Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-13) - Phụ tùng thay thế và vật tư cho TO và sửa chữa các thiết bị tự động hoá công nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-13) - Phụ tùng thay thế và vật tư cho TO và sửa chữa các thiết bị tự động hoá công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200262223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 11:17:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 146,776,986 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ hiển thị thông số máy PowerView/ Дисплей отображения параметров установки PowerView (cho trạm máy bơm acid SSP340) | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 1 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 2 | Van điện từ RP2310B/соленоидный клапан RP2310B | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 2 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 3 | Van điện từ V45-N-24VDC/соленоидный клапан | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 3 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 4 | Bộ điều áp 280kg/cm2/ регулятор 280kg/cm2 | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 4 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 5 | Bộ điều áp 8 bar, 1/2NPTF / регулятор 8 bar, 1/2NPTF | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 5 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 6 | Vỏ tủ điện inox 500 x 400 x200/электрическая распределительная коробка | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 6 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 7 | Đồng hồ đo nhiệt độ nước 0 -120ºC/60mm /Датчик температуры 0 -120ºC/60mm | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 8 | Rơle 230VAC 6 A 4PDT/Реле и розетка 230VAC 6A 4PDT | 2 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 9 | Nút nhấn start 22 mm/Кнопка Старт / Стоп 22 mm | 5 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 10 | Nút nhấn stop 22 mm/Кнопка Старт / Стоп 22 mm | 5 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 11 | Thiết bị đóng cắt 3 pha 32A/Аптомат 3 фазы | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 12 | Contactor 3 cực, 3 pha, 220VAC-32A/Контактор и тепловое реле 3 cực, 3 pha, 220VAC-32A | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 13 | Đồng hồ áp suất và công tắc áp suất 0 -250 bar/Манометр и Реле давления | 1 | Pcs | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi