Gói thầu: Gói thầu số 33.5: Mua sắm và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí khối 7 tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200100748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 33.5: Mua sắm và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí khối 7 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20181146180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 11:01:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,672,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt miệng cấp gió nhôm sơn tĩnh điện KT 900*350 + Van điều chỉnh | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 2 | Lắp đặt miệng cấp gió nhôm sơn tĩnh điện KT 500*500 +Hộp gió + Van điều chỉnh | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 3 | Lắp đặt miệng cấp gió nhôm sơn tĩnh điện KT 600*600 + Hộp gió bọc bảo ôn | 74 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 4 | Lắp đặt miệng hút gió nhôm sơn tĩnh điện KT 900*350 + Van điều chỉnh | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 5 | Lắp đặt miệng hút gió nhôm sơn tĩnh điện KT 700*200 + Van điều chỉnh | 21 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 6 | Lắp đặt miệng hút gió nhôm sơn tĩnh điện KT 200*200 +van điều chỉnh | 42 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 7 | Lắp đặt miệng gió nhôm sơn tĩnh điện KT 600*600 +Van điều chỉnh | 14 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 8 | Lắp đặt miệng gió nhôm sơn tĩnh điện KT 600*600 + Hộp gió bọc bảo ôn | 79 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 9 | Lắp đặt cửa gió tươi nhôm sơn tĩnh điện, Fill lọc bụi, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 850x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 10 | Lắp đặt cửa gió tươi nhôm sơn tĩnh điện, Fill lọc bụi, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 1100x250 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 11 | Lắp đặt cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 500x150 | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 12 | Lắp đặt cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 550x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 13 | Lắp đặt cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 750x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 14 | Lắp đặt cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 850x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 15 | Lắp đặt cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 1100x250 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 16 | Lắp đặt cửa gió thải nhôm sơn tĩnh điện, chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT: 1400x300 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 17 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 150x100, tôn dày 0,48 mm | 31,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 18 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 250x100, tôn dày 0,58 mm | 23,5 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 19 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 250x200, tôn dày 0,58 mm | 23,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 20 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 350x200, tôn dày 0,58 mm | 16,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 21 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 300x200, tôn dày 0,58 mm | 49,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 22 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 400x200, tôn dày 0,58 mm | 20 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 23 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 500x200, tôn dày 0,75 mm | 22,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 24 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 700x200, tôn dày 1,15 mm | 11,4 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 25 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 600x200, tôn dày 1,15 mm | 11 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 26 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 600x400, tôn dày 1,15 mm | 30,7 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 27 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 700x200, tôn dày 1,15 mm | 102,1 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 28 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 750x250, tôn dày 1,15 mm | 30 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 29 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 750x300, tôn dày 1,15 mm | 12 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 30 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 900x250, tôn dày 1,15 mm | 30 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 31 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 900x300, tôn dày 1,15 mm | 15 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 32 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1000x900, tôn dày 1,15 mm | 8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 33 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1200x500, tôn dày 1,15 mm | 10 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 34 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1800x450, tôn dày 1,15 mm | 6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 35 | Lắp đặt ống gió KT 250x250, tôn dày 0,58 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 41 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 36 | Lắp đặt ống gió KT 400x250, tôn dày 0,58 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 24 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 37 | Lắp đặt ống gió KT 600x250, tôn dày 0,75 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 12 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 38 | Lắp đặt ống gió KT 700x300, tôn dày 0,75 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 7,2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 39 | Lắp đặt ống gió KT 300x200, tôn dày 0,58 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 45,69 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 40 | Lắp đặt ống gió KT 600x200, tôn dày 0,75 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 127,3 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 41 | Lắp đặt tiêu âm KT (900x250x1800) | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 42 | Lắp đặt tiêu âm KT (900x300x1800) | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 43 | Lắp đặt van KT D150 (van điều chỉnh bằng tay) | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 44 | Lắp đặt van KT D250 (van điều chỉnh bằng tay) | 42 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 45 | Lắp đặt van KT D300 (van điều chỉnh bằng tay) | 64 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 46 | Lắp đặt van KT 200x100 (van điều chỉnh bằng tay) | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 47 | Lắp đặt van KT 200x200 (van điều chỉnh bằng tay) | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 48 | Lắp đặt van KT 250x200 (van điều chỉnh bằng tay) | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 49 | Lắp đặt van KT: 600x400 (van dập lửa sử dụng động cơ MDF)) | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 50 | Lắp đặt ống gió mềm KT: D100 | 0,48 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 51 | Lắp đặt ống gió mềm KT: D150 | 0,2 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 52 | Lắp đặt ống gió mềm KT: D200 | 0,25 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 53 | Lắp đặt ống gió mềm KT: D250 | 0,08 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 54 | Lắp đặt ống gió mềm bọc bông thủy tinh KT: D250 | 2,1 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 55 | Lắp đặt ống gió mềm bọc bông thủy tinh KT: D300 | 4,1 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 56 | Lắp đặt ống gió mềm bọc bông thủy tinh KT: D350 | 0,1 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 57 | Lắp đặt van xả áp (kiểu đối trọng PRD) KT 800x200 (Pmax = 50Pa) | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 58 | Lắp đặt van 1 chiều (CD) 900x300 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 59 | Lắp đặt van dập lửa (FD) KT: 550x450 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 60 | Lắp đặt van dập lửa (FD) KT: 600x200 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 61 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh | 19 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 62 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 63 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9,5mm | 2,02 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 64 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D12,7mm | 0,24 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 65 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D15,9mm | 2 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 66 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D19,1mm | 2,34 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D22,2mm | 0,21 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 68 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D28,6mm | 0,62 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 69 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D34,9mm | 0,56 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 70 | Lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D41,3mm | 1,59 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 71 | Bảo ôn ống đồng D9,5mm bằng aeroflex dày 13mm | 2,02 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 72 | Bảo ôn ống đồng D12,7mm bằng aeroflex dày 19mm | 0,24 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 73 | Bảo ôn ống đồng D15,9mm bằng aeroflex dày 19mm | 2 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 74 | Bảo ôn ống đồng D19,1mm bằng aeroflex dày 19mm | 2,34 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 75 | Bảo ôn ống đồng D22,2mm bằng aeroflex dày 19mm | 0,21 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 76 | Bảo ôn ống đồng D28,6mm bằng aeroflex dày 25mm | 0,62 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 77 | Bảo ôn ống đồng D34,9mm bằng aeroflex dày 25mm | 0,56 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 78 | Bảo ôn ống đồng D41,3mm bằng aeroflex dày 25mm | 1,59 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 79 | Lượng gas nạp bổ sung | 60 | kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 80 | Bảo ôn ống PVC d=27mm bằng aeroflex dày 13mm | 1,48 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 81 | Bảo ôn ống PVC d=34mm bằng aeroflex dày 13mm | 1,43 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 82 | Bảo ôn ống PVC d=42mm bằng aeroflex dày 13mm | 0,07 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 83 | Bảo ôn ống PVC d=48mm bằng aeroflex dày 13mm | 0,03 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 84 | Bảo ôn ống PVC d=63mm bằng aeroflex dày 13mm | 0,32 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 85 | Dây điều khiển dùng cho remote controder STP 2x0,75 mm -Cu | 409 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 1.069 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 87 | Lắp đặt ống nước PVC D27 | 1,48 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 88 | Lắp đặt ống nước PVC D34 | 1,43 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 89 | Lắp đặt ống nước PVC D42 | 0,07 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 90 | Lắp đặt ống nước PVC D48 | 0,03 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 91 | Lắp đặt ống nước PVC D63 | 0,32 | 100m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 92 | Lắp đặt dây điều khiển dùng nối cục ngoài, cục trong 2x1,5 mm -Cu | 660 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 93 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 400x200, tôn dày 0,58 mm | 13 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 94 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 700x200, tôn dày 1,15 mm | 6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 95 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 600x200, tôn dày 1,15 mm | 6 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 96 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 750x250, tôn dày 1,15 mm | 2 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 97 | Lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1000x500, tôn dày 1,15 mm | 80,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 98 | Lắp đặt van FD KT: 600x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 99 | Cút 400x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 100 | Bích ống KT 600x400 (bằng thép L40x40x4) | 52 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 101 | Bích ống KT 700x200 (bằng thép L40x40x4) | 174 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 102 | Bích ống KT 750x250 (bằng thép L40x40x4) | 50 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 103 | Bích ống KT 750x300 (bằng thép L40x40x4) | 20 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 104 | Bích ống KT 900x250 (bằng thép L40x40x4) | 50 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 105 | Bích ống KT 900x300 (bằng thép L40x40x4) | 26 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 106 | Bích ống KT 1000x900 (bằng thép L40x40x4) | 14 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 107 | Bích ống KT 1000x500 (bằng thép L40x40x4) | 110 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 108 | Bích ống KT 1200x500 (bằng thép L40x40x4) | 16 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 109 | Bích ống KT 1800x450 (bằng thép L40x40x4) | 10 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 110 | Lắp đặt ống gió KT 250x200, tôn dày 0,58 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 10 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 111 | Lắp đặt ống gió KT 300x300, tôn dày 0,58 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 64 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 112 | Lắp đặt ống gió KT 400x200, tôn dày 0,58 mm bọc bảo ôn dày 15mm | 86,8 | m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 113 | Bảo ôn xốp đen dày 15mm | 1.000 | m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 114 | Sắt thép chế tạo ty treo ống gió | 3 | tấn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 115 | Cút 1300x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 116 | Cút 100x500 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 117 | Cút 900x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 118 | Cút 900x250 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 119 | Cút 600x400 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 120 | Cút 400x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 121 | Cút 350x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 122 | Cút 350x100 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 123 | Cút 300x100 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 124 | Cút 400x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 125 | Cút 300x300 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 126 | Cút 400x300 | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 127 | Cút 250x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 128 | Cút 600x200 | 12 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 129 | Cút 400x200 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 130 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thủy tinh, lớp bông thủy tinh dày 25mm | 3,1 | m² | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 131 | Côn 900x300/D800 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 132 | Côn 900x250/D800 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 133 | Côn 250x100/D450 | 20 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 134 | Côn 350x100/D450 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 135 | Côn 350x200/D450 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 136 | Côn 300x100/D450 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 137 | Côn 1300x300/D800 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 138 | Côn 1200x300/D800 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 139 | Côn 1000x500/D800 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 140 | Côn 900x250/550x450 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 141 | Côn 700x300/600x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 142 | Côn 900x250/700x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 143 | Côn 700x200/600x400 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 144 | Côn 1200x200/700x200 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 145 | Côn 250x100/150x100 | 7 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 146 | Côn 400x250/250x250 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 147 | Côn 600x250/250x250 | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 148 | Côn 400x300/300x300 | 24 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 149 | Côn 600x300/400x300 | 2 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 150 | Côn 700x300/400x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 151 | Côn 600x200/D300 | 12 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 152 | Côn 400x200/D300 | 4 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 153 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thủy tinh, lớp bông thủy tinh dày 25mm | 12,527 | m² | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 154 | Tê 700x300/400x300/400x300 | 9 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 155 | Tê 700x300/600x250/400x250 | 3 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 156 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thủy tinh, lớp bông thủy tinh dày 25mm | 1,81 | m² | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 157 | Tê 900x250/700x250/700x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 158 | Tê 900x300/750x300/600x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 159 | Lắp đặt hộp thổi kèm bảo ôn FCU | 23 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 160 | Lắp đặt hộp hồi sau máy kèm bảo ôn FCU | 23 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 161 | Phin lọc bụi FCU | 23 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 162 | Chân rẽ KT 900x300 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 163 | Chân rẽ KT 900x250 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 164 | Chân rẽ KT 400x200 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 165 | Chân rẽ KT 550x450 | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 166 | Chân rẽ KT 500x500 | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 167 | Chân rẽ KT 700x200 | 11 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 168 | Chân rẽ KT 300x200 | 12 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 169 | Chân rẽ KT D100 | 42 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 170 | Chân rẽ KT D150 | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 171 | Chân rẽ KT D250 | 24 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 172 | Chân rẽ KT D300 | 68 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 173 | Gia công và lắp đặt hộp chiụ lửa 300 độ trong 2h | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 174 | Dàn nóng 2 chiều loại làm lạnh và sưởi ấm (loại 30HP) + Công suất lạnh: 85.0 kw + Công suất sưởi: 95.0 kw + Công suất điện: 23.9 kw (3Ph/380V/50Hz) | 1 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 175 | Dàn nóng 2 chiều loại làm lạnh và sưởi ấm (44HP) + Công suất lạnh: 124.0 kw + Công suất sưởi: 138.0 kw + Công suất điện: 35.0 kw (3Ph/380V/50Hz) | 2 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 176 | Dàn nóng 2 chiều loại làm lạnh và sưởi ấm (48HP) + Công suất lạnh: 135.0 kw + Công suất sưởi: 151.0 kw + Công suất điện: 39.3 kw (3Ph/380V/50Hz) | 1 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 177 | Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió 2 chiều làm lạnh va sưởi ấm + Công suất lạnh: 11.6 kw + Công suất sưởi: 11.6 kw + Lưu lượng : 1620 m3/h, Cột áp : 50 -200 Pa + Công suất điện: 364 w (1Ph/220V/50Hz) | 3 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 178 | Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió 2 chiều làm lạnh va sưởi ấm + Công suất lạnh: 14.5 kw + Công suất sưởi: 14.5 kw + Lưu lượng : 1980 m3/h, Cột áp : 50 -200 Pa + Công suất điện: 449 w (1Ph/220V/50Hz) | 6 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 179 | Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió 2 chiều làm lạnh va sưởi ấm + Công suất lạnh: 23.3 kw + Công suất sưởi: 23.3 kw + Lưu lượng : 3000 m3/h, Cột áp : 132 -221 Pa + Công suất điện: 1294 w (1Ph/220V/50Hz) | 2 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 180 | Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió 2 chiều làm lạnh va sưởi ấm + Công suất lạnh: 28.6 kw + Công suất sưởi: 28.6 kw + Lưu lượng : 3720 m3/h, Cột áp : 132 -221 Pa + Công suất điện: 1465 w (1Ph/220V/50Hz) | 12 | cái | Thiết bị do chủ đầu tư cấp tận dụng của khối 27 tầng và 16 tầng chuyển sang, không chào giá cho công việc này. | ||
| 181 | Bộ chia gas/dịch dàn lạnh tương đương Daikin Nhật Bản | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | (*) | |
| 182 | Bộ chia gas/ dịch dàn nóng tương đương Daikin Nhật Bản | 8 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | (*) | |
| 183 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | Động cơ chịu nhiệt độ 300 độ trong 2h, tốc độ cao khi có cháy + Lưu lượng: 8000/12000 m3/h + Áp suất : 300/675. Pa + Công suất điện: 3.0/11.0 kw (3Ph/380V/50Hz) | (*) | |
| 184 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | Động cơ chịu nhiệt độ 300 độ trong 2h, tốc độ cao khi có cháy + Lưu lượng: 10000/15000 m3/h + Áp suất : 300/675 Pa + Công suất điện: 3.0/11.0 kw (3Ph/380V/50Hz) | (*) | |
| 185 | Quạt cấp khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | + Lưu lượng: 8000 m3/h + Áp suất : 300 Pa + Công suất điện: 3.0 kw (3Ph/380V/50Hz) | (*) | |
| 186 | Bộ thiết bị thông gió hồi nhiệt kèm quạt cấp và quạt hút | 1 | Bộ | + Lưu lượng: 1500 m3/h + Áp suất : 112Pa + Công suất điện: 1120 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 187 | Bộ thiết bị thông gió hồi nhiệt kèm quạt cấp và quạt hút | 3 | Bộ | + Lưu lượng: 2000 m3/h + Áp suất : 116 Pa + Công suất điện: 1100 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 188 | Quạt cấp khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | + Lưu lượng: 17000 m3/h + Áp suất : 400 Pa + Công suất điện: 3700 w (3Ph/380V/50Hz) | (*) | |
| 189 | Quạt cấp khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 2 | Bộ | + Lưu lượng: 26500 m3/h + Áp suất : 450 Pa + Công suất điện: 5500 w (3Ph/380V/50Hz) | (*) | |
| 190 | Quạt hút khí kiểu hướng trục gắn tường | 3 | Bộ | + Lưu lượng: 200 m3/h + Áp suất : 50 Pa + Công suất điện: 30 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 191 | Quạt hút khí kiểu hướng trục gắn tường | 3 | Bộ | + Lưu lượng: 300 m3/h + Áp suất : 50 Pa + Công suất điện: 70 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 192 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 10 | Bộ | + Lưu lượng: 650 m3/h + Áp suất : 150 Pa + Công suất điện: 370 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 193 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | Động cơ chịu nhiệt độ 250 độ trong 2h + Lưu lượng: 26500 m3/h + Áp suất : 450 Pa + Công suất điện: 5500 w (3Ph/380V/50Hz) | (*) | |
| 194 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 3 | Bộ | + Lưu lượng: 3850 m3/h + Áp suất : 150 Pa + Công suất điện: 1500 w (3Ph/830V/50Hz) | (*) | |
| 195 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | + Lưu lượng: 800 m3/h + Áp suất : 150 Pa + Công suất điện: 370 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 196 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | + Lưu lượng: 1000 m3/h + Áp suất : 150 Pa + Công suất điện: 370 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 197 | Quạt hút khí kiểu hướng trục treo trần nối ống gió | 1 | Bộ | + Lưu lượng: 2000 m3/h + Áp suất : 150 Pa + Công suất điện: 750 w (1Ph/220V/50Hz) | (*) | |
| 198 | Bộ điều khiển nối dây | 23 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | (*) | |
| 199 | Tủ trung tâm đầu báo CO (bao gồm khung vỏ tủ phụ kiện áptomát và phụ kiện đấu nối | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | (*) | |
| 200 | Cảm biến CO (đầu báo CO) | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | (*) | |
| 201 | Giá đỡ dàn nóng | 4 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 202 | Giá đỡ dàn lạnh | 23 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 203 | Giá đỡ quạt | 33 | Bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 204 | Lắp đặt quạt cấp, hút khí hướng trục treo trần nối ống gió, quạt có công suất | 5 | Cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 205 | Lắp đặt quạt cấp, hút khí hướng trục treo trần nối ống gió, quạt có công suất | 1 | Cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 206 | Lắp đặt quạt cấp, hút khí hướng trục treo trần nối ống gió, quạt có công suất | 1 | Cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 207 | Lắp đặt quạt cấp, hút khí hướng trục treo trần nối ống gió, quạt có công suất 0,2– | 20 | Cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 208 | Lắp đặt dàn nóng | 4 | máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 209 | Lắp đặt dàn lạnh ( loại âm trần) | 23 | máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 210 | Lắp Đặt quạt gắn tường | 6 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 211 | Lắp đặt bộ điều khiển nối dây | 23 | bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 212 | Tủ trung tâm đầu báo CO (bao gồm khung vỏ tủ phụ kiện áptomát và phụ kiện đấu nối | 1 | cái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 213 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 214 | Chi phí hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ thiết kế thi công, Chỉ dẫn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi