siêu âm | 10.000 | Tờ | Khổ giấy A4. Loại giấy trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Một mặt hai mẫu | ||
| 15 | Mực bột máy in Canon 2900 | 70 | Hộp | Khối lượng tịnh: 140g; Mực lâu phai, bám giấy tốt, bột mực mịn không bị khối | ||
| 16 | Mực bột máy in Canon 6230DN | 110 | Bình | Khối lượng tịnh: 80g; Mực lâu phai, bám giấy tốt, bột mực mịn không bị khối | ||
| 17 | Rubăng Epson LQ310 | 3 | Cái | Dùng cho máy in kim EpSon LQ309 | ||
| 18 | Mực Máy Photo Konica Bizhub 226. | 3 | Bình | Mã mực: TN 118; Loại mực : photo trắng đen; Dùng cho máy photo BIZHUB 226; Trang in : 12.000 bản; Khối lượng tịnh : 281.5g | ||
| 19 | Cartrigde HP LASERJET 12A (Q2612A) | 15 | Cái | (Q2612A) ; Loại mực laser trắng đen; Sử dụng được cho máy in Canon 2900 | ||
| 20 | Drum + Gạt 12A | 20 | Bộ | Sử dụng được cho máy in Canon 2900 | ||
| 21 | Cartrigde máy in Canon LBP 6230dn | 20 | Cái | Mã: Cartridge 326; Loại mực laser trắng đen | ||
| 22 | Drum gạt máy in Canon LBP 6230dn | 30 | Bộ | Sử dụng được cho máy in Canon 6230dn | ||
| 23 | Mainboard H61 | 5 | Cái | Mã: H61; Socket: Intel Socket 1155; Chipset: Intel H61; Loại Ram sử dụng: DDR3; | ||
| 24 | Mainboard H81 | 1 | Cái | Mã: H81; Socket: Intel Socket 1150; Chipset: Intel H61; Loại Ram sử dụng: DDR3; | ||
| 25 | Mainboard H110 | 5 | Cái | Mã: H110; Chuẩn mainboard: Micro-ATX; Socket: LGA 1151, Chipset: H110; Hỗ trợ RAM: DDR4 | ||
| 26 | Ổ cứng 1TB | 9 | Cái | Dung lượng: 1 TB; Tốc độ quay: 7200rpm Bộ nhớ Cache: 64Mb Chuẩn giao tiếp: SATA3 Kích thước: 3.5Inch | ||
| 27 | CPU Core i3 7100 socket 1151 | 2 | Cái | Mã CPU: Core i3 7100; Intel - Socket 1151 Tốc Độ: 3.90GHZ Nhân CPU: 2 core Luồng CPU: 4 Threads | ||
| 28 | Nguồn 550W (Fan lớn) | 3 | Cái | Công suất: 550W; Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin; Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), 1 x 12V(P4), 2 x peripheral, 2 x SATA, 1 x Floppy, … | ||
| 29 | Nguồn Mini (dùng cho máy bộ FPT) | 10 | Cái | Công suất: 250W; Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin; Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), 1 x 12V(P4), 2 x peripheral, 2 x SATA, 1 x Floppy, … | ||
| 30 | Switch 8 port | 2 | Cái | Số cổng: 8 Cổng RJ45; Tốc độ: 10/100Mbps; Tính năng: Mở rộng cổng Ethernet 8 cổng; Bộ sản phẩm TP-Link 8 Port DES-1008A gồm: 1 DES 1008A, 1 Nguồn 9v-1a, sách hướng dẫn. | ||
| 31 | Switch 24 port | 1 | Cái | Số cổng: 24 Cổng RJ45; Tốc độ: 1G; Tính năng: Mở rộng cổng Ethernet 24 cổng; Bộ sản phẩm TP-Link 24 gồm: 1 DES 1008A, 1 Nguồn 9v-1a, sách hướng dẫn. | ||
| 32 | Đầu Mạng RJ45 | 1 | Hộp | Chuẩn kết nối: RJ45 có đầu bọc nhựa; Số lượng 1 hộp: 100 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi