Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua vật tư linh kiện điện tử, cáp giắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua vật tư linh kiện điện tử, cáp giắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 10:39:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 580,500,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch in FR4 | 20 | dm2 | 2 lớp, lỗ mạ vàng, phủ lắc | ||
| 2 | DC-DC converter | 8 | Chiếc | 5V/3,3V-5W | ||
| 3 | STM32F407VG | 4 | Chiếc | ARM Cortex-M4 32 bit với DSP và FPU, Flash 1 Mbyte, CPU 168 MHz, Bộ tăng tốc ART, Ethernet, FSMC. | ||
| 4 | Flash AM29LV800 | 4 | Chiếc | Bộ nhớ flash 8 Megabit (1.048.576 x 8-Bit/ 524.288 x 16-Bit), nguồn nuôi 3.0VDC. | ||
| 5 | ADM3490 | 2 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu truyền thông RS-485/ RS-422; Dip 8, nguồn nuôi 3.3VDC. | ||
| 6 | DCP0205 | 4 | Chiếc | Mô-đun chuyển đổi DC/DC 2W; Dip 7, cách ly 1kV. | ||
| 7 | IC MAX232 | 18 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu 232, Dip 16, nguồn 5VDC. | ||
| 8 | IC MAX485 | 6 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu truyền thông RS485; Dip 8; Nguồn nuôi 5VDC. | ||
| 9 | MCP2551 | 12 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu truyền thông CAN; 8 chân, nguồn nuôi 12V đến 24V. | ||
| 10 | UC3906 | 8 | Chiếc | 8 chân; Nguồn nuôi 5V đến 40V. | ||
| 11 | IC Max233 | 8 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu truyền thông RS232; Dip 16. Nguồn nuôi 5VDC. | ||
| 12 | Trở chính xác 1206/0,25W các loại | 66 | Chiếc | 1206/0,25W | ||
| 13 | Tụ Tantalum 100uF/16V | 28 | Chiếc | 4,7uF/16V | ||
| 14 | Tụ 100uF/50V | 12 | Chiếc | 100uF/50V | ||
| 15 | Tụ gốm các loại (0,1uF; 0,01uF; 1uF) | 106 | Chiếc | 0,1uF; 0,01uF; 1uF | ||
| 16 | Tụ plastic 0,46uF | 74 | Chiếc | 0,46uF | ||
| 17 | HCPL-2231 | 52 | Chiếc | Cách li quang; Dip 8, nguồn nuôi 4.5V đến 20V. | ||
| 18 | Dao động 8MHz/SMD | 6 | Chiếc | Dao động thạch anh, 8MHz/SMD. | ||
| 19 | EMI Filter | 8 | Chiếc | + Bộ lọc xung tần số cao; dải tần 10 kHz - 10 GHz. + Điện dung: 6,8 uF. + Điện áp định mức: 50-250V + Dòng điện định mức: 10-25 A. + Giải nhiệt độ: -60 độ C đến +85 độ C. | ||
| 20 | Modul nguồn 5V/10W | 4 | Bộ | + Điện áo đầu vào: 24-36VDC + Điện áp định mức: 27VDC + Điện áp đầu ra: 5V, 2A + Bảo vệ ngắn mạch, quá tải + IP68 + Độ ổn định điện áp: 1% + Giải nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C + Kích thước: 50,8 х 25,4х10 mm | ||
| 21 | Modul nguồn 6V/6W | 2 | Bộ | + Công suất 6W + Nguồn vào dải rộng: 24-36V + Bảo vệ ngắn mạch, quá tải + Đầu ra 6VDC + Độ ổn định điện áp: 1% + Dòng tải lớn nhất: 1A + Giải nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C | ||
| 22 | Modul nguồn ±15V/6W | 2 | Bộ | + Công suất 6W + Nguồn vào dải rộng: 24-36V + Bảo vệ ngắn mạch, quá tải + Đầu ra ±15VDC + Độ ổn định điện áp: 1% + Giải nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C | ||
| 23 | Modul nguồn ±5V/6W | 4 | Bộ | + Công suất 6W + Nguồn vào dải rộng: 24-36V + Bảo vệ ngắn mạch, quá tải + Đầu ra ±5VDC + Độ ổn định điện áp: 1% + Dòng tải lớn nhất: 0.6A + Giải nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C | ||
| 24 | Modul nguồn 3,3V/6W | 2 | Bộ | + Công suất 6W + Nguồn vào dải rộng: 24-36V + Bảo vệ ngắn mạch, quá tải + Đầu ra 3,3VDC + Độ ổn định điện áp: ±0,5% + Dòng tải lớn nhất: 1,5A + Độ ổn định điện áp đầu ra theo nhiệt độ: 0,01%/ độ C. + Thời gian làm việc: 1.000.000 giờ + Giải nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C | ||
| 25 | Modul nguồn 5V/6W | 2 | Bộ | + Công suất 6W + Nguồn vào dải rộng: 24-36V + Bảo vệ ngắn mạch, quá tải + Đầu ra 5VDC + Độ ổn định điện áp: ±0,5% + Dòng tải lớn nhất: 1,2A + Giải nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C | ||
| 26 | Điot 1A | 14 | Chiếc | 1N4007/ 1A | ||
| 27 | Tụ Tantalum 100uF/35V | 16 | Chiếc | 100uF/35V | ||
| 28 | Giắc 2mm/34 chân | 4 | Chiếc | Giắc 34 chân; 2 hàng; khoảng cách chân 2mm. | ||
| 29 | Giắc 4.2 mm 10 chân | 8 | Chiếc | Giắc 10 chân; 2 hàng; khoảng cách chân 4.2 mm. | ||
| 30 | Giắc 3.6 mm 6 chân | 8 | Chiếc | Giắc 6 chân; 2 hàng; khoảng cách chân 3.6 mm. | ||
| 31 | Lọc nguồn 27V5A | 2 | Chiếc | - Bộ lọc triệt nhiễu; điện áp định mức 27V(+3, -5V). - Dòng điện: 5A - Hệ số suy giảm giữa các dây dẫn không quá 50 - Hệ số suy giảm giữa dây dẫn với vỏ không quá 200 - Giải nhiệt độ làm việc: -60 độ C đến +80 độ C - Thành phần : Bạc 0,12g; Platium 0,012g; Palladium 0,06g - Khối lượng, không quá: 0,05kg | ||
| 32 | Cầu chì | 4 | Chiếc | Cầu chì tự phục hồi HH003023 | ||
| 33 | DSP SOM-TL6748 | 2 | Bộ | Modul DSP TMS320C6748 - CPU : 456MHz - Nand Flash: 456MByte - DDR2: 256MByte - Kích thước 55x33mm | ||
| 34 | Chip CPLD 8000 phần tử logic | 4 | Chiếc | Chip dán 100 chân; Nguồn nuôi 3.3VDC; 512 Macrocells; ISE WebPACK software | ||
| 35 | Chip FPGA 1200 cổng logic | 2 | Chiếc | 12000 phần tử logic | ||
| 36 | TMS320VC33 | 2 | Chiếc | Chip dán 144 chân; Nguồn nuôi 3.3VDC; 34K × 32-Bit SRAM . | ||
| 37 | Ram CY7C104 | 2 | Chiếc | Ram 256k word 16-bit, Nguồn nuôi 5VDC, 44 pins | ||
| 38 | Bus interface LJ4245 | 4 | Chiếc | Serial Bus Interface RJ45 Connector ; 10/100Mbps. | ||
| 39 | IDT74CT164245/SO | 12 | Chiếc | Chip dán 14 chân; Nguồn nuôi 5V | ||
| 40 | Transistor 2SB688 | 6 | Chiếc | PNP transistor | ||
| 41 | Tụ Tantalum 100uF/6,3V | 20 | Chiếc | 100uF/6,3V | ||
| 42 | NLWBS05-80C | 8 | Chiếc | Đầu kết nối tốc độ cao 80 chân; 2 hàng B2B | ||
| 43 | IC MAX484 | 6 | Chiếc | Dip 6, nguồn nuôi 2V đến 28V | ||
| 44 | TMS320C6748 | 2 | Chiếc | Chip xử lý DSP năng lượng thấp; 456-MHz; 32KB L1 Program (L1P)/Cache ; 32KB L1 Data (L1D)/Cache ; 256KB Unified Mapped RAM/Cache (L2) | ||
| 45 | Flash 8G | 2 | Chiếc | 8G Compact Flash Memory - Program | ||
| 46 | ADM2486 | 8 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu truyền thông tốc độ cao Half-Duplex ; Dip 16, nguồn nuôi 5VDC. | ||
| 47 | Dao động 33MHz/SMD | 2 | Chiếc | 33MHz/SMD | ||
| 48 | Đế giắc quân sự 19 chân cỡ 22 | 4 | Chiếc | + Đế giắc 19 chân, kích thước ф22; + Chân hợp kim đồng, mạ vàng, kích thước chân (0.8 ± 0,01)mm. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc đực, 19 chân. + Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G + Giải nhiệt độ làm việc: -60 độ C đến +155 độ C | ||
| 49 | Đế giắc quân sự 32 chân cỡ 28 | 4 | Chiếc | + Đế giắc 32 chân, kích thước ф28 + Chân hợp kim đồng, mạ vàng, kích thước chân (0.8 ± 0,01)mm. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc đực, 32 chân + Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G + Giải nhiệt độ làm việc: -60 độ C đến +155 độ C | ||
| 50 | Đế giắc quân sự 4 chân cỡ 14 | 4 | Chiếc | + Đế giắc 4 chân, kích thước ф14 + Chân hợp kim đồng, mạ bạc, kích thước chân (0.8 ± 0,01) mm. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc đực, 4 chân + Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G + Giải nhiệt độ làm việc: -60 độ C đến +125 độ C | ||
