Gói thầu: Phụ tùng thiết bị hàn (CD-015 20)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200301208-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Phụ tùng thiết bị hàn (CD-015 20)
Số hiệu KHLCNT 20200301149
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 10:07:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 254,689,963 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bép cắt khí kiểu 102- số 2 / СОПЛО ГАЗОВОЕ / Gas cutting tourch 30 cái 102 N_02- Koike hoặc tương đương
2 Bép cắt khí kiểu 102- số 3 / СОПЛО ГАЗОВОЕ / Gas cutting tourch 30 cái 102 N_03- Koike hoặc tương đương
3 Bép cắt khí kiểu 102- số 4 / СОПЛО ГАЗОВОЕ / Gas cutting tourch 30 cái 102 N_04- Koike hoặc tương đương
4 Bép cắt khí kiểu 102- số 5 / СОПЛО ГАЗОВОЕ / Gas cutting tourch 30 cái 102(HC) N-05- Koike hoặc tương đương
5 Bép cắt khí kiểu 102- số 6 / СОПЛО ГАЗОВОЕ / Gas cutting tourch 30 cái 102(HC) N-06- Koike hoặc tương đương
6 Van chống cháy ngược cho đồng hồ OXY / Клапан обратн для редуктор кислород / Flashback Arrestor 10 cái SWFA-R3 hoặc tương đương
7 Van chống cháy ngược cho đồng hồ Axetylen / Клапан обратн для редуктор ацетилен / Fire Protect valve backwards 10 cái SWFA-R1.3 hoặc tương đương
8 Dẫn hướng điện cực cho máy hàn TIG / Коллектор / COLLET 2.4MM FOR TIG TORCH 50 cái Collet 2.4mm for TIG torch / Sunshine / Korea (hoặc tương đương)
9 Điện cực cho máy hàn TIG 2.4MM X 175MM / Вольфрамовый Электрод / TUNGSTEN ELECTRODE WR 50 cái Tungsten electrode 2.4mm x 175mm / Sunshine/ Korea (hoặc tương đương)
10 Điện cực cắt Plasma / Сварочный электрод / Plasma cutting Electrode 82.23.050 58 cái T-5059, part no: PR 101 - 82.23.050 - SELCO
11 Ống chụp khí mỏ hàn MIG Ø21*72 mm / Трубка для сварочной горелки MIG / Nozzle CU 40 cái Nozzle CU Ø21*72 mm
12 Đầu nối cho mỏ hàn MIG / Соединитель для сварочной горелки MIG / Contact Tip 40 cái CO2 TIP (8HEX) CU 1.2 mm, M6*45mm
13 Đầu nối cách điện cho mỏ hàn MIG / Изолированный соединитель для сварочной горелки MIG / Insulator Ø25*37mm, 500A BS 40 cái Ø25*37mm, 500A BS
14 Bộ khuyếch tán khí mỏ hàn MIG / Газовый диффузор / Gas diffuser BS, HT 500A ø12x85mm 40 Bộ BS, HT 500A Ø12x85mm
15 Bộ mỏ hàn cắt khí / ГОРЕЛКА СВАРОЧНАЯ / HAND CUTTING TORCHES / KOIKE MK-251 15 Bộ HT500A, Ø12mm, spec 165mm bending
16 Bộ đồng hồ + van chống cháy ngược + van giảm áp bình oxy / РЕДУКТОР КСЛОРОДНЫЙ / Pressure regulators Oxygen 15 Bộ HT500A, 1.2-2.2mm for Torch Assy HT500A
17 Bộ đồng hồ + van chống cháy ngược + van giảm áp bình Acetilen / РЕДУКТОР АЦЕТИЛЕНОВЫЙ / Pressure regulators Axetylen 17 Bộ 30-2P with cable for Torch Assy HT500A
18 Bộ đồng hồ + van giảm áp bình Argon/CO2 / РЕДУКТОР АРГОНОВЫЙ / Argon Co2 Flow Meter Regulator / 15 Bộ MK-251/- Koike: Mỏ cắt dùng khí Oxygen - Acetylene, chiều dài 18", góc cắt 90°
19 РЕДУКТОР УГЛЕРОДИСТОГО ДИОКСИДА / CO2 Flow Meter regulator / Bộ đồng hồ + van giảm áp khí CO2 cho hàn TIG, MIG 10 Bộ Áp suất đầu vào 0 - 250 bar; áp suất đầu ra 0 -25 Bar
20 Bộ mỏ hàn TIG kèm dây dẫn / ГОРЕЛКА СВАРОЧНАЯ TIG / Welding torch TIG welding 3 Bộ Áp suất đầu vào 0 - 25 bar; áp suất đầu ra 0 - 3 Bar
21 ШШЛАНГ РЕЗ.КИСЛОР.Ф1/4 ДВОЙНЫЕ / Ống hàn hơi đôi (xanh+đỏ) 400 M Áp suất đầuvào 0÷250 bar, áp suất đầu ra 0÷15 bar
22 Свароч. кабель / Welding Cables 1*35 / Cáp hàn điện 300 M Kemppy TTK 220
23 Cáp hàn điện / Свароч. Кабель / Welding Cables 1x25mm2 200 M Cáp hàn điện vỏ cao su, ruột mềm, chuyên dung cho hàn điện, tiết diện 1x25 mm2
24 Cáp hàn điện / Свароч. Кабель / Welding Cables 1x50 mm2 120 M Cáp hàn điện vỏ cao su, ruột mềm, chuyên dung cho hàn điện, tiết diện 1x50 mm2
25 Máy hàn điện xách tay / МАШИНА СВАРОЧНАЯ ПЕРЕНОС. / WELDING MACHINE ASEA-200D, DC-200A, 220V, 6.5KVA 4 cái ASEA-200D, DC-200A, 220V, 6.5KVA
26 Máy hàn TIG / МАШИНА СВАРОЧНАЯ ТИГ/ WELDING MACHINE 1 cái Thông số kỹ thuật: - Điện áp vào: AC380V/3 pha/ 50/60 Hz - Dòng điện vào định mức: 12.5A - Điện áp không tải: 55V - Dòng ra: 10-303A - Điện áp định mức: 18.4V - Thời gian tăng dòng: 0-10 giây - Chu kỳ tải Imax (25⁰C): 60% - Chu kỳ tải 100% (25⁰C): 180A - Tổn thất không tải: 60W - Khởi động hồ quang: HF - Hiệu suất: 85% - Hệ số công suất : 0.93 - Cấp cách điện: F - Độ dày hàn: 0.3-12mm - Cấp bảo vệ: IP23 - Trọng lượng: 13.5kg Phụ kiện đồng bộ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất: - Súng TIG loại làm mát không dùng nước. - Kìm hàn có dây - Kẹp mát có dây
27 Kìm hàn điện 500А-600A / КЛЕЩИ ДЛЯ ЭЛ.СВАРКИ / Electrode holder- 50 cái 500-600A, chuyên dùng cho hàn điện
28 Kìm tiếp mát 500-600А / КЛЕЩИ ЗАЗЕМЛИТЕЛ. ЭЛ.СВАРКИ / Ground clamps 50 cái 500-600A, chuyên dùng tiếp mát cho hàn điện
29 MÁY MÀI ĐIỆN CẦM TAY / МАШИНА ШЛИФ. ЭЛ.РУЧ. / Angle Grinder GW12-125CI Ф125 10 cái Kích thước đá D125 mm, M14, P1200w
30 Rulo ổ cắm di động 3Gx2.5 - 250V, L=30 mét , Lioa/ Переносные резетки 3 пол-30м 10 cái 3Gx2.5 - 250 V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->