Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC KHÁNH HÒA |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 07:22:00 đến ngày 2020-03-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,534,408,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống Máy ép bùn trục vít | 1 | bộ | chi tiết tại chương V | ||
| 2 | Ống HDPE DN300/315 dày 18,7 ly PN10 | 48 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 3 | Ống HDPE DN200/225 dày 13,4 ly PN10 | 2 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 4 | Ống HDPE DN150/160 dày 9,5 ly PN10 | 60 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 5 | Ống HDPE DN100/110 dày 6,6 ly PN10 | 45 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 6 | Ống HDPE DN50/63 dày 3,8 ly | 42 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 7 | Cút hàn HDPE D315 - 90o | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 8 | Cút hàn HDPE D225 - 90o | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 9 | Cút hàn HDPE D160 - 90o | 6 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 10 | Cút hàn HDPE D110 - 90o | 5 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 11 | Cút vặn HDPE D63 - 90o | 4 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 12 | Tê hàn HDPE D160 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 13 | Tê hàn HDPE D110 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 14 | Côn hàn HDPE D315 - 225 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 15 | Côn hàn HDPE D110 - 90 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 16 | Bu hàn mặt bích HDPE D225 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 17 | Vòng đai bích thép DN200 | 0,5 | cặp | chi tiết tại chương V | ||
| 18 | Bu hàn mặt bích HDPE D160 | 3 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 19 | Vòng đai bích thép DN150 | 1,5 | cặp | chi tiết tại chương V | ||
| 20 | Bu hàn mặt bích HDPE D110 | 2 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 21 | Vòng đai bích thép DN100 | 1 | cặp | chi tiết tại chương V | ||
| 22 | Bu hàn mặt bích HDPE D90 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 23 | Vòng đai bích thép DN80 | 0,5 | cặp | chi tiết tại chương V | ||
| 24 | Mối nối bích bát DN150 | 1 | Cái | chi tiết tại chương V | ||
| 25 | Van DN150 BB | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 26 | Bích thép rỗng DN100 | 1 | cặp | chi tiết tại chương V | ||
| 27 | Đai khởi thủy hàn HDPE D225 - 2" | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 28 | Trúm 50-20 (2" - 3/4") | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 29 | Đai khởi thủy nhựa D110 - 2" | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 30 | Van cầu DN50 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 31 | Van cầu 3/4" | 1 | Cái | chi tiết tại chương V | ||
| 32 | Van đồng DN50 | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 33 | Nối hàn ren ngoài HDPE D63 - 2" | 1 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 34 | Cắt nền đường bê tông | 12 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 35 | Phá dỡ KC mặt đường bê tông xi măng | 1,32 | M3 | chi tiết tại chương V | ||
| 36 | Đào đất cấp 3 đặt đường ống | 54,93 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 37 | Lấp đất CT bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 | 50,04 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 38 | Đục thành BTCT đá 1x2 M200 | 0,068 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 39 | Cắt nền bê tông | 9,6 | m | chi tiết tại chương V | ||
| 40 | Đào nền bê tông | 0,58 | M3 | chi tiết tại chương V | ||
| 41 | Đào đất hố rộng > 1, sâu >1 , Đất Cấp 3 | 7,916 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 42 | Lấp đất hố độ chặt K=0,9 (1/3đào) | 2,639 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 43 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM30 M100 | 0,84 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 44 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | 0,84 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 45 | Bê tông giằng hố đá 1x2 M200 | 0,56 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 0,4 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 47 | Xây hố gạch thẻ 4x8x19 M75 | 2,19 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 48 | Trát tường trong dày 2cm XMPC40 M75 | 9,95 | M2 | chi tiết tại chương V | ||
| 49 | Cốt thép tấm đan Þ10 | 45,9 | kg | chi tiết tại chương V | ||
| 50 | Cốt thép tấm đan Þ12 | 8,04 | kg | chi tiết tại chương V | ||
| 51 | Thép góc L50.50.5 lằm giằng | 141,05 | Kg | chi tiết tại chương V | ||
| 52 | Lắp tấm đan | 6 | cái | chi tiết tại chương V | ||
| 53 | Bê tông gối đỡ đá 1x2 M200 | 0,36 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 54 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 1,32 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 55 | Nhựa nylon tái sinh lót nền | 6,6 | M2 | chi tiết tại chương V | ||
| 56 | Ván khuôn giằng | 7,48 | m2 | chi tiết tại chương V | ||
| 57 | Ván khuôn tấm đan | 1,92 | m2 | chi tiết tại chương V | ||
| 58 | Ván khuôn gối đỡ | 3,84 | m2 | chi tiết tại chương V | ||
| 59 | Đào xúc đất lên pt vận chuyển | 12,423 | m3 | chi tiết tại chương V | ||
| 60 | VC đất = ô tô 5T tự đổ trong pv | 12,423 | M3 | chi tiết tại chương V | ||
| 61 | Vc tiếp = ô tô 5T cự ly | 12,423 | m3 | chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi