Gói thầu: Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242084 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 15:47:00 đến ngày 2020-03-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,079,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampu bóp bóng các cỡ | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Asaycup Elecsys | 3.600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Assay Tip Elecsys | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng bó bột 15cmx2,7m | 120 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng cuộn 2,5mx7cm | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính lụa 5x9,1m | 120 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng thun các cỡ | 120 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bóng đèn gù 24V- 25W | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bông thấm | 30 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bột bó các cỡ | 120 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm kim tiêm 20ml | 8.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | 25 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 1 ml | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 40.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Côn Gutapecha | 1.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chất nhầy Aurovisc dùng trong phẫu thuật Phaco | 40 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ khâu nhãn khoa 9/0 đến 10/0 | 60 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số | 360 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tan nhanh có kim Collagen số 1 | 360 | Tép | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chổi cước | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dây cao su 8 ly | 30 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dây truyền có kim cánh bướm | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đồng hồ oxi | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | File H các số | 10 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | File K các số | 10 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Gạc hút | 500 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Găng khám các số | 15.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 10.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Găng sản khoa các cỡ | 50 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giấy điện tim 3 cần | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Halogen lamp | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Huyêt áp | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kim châm cứu các số | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Kim chọc dò tủy sống số 20 đến số 27 | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Kim lấy thuốc 18- 23G | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Kim luồn tĩnh mạch các số từ 18G đến 24G | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Kim nha khoa | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Kim phẫu thuật | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Khẩu trang giấy | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Lentulor | 16 | Cây | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Mũ giấy | 3.800 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Mũi khoan kim cương các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Mũi khoan tròn, trụ, chóp ngược | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Nhiệt kế | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Ống hút nước bọt | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Ống nghe | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Protaper file | 1 | Vây | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Que quét keo | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Roto | 2 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Túi nước tiểu 2000ml | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, đặt sẵn trong súng | 55 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Lam kính 7105 | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Băng dính chỉ thị nhiệt cho hấp ướt | 2 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi