Gói thầu: Kim loại đen (CD-012 20)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300853-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Kim loại đen (CD-012 20)
Số hiệu KHLCNT 20200300848
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 09:00:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 508,143,137 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép tấm/СТАЛЬ ЛИСТОВАЯ 2x1219x2438mm 392 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
2 Thép tấm / Steel plate / Сталь листовая 3x1500x6000mm CT3/SS400 3.180 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
3 Thép tấm / Steel plate / Сталь листовая S4x1500x6000mm 5.370 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
4 Thép tấm S6x1500x6000 mm, CT3/SS400 / Сталь листовая 5.087 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
5 Thép tấm / PLATE, CARBON STEEL / СТАЛЬ ЛИСТОВАЯ Б=12x1500x6000mm - CT3/SS400 1.696 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
6 THÉP TẤM / CARBON STEEL PLATE / СТАЛЬ ЛИСТОВАЯ Б=20x1500x3000mm CT3/SS400 1.413 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
7 Thép chữ U / Швеллер Сталь. /Channel C200x80x7.5x11mm (6m length) ASTM A36 2.214 kg Thành phần hóa học (%): C (0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
8 Thép hình chữ U160x64x5mm CT3/SS400 / ШВЕЛЛЕР СТАЛЬ. N160x64x5 1.023 kg Thành phần hóa học (%): C(0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
9 Thép góc 75x75x8x6000mm CT3/SS400 / Сталь уголовая / Carbon steel angle 1.560 kg Thành phần hóa học (%): C(0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,4-0,57); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
10 Thép góc ASTM A36/SS400, 50x50x5mm / УГОЛОК СТАЛЬНОЙ 1.540 kg Thành phần hóa học (%): C(0,11-0,18); Si(0,12-0,17); Mn(0,5-0,8); Ni(0,03); Cr(0,02); P(
11 Thép tròn / СТАЛЬ КРУГЛАЯ Ф100mm-CT45/S45C 635 kg Thành phần hóa học (%): C(0,42-0,50); Si(0,15-0,35); Mn(0,4-0,57); Cr(0,2-0,4); P(
12 Thép tròn / СТАЛЬ КРУГЛАЯ Ф70mm-СТ45/S45C 363 kg Thành phần hóa học (%): C(0,42-0,50); Si(0,15-0,35); Mn(0,4-0,57); Cr(0,2-0,4); P(
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->