| 51 | Đế giắc quân sự 4 chân cỡ 18 | 2 | Chiếc | + Đế giắc 4 chân, kích thước ф18 + Lỗ giắc bọc hợp kim đồng, mạ bạc. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc cái, 4 chân + Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C | ||
| 52 | Đế giắc quân sự 10 chân cỡ 18 | 2 | Chiếc | + Đế giắc 10 chân, kích thước ф18 + Chân hợp kim đồng, mạ bạc. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc đực, 10 chân + Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C | ||
| 53 | Đế giắc quân sự 19 chân cỡ 28 | 2 | Chiếc | + Đế giắc 19 chân, kích thước ф28 + Chân hợp kim, mạ vàng. + Điện trở cách điện: 5000Mom + Điện áp hoạt động: đến 560V + Loại giắc đực, 19 chân + Chịu va đập đến 150G + Dòng điện max trên 1 chân: 17A + Kích thước chân : 1,5mm + Giải nhiệt độ làm việc: -60 độ C đến +100 độ C | ||
| 54 | Đế giắc quân sự 7 chân cỡ 16 | 2 | Chiếc | + Đế giắc 7 chân, kích thước ф16 + Chân hợp kim đồng, mạ bạc. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc đực, 7 chân + Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C | ||
| 55 | Đế giắc quân sự 24 chân cỡ 24 | 2 | Chiếc | + Đế giắc 24 chân, kích thước ф24 + Chân hợp kim đồng, mạ bạc, kích thước chân đực nhỏ (1.29 ±0.01) mm, chân đực lớn (2.05 ±0.01)mm. + Cách điện DC700V; AC 500Vrms. + Loại giắc đực, 24 chân + Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C | ||
| 56 | Cọc đấu 10A | 10 | Chiếc | Cọc đấu đồng, kích thước ф4 | ||
| 57 | Cáp cao su chống nhiễu 4x0,5mm2 | 50 | m | Cáp 4 sợi; kích thước mỗi sợi 0,5mm2; vỏ cao su, có lớp bọc kim lọai chống nhiễu. | ||
| 58 | Cáp cao su chống nhiễu 10x0,5mm2 | 140 | m | Cáp 10 sợi; kích thước mỗi sợi 0,5mm2; vỏ cao su, có lớp bọc kim lọai chống nhiễu | ||
| 59 | Dây điện 1x0,5mm2 | 200 | m | Dây điện 1 sợi; kích thước mỗi sợi 0,5mm2; vỏ nhựa. | ||
| 60 | Dây điện 2x1,5mm2 | 100 | m | Cáp 2 sợi; kích thước mỗi sợi 1,5mm2; vỏ cao su | ||
| 61 | Kìm cắt linh kiện (vật tư phụ trợ) | 5 | Cái | - Kích thước dây cắt 0,2mm đến 1,6mm - Lưỡi cắt thép không rỉ; cán bọc nhựa; chiều dài 120mm | ||
| 62 | Máy hàn thiếc (vật tư phụ trợ) | 3 | Cái | - Điện áp: AC (220V) - Công suất: 60W - Điện áp gia nhiệt:24VAC - Dải nhiệt độ:150÷ 450 độ C - Độ ổn định nhiệt độ:±2 độ C - Cách thiết lập: núm điều chỉnh | ||
| 63 | Hút thiếc (vật tư phụ trợ) | 2 | Cái | - Sử dụng điện: AC220V 50Hz - Công Suất: 30W - Làm nóng: 3 - 5 phút trước khi sử dụng - Đầu hút : 1.6 mm và 2.0 mm | ||
| 64 | Thiếc hàn (vật tư phụ trợ) | 3 | Kg | - Thiếc hàn không chì - Đường kính 0.5mm | ||
| 65 | Dung dịch tẩm phủ mạch in (vật tư phụ trợ) | 5 | Lọ | - Chống ăn mòn, chống rung và chống ẩm PCB | ||
| 66 | Kính lúp (vật tư phụ trợ) | 1 | Cái | - Kính lúp có đường kính: 65 mm. - Kính lúp có đèn chiếu sáng - Chất liệu: nhựa, sắt - Độ phóng đại: 3,5 đến 20 lần - Nguồn điện: 4.5V | ||
| 67 | Đồng hồ điện (vật tư phụ trợ) | 2 | Cái | - DCV: đến 1000 V / ± 0,3% rdg. - ACV: đến 1000 V / ± 0,9% rdg. - Resistance: đến 60.00 MΩ / ± 0,7% rdg. - ACA: đến 10.00 A / ± 0,9% rdg. - Hz: 10.00 A đến 1000 A - C (điện dung): 1.000 μF đến 10.00 MF - Kiểm tra thông mạch, kiểm tra Diode | ||
| 68 | Keo Bảo Vệ Mạch (vật tư phụ trợ) | 4 | Hộp | - Bảo vệ mạch in, mạch điện tử | ||
| 69 | Kẹp linh kiện, đầu mũi hàn, đệm cao su (vật tư phụ trợ) | 1 | Bộ | - Kẹp linh kiện, đầu mũi hàn, đệm cao su.. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi