Gói thầu: Cung cấp công tắc và cảm biến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp công tắc và cảm biến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCTX (SXKD) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 19:31:00 đến ngày 2020-03-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,554,121,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến vị trí; IFM; IF0003 IF-2004-ABOW; M12; 2m cable; 2 Wires; NO; 20-250V AC/DC. | IFM; IF0003 IF-2004-ABOW; M12; 2m cable; 2 Wires; NO; 20-250V AC/DC | 41 | Cái | Cảm biến vị trí; IFM; IF0003 IF-2004-ABOW; M12; 2m cable; 2 Wires; NO; 20-250V AC/DC. | |
| 2 | Cảm biến vị trí; IFM; IG0006 IG-2008-ABOA; M18; 2m cable; 2 Wires; NO; AC 20-250V AC/DC | IFM; IG0006 IG-2008-ABOA; M18; 2m cable; 2 Wires; NO; AC 20-250V AC/DC | 150 | Cái | Cảm biến vị trí; IFM; IG0006 IG-2008-ABOA; M18; 2m cable; 2 Wires; NO; AC 20-250V AC/DC | |
| 3 | Cảm biến vị trí + giá lắp; IFM; Cảm biến: MR0100/ MRT2021BAKOA/R/ZH; Mounting adapter E12232/ ADAPT TIE ROD/PROFILE; 2m cable, 2 Wires, NO, 5-120V AC/DC. | IFM; Cảm biến: MR0100/ MRT2021BAKOA/R/ZH; Mounting adapter E12232/ ADAPT TIE ROD/PROFILE; 2m cable, 2 Wires, NO, 5-120V AC/DC | 149 | Cái | Cảm biến vị trí + giá lắp; IFM; Cảm biến: MR0100/ MRT2021BAKOA/R/ZH; Mounting adapter E12232/ ADAPT TIE ROD/PROFILE; 2m cable, 2 Wires, NO, 5-120V AC/DC. | |
| 4 | Công tắc áp suất;SOR; 5NN-K5- N4-F1A; 35 to 375 Psi | SOR; 5NN-K5- N4-F1A; 35 to 375 Psi | 1 | Cái | Công tắc áp suất;SOR; 5NN-K5- N4-F1A; 35 to 375 Psi | |
| 5 | Công tắc áp suất; SOR; 9NN-K45- N4-F1A; 200 to 1750 Psi. | SOR; 9NN-K45- N4-F1A; 200 to 1750 Psi | 8 | Cái | Công tắc áp suất; SOR; 9NN-K45- N4-F1A; 200 to 1750 Psi. | |
| 6 | Công tắc áp suất: SOR; 99V1- K45-N4-B1A; 200 to 1750 Psi. | SOR; 99V1- K45-N4-B1A; 200 to 1750 Psi. | 5 | Cái | Công tắc áp suất: SOR; 99V1- K45-N4-B1A; 200 to 1750 Psi. | |
| 7 | Công tắc áp suất; SOR; 99V1- K5-N4-B1A; 200 to 1000 Psi | SOR; 99V1- K5-N4-B1A; 200 to 1000 Psi | 5 | Cái | Công tắc áp suất; SOR; 99V1- K5-N4-B1A; 200 to 1000 Psi | |
| 8 | Công tắc áp suất; SOR; 9NN-K5- N4-F1A; 200 to 1000 Psi | SOR; 9NN-K5- N4-F1A; 200 to 1000 Psi | 50 | Cái | Công tắc áp suất; SOR; 9NN-K5- N4-F1A; 200 to 1000 Psi | |
| 9 | Công tắc hành trình; Clyde Bergemann; Z4V-336-11Z-1593. | Clyde Bergemann; Z4V-336-11Z-1593 | 10 | Cái | Công tắc hành trình; Clyde Bergemann; Z4V-336-11Z-1593. | |
| 10 | Công tắc dây giật sự cố băng tải; TKLY-1 Lasheng switch; Điện áp: 400/220V; Dòng điện: 5A; IP65. | TKLY-1 Lasheng switch; Điện áp: 400/220V; Dòng điện: 5A; IP65 | 5 | Cái | Công tắc dây giật sự cố băng tải; TKLY-1 Lasheng switch; Điện áp: 400/220V; Dòng điện: 5A; IP65. | |
| 11 | Công tắc hành trình; Omron; WLCA2; Roller lever: R38 mm. | Omron; WLCA2; Roller lever: R38 mm | 30 | Cái | Công tắc hành trình; Omron; WLCA2; Roller lever: R38 mm. | |
| 12 | Công tắc lệch băng tải; TPKY-5X20/35 Runaway switch; Điện áp 400/220V; Dòng điện: 5A; IP65. | TPKY-5X20/35 Runaway switch; Điện áp 400/220V; Dòng điện: 5A; IP65 | 10 | Cái | Công tắc lệch băng tải; TPKY-5X20/35 Runaway switch; Điện áp 400/220V; Dòng điện: 5A; IP65. | |
| 13 | Đồng hồ áp suất; Fantinelli; SP-208-B2F-V42; Dải đo: 0-0.16MPa; Đường kính: DN63; | Fantinelli; SP-208-B2F-V42; Dải đo: 0-0.16MPa; Đường kính: DN63 | 8 | cái | Đồng hồ áp suất; Fantinelli; SP-208-B2F-V42; Dải đo: 0-0.16MPa; Đường kính: DN63; | |
| 14 | Đồng hồ áp suất; Fantinelli; SP-215-B2P-V42; Dải đo: 0-10MPa; Đường kính: Phi DN100; S316; Kết nối: Back connection; M20*1,5. | Fantinelli; SP-215-B2P-V42; Dải đo: 0-10MPa; Đường kính: Phi DN100; S316; Kết nối: Back connection; M20*1,5 | 12 | Cái | Đồng hồ áp suất; Fantinelli; SP-215-B2P-V42; Dải đo: 0-10MPa; Đường kính: Phi DN100; S316; Kết nối: Back connection; M20*1,5. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi