Gói thầu: Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các Trường mầm non trên địa bàn huyện Trà Lĩnh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200265428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trà Lĩnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các Trường mầm non trên địa bàn huyện Trà Lĩnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 13:59:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,770,892,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 14 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá) ca cốc | 7 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 15 ô) | 8 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 9 ô có cánh) | 15 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 13 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cốc uống nước | 500 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bô có nắp đậy | 80 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Xô | 66 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Chậu | 86 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bàn cho trẻ(2-3T) | 17 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Ghế cho trẻ(2-3T) | 32 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bàn giáo viên | 19 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Ghế giáo viên | 19 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Bàn cho trẻ | 75 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Ghế cho trẻ | 150 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Thùng đựng rác | 40 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 15 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 4 tầng 7 khoang) | 18 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu (3 tầng 6 ô) | 7 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Giá để đồ chơi và học liệu (kệ để sách bằng gỗ) | 9 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Giá để đồ chơi và học liệu (quầy 3 hình chữ L) | 30 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Giá để đồ chơi và học liệu (giá góc 3 khối) | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 175 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Mô hình hàm răng | 63 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vòng thể dục nhỏ | 78 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Gậy thể dục nhỏ | 178 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Cổng chui | 11 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Vòng thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Gậy thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bộ chun học toán | 33 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bục bật sâu | 14 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Nguyên liệu để đan tết | 8 | Kg | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Các khối hình học | 93 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bộ xâu dây tạo hình | 49 | Hộp | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Kéo thủ công | 363 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Kéo văn phòng | 20 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Bút chì đen | 263 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 263 | Hộp | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Giấy màu | 363 | Túi | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Bộ dinh dưỡng 1 | 13 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Bộ dinh dưỡng 2 | 13 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Bộ dinh dưỡng 3 | 13 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Bộ dinh dưỡng 4 | 13 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Tháp dinh dưỡng | 6 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Lô tô dinh dưỡng | 60 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bộ luồn hạt | 30 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 8 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Búp bê bé trai (loại to) | 43 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Búp bê bé gái (loại to) | 48 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Bộ đồ chơi gia đình | 32 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 41 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Bộ tranh cảnh báo | 15 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Bộ ghép hình hoa | 26 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Bộ lắp ráp nút tròn | 16 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Hàng rào nhựa | 36 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Bộ xây dựng (51 Chi tiết) | 14 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 42 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 39 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng nhựa) | 44 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bộ lắp ráp xe lửa | 32 | bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Bộ động vật biển | 39 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Bộ động vật sống trong rừng | 39 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 39 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Bộ côn trùng | 39 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 13 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Nam châm thẳng | 87 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Kính lúp | 29 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Phễu nhựa | 40 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Bể chơi với cát và nước | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Cân thăng bằng | 11 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) | 80 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Đồng hồ lắp ráp | 5 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Bàn tính học đếm | 5 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Bộ hình phẳng | 35 | Túi | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Ghép nút lớn | 21 | Túi | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 47 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 27 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 12 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 18 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Bảng quay 2 mặt | 12 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Bộ sa bàn giao thông | 12 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Lô tô động vật | 62 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Lô tô thực vật | 62 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Lô tô phương tiện giao thông | 62 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Lô tô đồ vật | 62 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Tranh số lượng | 52 | Tờ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Đomino học toán | 17 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Bộ chữ số và số lượng | 173 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Lô tô hình và số lượng | 178 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Lịch của bé | 18 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Bộ chữ và số | 70 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Bộ trang phục Công an | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Bộ trang phục Bộ đội | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Bộ trang phục bác sĩ | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Bộ trang phục nấu ăn | 7 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Gạch xây dựng | 37 | Thùng | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Con rối | 41 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 25 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Đất nặn | 264 | Hộp | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Màu nước | 258 | Hộp | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Bút lông cỡ to | 207 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Bút lông cỡ nhỏ | 212 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Dập ghim | 18 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Bìa các màu | 960 | Tờ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Giấy trắng A0 | 950 | Tờ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Kẹp sắt các cỡ | 388 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Dập lỗ | 20 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Con nhún di động | 4 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Thú nhún con ngựa | 4 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Thú nhún con mèo | 2 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Thú nhún con chim | 2 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Thú nhún con cá | 2 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Xích đu 3 con giống | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Xà đu thang leo liên hoàn | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Nhà bóng (cao 2,8m) | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Xe đạp chân | 30 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Ô tô đạp chân | 30 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Khu vui chơi liên hoàn ngoài trời số 95 | 1 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Khu vui chơi liên hoàn ngoài trời số 58 | 1 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Ô che hình chữ nhật ( Kích thước 15mx20m) | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Tủ sấy khăn mặt | 3 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Chăn hơi | 90 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Chăn mùa hè | 160 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Chăn mùa đông | 60 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Gối nằm cho trẻ | 1.160 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Đệm bông | 90 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Thảm cỏ nhân tạo | 696 | M2 | Xem chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi