Gói thầu: Hóa chất xét nghiệm, phim XQuang, Dao Longo và test các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200258641-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phú Vang
Tên gói thầu Hóa chất xét nghiệm, phim XQuang, Dao Longo và test các loại
Số hiệu KHLCNT 20200239855
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong kế hoạch năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 16:20:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,460,653,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 AST (SGOT) 4 Hộp R1 (3x90 mL); R2 (3x30 mL)Đạt tiêu chuẩn ISO hoặc TCCS hoặc CE. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
2 Acid phosphoric 37%, trám răng 12 Cây Cây 5 g Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
3 KIT VPR 10 - Kiểm tra nhanh thuốc trừ sâu 1 Hộp Hộp/ 10 test Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
4 ALT (SGPT) 4 Hộp R1 (3x90 mL); R2 (3x30 mL)Đạt tiêu chuẩn ISO hoặc tiêu chuẩn cơ sở hoặc CE. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
5 KIT BK 04 - Kiểm tra nhanh hàn the trong thực phẩm 1 Hộp Hộp/ 50 test Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
6 TEST HT 04 - Kiểm tra nhanh độ ôi khét trong dầu mỡ 1 Hộp Hộp/ 10 test Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
7 TEST FT 04 - Kiểm tra nhanh formon trong thực phẩm 1 Hộp Hộp/ 20 test Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
8 DD ortho - Phthalaldehyde 0,55%. (Dung dịch sát khuẩn Cidex OPA) 24 Can can 5 lit Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
9 Anti D IgG/IgM 2 BỘ Bộ 1 lọDùng định nhóm máu hệ Rh(D), Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
10 Phim XQ (20,3x25,4cm) 6 Hộp Hộp/ 100 cái Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
11 Bile Esculin 50 Ống Hộp/10 ốngMôi trường Bile Esculin Agar, sử dụng cho kỹ thuật Pha chế môi trường nuôi cấy - KSĐ. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO
12 Bộ huyết thanh mẫu ABO 5 BỘ Bộ 3 lọDùng định nhóm máu hệ ABO, Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
13 Single Bond Universal  12 lọ lọ/5mlLà keo dán ẩm, chứa 10% hạt độn. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
14 Chai cấy máu hai pha 40 Cái Hộp/ 10 cáiDùng để nuôi cấy máu. Đạt TCCS hoặc ISO hoặc CE
15 Measure GLU (Glucose) 1 Hộp R1 (3x90 mL); R2 (3x30 mL)Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động
16 Test nhanh chẩn đoán Giang mai 30 Test hộp / 30 testĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
17 Cleaning Solution for Biolyte Analyzers 2 Lọ Lọ/50mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy điện giải đồ Biolyte 2000
18 Conditionning Na Solution for Biolyte Analyzers 2 Lọ Lọ/100mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
19 Control HbA1C 3 Bộ 2x1mLDùng cho máy điện giải đồ Biolyte 2000
20 Control level -1(Measure Human Lyo L-1) 6 Lọ 1x5mLĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
21 Control level -2 (Measure Human Lyo L-2) 6 Lọ 1x5mLĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
22 Dao mổ trĩ Longo 105 Cái Hộp 1 cáiDùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
23 DD Acid Uric 1 Hộp 10 x 44 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
24 DD Albumin 1 Hộp 10 x 44 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoăc TCCS
25 DD Amylase (Single Reagent) 5 Hộp 5 X 22 mlhoặc tương đươngDùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
26 DD Bilirubin Direct 1 Hộp R1-6X 44ml R2-3 X 22mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
27 DD Bilirubin Total 1 Hộp R1: 6 x 44ml R2: 3 x 22mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO .Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
28 DD Calcium 4 Hộp 10 x 12 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
29 DD Cholesterol 2 Hộp 10 X 44 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa bán tự động
30 DD CK-MB 2 Hộp R1-2 X 44 ml R2-2 x 11 mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
31 DD Cleanac (Nihon Kohden) 5 Thùng Thùng/5 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
32 DD Cleanac 3 (Nihon Kohden) 3 Chai Chai/2 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
33 DD Control (TruLab N) 1 Hộp 6 x 5 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy Celltac Alpha Nihonkoden
34 DD Creatinine 7 Hộp R1-5 X 44 ml R2-5 X 11ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy Celltac Alpha Nihonkoden
35 DD Diluent M -30D Mindray (Máy BC 3000 Plus) 30 Thùng Thùng/20 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
36 DD Diluent Nihon Kohden. ( Máy Celltac Alpha Nihon Kohden) 40 Thùng Thùng/18 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO Dùng máy huyết học, Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
37 DD Glucose 5 Hộp 10 X44 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy Celltac Alpha Nihonkoden
38 DD Glutaraldehyd 2% Tên TM: STERANIOS 2% (cidex 14 ngày) 34 Can Can 5 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
39 DD Hemolynac 3(Nihon Kohden) 23 Chai Chai/0.5 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
40 DD Lipase 1 Hộp R1-2 x 44 ml R2-2 x 11 ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy Celltac Alpha Nihonkoden
41 DD Lyse M-30CFL Mindray (Máy BC 3000 Plus) 12 Chai Chai/0.5 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
42 DD Rinse M-30R Mindray (Máy BC 3000 Plus) 17 Thùng Thùng/5,5 lítĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy huyết học BC 3000 Plus
43 DD rửa máy M-18E E-Z Cleanser 2 Chai Chai/100mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy huyết học BC 3000 Plus
44 DD rửa ống M-18P Probe Cleanser 2 Lọ Lọ /17 mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy huyết học BC 3000 Plus
45 DD Ure 8 Hộp R1-5 X 44 ml R2-5 X 11ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy huyết học BC 3000 Plus
46 HbA1c Diluent 1 Can 1x1000mL Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
47 HDL DIRECT 4 Hộp R1-4 x 30 ml R2-4 x 10ml hoặc tương đương Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
48 LDL DIRECT 4 Hộp R1-2 X 30ml R2-2 X 10ml hoặc tương đương Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindra
49 Lipid Calibrator 2 Hộp 1x2mLĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động
50 Máu chuẩn QC( Hematology control N) 5 Lọ Lọ/ 3mlĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
51 Measure HbA1c 4 Hộp R1 (90 mL); R2 (30 mL)Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy huyết học Nihon Kohden MEK 6420
52 Ống EDTA (nắp tím phun sương) 5ml 34.000 Cái hộp/100cái Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
53 Phim Răng (3*4) cm 1 hộp Hộp 150 phim* Ống nghiệm nhựa PP 5ml,kích thước 12x75mm. trung tính, nhãn màu xanh dương, nắp cao su với độ đàn hồi cao, phủ bọc nhựa màu xanh biển.
54 Phim XQ (30 x 40)cm 100 Hộp Hộp/ 100 tấm* Hóa chất bên trong là Ethylenediaminetetra Acid (EDTA). * Thiết kế phù hợp cho mọi hệ thống máy huyết học tự động. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO
55 Phim XQ DT 5000IB8*10 in (20x25cm 120 Hộp Hộp/Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
56 Phim XQ DT 5000IB 10*12 in (25x30cm) 30 Hộp Hộp/100 cáiĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS HộpPhim khô, tương thích máy: Drystar 5000IB. Đạt tiêu chuẩn ISO hoặc CE hoặc TCCS Phim khô, tương thích máy: Drystar 5000IB. Đạt tiêu chuẩn ISO hoặc CE hoặc TCCS
57 Regent Pack including (Hộp hóa chất gồm) - StandarA: 400ml - Standard B: 150ml - RMS: 01 cái - Waste Bottle: 01 cái - Reference: 200ml - Septum: 01 cái 5 Hộp Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS Dùng cho máy điện giải Biolyte 2000
58 Standard HbA1C 3 Bộ 5x1mL Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
59 Test CRP 500 Test Hộp /50 testTest xét nghiệm CRP. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
60 Test HAV 150 Cái Hộp /50 testTest chẩn đoán viêm gan A(HAV). Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
61 Test HbeAg 1.000 Test Hộp /50 test Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
62 Test HbsAg 4.000 Test Hộp /50 testTest nhanh chẩn đoán viêm gan B. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
63 Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng (EV71) 25 Test Hộp /25 testTest nhanh chẩn đoán bệnh Tay Chân Miệng. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
64 Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết KN Dengue 200 Test Hộp /50 testTest nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
65 Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết KT IgM, IgG 50 Test Hộp /50 testTest nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
66 Găng không vô trùng các cỡ (XS, S, M, L) 20.000 Đôi Hộp 100 cáiGăng tay được phủ bột , chưa tiệt trùng, thuận cả hai tay, chỉ sử dụng một lần. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO
67 Găng vô trùng số 7 40.000 Đôi Túi 1 đôiGăng tay vô trùng, 100% cao su tự nhiên, chỉ sử dụng 1 lần, đóng gói bằng công nghệ hút chân không. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO
68 Test nhanh HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0) 300 Test Hộp/ 100 testTest chẩn đoán HIV. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
69 Test nước tiểu 10 thông số 30 Hộp Hộp /100 test- Xét nghiệm 10 chỉ số: pH, BLO, SG, KET, BIL, LEU, NIT, URO, PRO, GLU. - dùng cho máy URS 10 - Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
70 Test nước tiểu Combiscreen 11SYS Plus 4 Hộp Hộp /150test- Xét nghiệm 11 chỉ số: -Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS - dùng cho máy URS 11
71 Test thử đường huyết 1.000 Test Hộp 50 testĐạt Tiêu chuẩn ISO hoặc CE hoặc TCCS. Dùng cho máy SD Codefree
72 Test thử phát hiện chất gây nghiện 4 thông số(AMP,THC,MOP,MDMA) 300 Test Hộp/30testTest phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
73 Test ureas (CLO test) 900 Test Hộp/50testĐạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
74 Thạch máu (máu cừu) 20 Đĩa Hộp/ 10 đĩaDùng trong pha chế môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO
75 Thuốc rửa phim nguyên chất (tự động) 20 Thùng Thùng 11 lít (Hiện + Hãm hình)Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS
76 Triglycerides 3 Hộp R1 (3x90 mL); R2 (3x30 mL)Đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO hoặc TCCS. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
77 Washer 5 Can 1x1000 mLĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS 200E
78 XL Wash 3 Hộp 4x100ml hoặc tương đươngĐạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO. Dùng cho máy sinh hóa tự động BS-200E Mindray
79 Test nhanh HCV 1 hộp hộp 50 testTest nhanh chẩn đoán viêm gan C. Đạt tiêu chuẩn CE hoặc TCCS hoặc ISO
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->