Gói thầu: Di dời thiết bị kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Truyền hình Việt Nam khu vực Nam Bộ |
| Tên gói thầu | Di dời thiết bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229580 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 15:50:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,548,711,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạng mục Thiết bị Tổng khống chế | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 2 | Tháo dỡ thiết bị hiện có | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 3 | Hệ thống phát sóng | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 4 | Bộ máy chủ phát sóng VectorBox | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 5 | Máy chủ lập lịch phát sóng VectorBox | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 6 | Bộ lưu trữ Infortrend | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 7 | Máy Gateway (Supermicro) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 8 | Máy Ingest (Suppermicro) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 9 | Máy kiểm tra file (Suppermicro) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 10 | Máy CG (Harris) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 11 | Server quản lý hệ thống quét Virus | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 12 | Hệ thống phát sóng dự phòng SD | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 13 | Điều khiển Router | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 14 | Máy Livestream Fanpage | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 15 | Máy kiểm tra Video, Audio | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 16 | Hệ thống phân phối và xử lý tín hiệu | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 17 | Hệ thống Router (Harris) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 18 | Thiết bị điều khiển Router | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 19 | Thiết bị điều khiển Icon Master + Icon Logo | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 20 | Neo frame | 1 | khung | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 21 | Hệ thống bàn điều khiển (Icon Master) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 22 | Hệ thống Logo HD (Icon Logo) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 23 | Thiết bị đồng bộ tín hiệu (X50) | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 24 | Thiết bị phân chia tín hiệu Digital (DA) + Khung nguồn | 5 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 25 | Thiết bị phân chia tín hiệu Analog (DA) + Khung nguồn | 6 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 26 | Hệ thống tiếp nhận, phân phối tín hiệu | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 27 | Thiết bị nhận tín hiệu (IP) Ericsson | 3 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 28 | Thiết bị nhận tín hiệu (IP) StreamBox | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 29 | Thiết bị nhận tín hiệu (Vệ tinh) SD Ericsson | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 30 | Thiết bị nhận tín hiệu (Vệ tinh) Harmonic | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 31 | Thiết bị nhận tín hiệu (Fiber) Altel | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 32 | Thiết bị phát tín hiệu (Fiber) Altel | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 33 | Thiết bị phát tín hiệu (IP) Ericsson | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 34 | Thiết bị phát tín hiệu (IP) Harmonic | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 35 | Thiết bị thu tín hiệu GPS và phát xung đồng bộ | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 36 | Thiết bị thu tín hiệu GPS | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 37 | Thiết bị phát xung đồng bộ chuẩn | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 38 | Thiết bị chuyển mạch tự động (ACO) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 39 | Thiết bị chuyển mạch mạng | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 40 | Switch Alcatel 10GbE | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 41 | Switch Dell 1GbE | 3 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 42 | Switch Cisco 1GbE | 5 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 43 | Switch HP 1GbE | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 44 | Màn hình giám sát | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 45 | Màn hình Multiview 55" | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 46 | Màn hình vi tính 22" | 24 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 47 | Màn hình TV 40" | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 48 | Thiết bị UPS | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 49 | UPS 10KVA Socomec | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 50 | UPS 20KVA APC | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 51 | UPS 6KVA EATON | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 52 | Thiết bị dự phòng để ngoài | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 53 | Thiết bị dự phòng để ngoài | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 54 | Đóng gói, bốc xếp, di chuyển thiết bị. Đóng gói và di chuyển tất cả các thiết bị tại mục I hạng mục ‘Thiết bị Tổng khống chế’ từ nơi tháo dỡ đến vị trí lắp đặt mới. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 55 | BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ HIỆN CÓ SAU THÁO DỠ. Bảo dưỡng các thiết bị tại mục I hạng mục ‘Thiết bị Tổng khống chế’ sau khi tháo dỡ. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 56 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - TEST KIỂM TRA HỆ THỐNG. Lắp đặt các thiết bị tại mục I hạng mục ‘Thiết bị Tổng khống chế’ sau khi đã di chuyển từ nơi tháo dỡ đến vị trí lắp đặt mới. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 57 | PHẦN VẬT TƯ, PHỤ KIỆN BỔ SUNG | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 58 | Vật tư bổ sung | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 59 | Bộ chia tín hiệu RF | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 60 | Cáp đồng trục RG11 | 50 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 61 | Giắc connector RG11 | 50 | Cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 62 | Cáp đồng trục | 384 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 63 | BNC Connector | 250 | chiếc | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 64 | Video Patch Panel 32 đường | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 65 | Cài đặt thiết bị Video Patch Panel 32 đường | 5 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 66 | Phụ kiện bổ sung | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 67 | Tủ Rack 36U rộng 600 sâu 1000 mm | 10 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 68 | Cáp điện 3×4mm2 | 200 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 69 | Cáp điện 3x2,5mm2 | 120 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 70 | Cầu chia điện | 20 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 71 | Ổ điện lắp đặt trên Rack | 20 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 72 | Cấp nguồn cho thiết bị | 48 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 73 | Ổ cắm điện loại 5 lỗ cắm cho máy trạm | 10 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 74 | Nắp che 1U | 20 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 75 | Cáp mạng CAT6 | 120 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 76 | Cáp quang đơn mode 24 sợi | 40 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 77 | ODF quang đơn mode | 6 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 78 | Dây nhảy đơn mode | 30 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 79 | Hạt mạng và đầu Boot (hộp 100 chiếc) | 2 | Hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 80 | Dây nhảy quang Multimode | 22 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 81 | Bình ắc quy - Fiamm 12V-9AH | 280 | bình | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 82 | TỦ ĐIỆN DB MODEL | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 83 | MCCB 40A 4P 25KA CVS - CS100/M30T/E12T | 6 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 84 | MCB 20A 1P 6KA | 120 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 85 | Vỏ tủ điện sơn tích điện Kích thước W800xH1358xD270 | 6 | Tủ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 86 | Cáp điện và máng cáp | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 87 | Máng cáp dạng thang cáp lưới H10cm x D30cm | 250 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 88 | Cáp tiếp đất 4mm2 | 500 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 89 | Cáp 4x35mm2 | 300 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 90 | Cáp điện 2,5mm2 (một dây 3 ruột ) | 1.000 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 91 | Cáp điện 95mm2 | 100 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 92 | Ổ cắm công nghiệp 16A (3 chấu) | 180 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 93 | THIẾT BỊ THUÊ PHỤC VỤ CÔNG TÁC DỰ PHÒNG | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 94 | Thiết lập (thuê) tuyến cáp quang từ số 7 Nguyễn Thị Minh Khai về 232/14 Võ Thị Sáu (Tổng khống chế) | 4 | tuyến | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 95 | Thuê Router 32x32 đường vào/ra HD SDI (thuê 02 tháng) | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 96 | Thuê Multiview 16 đường vào HD SDI, 1 đường ra HDMI độc lập (thuê 02 tháng) | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 97 | Thuê Video Mixer (âm thanh nhúng đi qua và xử lý) - thuê 02 tháng | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 98 | Thuê Framesync 02 tháng | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 99 | Switch quang 10 Gbps | 1 | Bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 100 | Server phát sóng VectorBox 4.09 Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 101 | Thiết bị tạo xung đồng bộ HD | 1 | Bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 102 | Bộ truyền dẫn quang video HD gồm bộ phát và bộ thu | 2 | Bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 103 | Dây, jack, đồng bộ lắp đặt hoàn thiện hệ thống | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 104 | Bộ tạo Logo, Cài logo vào đường HD SDI | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 105 | Thiết bị Up/Down Converter: Selenio X100 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 106 | Màn hình 55 inch chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 107 | Hạng mục Thiết bị sản xuất Avid | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 108 | THÁO DỠ THIẾT BỊ HIỆN CÓ | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 109 | THÁO DỠ, VỆ SINH HỆ THỐNG MÁY CHỦ | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 110 | Switch kết nối hệ thống Cisco 4948E | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 111 | Switch kết nối máy trạm Cisco 2960 | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 112 | Chassis lưu trữ trung tâm ISIS5500 | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 113 | Máy chủ quản lý cơ sở dữ liệu Interplay | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 114 | Bộ lưu trữ Database cho hệ thống Interplay | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 115 | Máy chủ quản lý dịch vụ Indexer | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 116 | Máy chủ quản lý dịch vụ Lookup | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 117 | Máy chủ chuyển đổi định dạng file (Vantage) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 118 | Máy chủ check-in file vào hệ thống (MOG) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 119 | Máy chủ MediaCentral | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 120 | Bộ KVM Switch 16 port CL5716M, kèm KVM | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 121 | Máy chủ điều khiển phát sóng trường quay (CMD) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 122 | Video phát sóng trường quay AirSpeed 5500 | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 123 | THÁO DỠ, VỆ SINH HỆ THỐNG MÁY TRẠM | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 124 | Máy trạm Capture và Ingest file Z840, gồm: Case, 02 màn hình, bàn phím chuột, màn hình SDI, loa, I/O, dây cáp nguồn, cáp mạng, cáp tín hiệu A/V | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 125 | Máy trạm dựng kỹ xảo Z840, gồm: Case, 02 màn hình, bàn phím chuột, màn hình SDI, Loa, dây cáp A/V | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 126 | Máy trạm dựng kỹ xảo Z840, gồm: Case, 02 màn hình, bàn phím chuột, màn hình SDI, Loa, dây cáp A/V | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 127 | Máy trạm dựng tin tức MediaComposer Z440 | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 128 | Máy trạm dựng tin tức MediaComposer Z440 | 6 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 129 | Máy trạm điều khiển phát sóng Z230 tại trường quay và bộ phận thư ký biên tập | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 130 | Máy lập lịch (600G2) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 131 | Máy OFFVOICE (600G2) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 132 | Máy OUTGEST (Z820) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 133 | Máy OUTGEST (Z840) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 134 | UPS6KVA | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 135 | Máy trạm lập lịch (600G2) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 136 | Máy duyệt (600G2) | 6 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 137 | Máy Copy file (600G2) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 138 | Máy tính DVE (Z840 và Z820) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 139 | Máy tính kéo Aspera | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 140 | Khung chứa card và các card thành phần | 1 | Chiếc | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 141 | ĐÓNG GÓI, BỐC XẾP DI CHUYỂN THIẾT BỊ. Đóng gói, bốc xếp và di chuyển toàn bộ các thiết bị tại mục I hạng mục ‘Thiết bị sản xuất Avid’ sau khi tháo dỡ về địa điểm lắp đặt hệ thống mới. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 142 | BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ HIỆN CÓ SAU THÁO DỠ. Bảo dưỡng các thiết bị tại mục I hạng mục ‘Thiết bị sản xuất Avid’ sau khi tháo dỡ. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 143 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - TEST KIỂM TRA. Lắp đặt các thiết bị tại mục I hạng mục ‘Thiết bị sản xuất Avid’, test kiểm tra tín hiệu. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 144 | VẬT TƯ, THIẾT BỊ LẮP ĐẶT MỚI | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 145 | VẬT TƯ LẮP ĐẶT MỚI | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 146 | Tủ Rack 36U rộng 600 sâu 1000 mm | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 147 | Cáp điện 3x4,0mm2 | 60 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 148 | Cáp điện 3x2,5mm2 | 36 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 149 | Cầu chia điện | 6 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 150 | Ổ điện lắp đặt trên Rack | 12 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 151 | Cáp nguồn cho thiết bị | 48 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 152 | Nẹp che 1U bắt rack | 24 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 153 | Nẹp che 3U bắt rack | 6 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 154 | Cáp mạng CAT6 | 60 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 155 | Hạt mạng và đầu Boot | 2 | Hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 156 | Dây nhảy quang LC-LC multimode 3m | 7 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 157 | Dây nhảy quang LC-LC multimode 5m | 3 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 158 | Dây nhảy quang LC-LC multimode 10m | 1 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 159 | Cáp video HD SDI | 120 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 160 | Đầu BNC | 2 | Hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 161 | Các loại vật tư phụ kiện khác: Dây thít, label, bút ghi nhãn và băng dính giấy, tem treo, kềm bấm, cáp HDMI, Cáp USB nối dài… | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 162 | THIẾT BỊ BỔ SUNG MỚI | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 163 | Lắp đặt KVM Extender RJ45 (bộ kéo dài màn hình, bàn phím, chuột) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 164 | Cài đặt KVM Extender RJ45 (bộ kéo dài màn hình, bàn phím, chuột) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 165 | Hạng mục Thiết bị CNTT khác | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 166 | THÁO DỠ THIẾT BỊ CNTT | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 167 | THÁO DỠ HỆ THỐNG SWITCH SẢN XUẤT | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 168 | Switch kết nối HP5500 | 3 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 169 | Switch kết nối HP5920 | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 170 | Thiết bị tường lửa Fortinet 140D | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 171 | Switch kết nối HP5500 | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 172 | Switch kết nối HP5500 | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 173 | THÁO DỠ THIẾT BỊ LƯU TRỮ VÀ SERVER | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 174 | Máy chủ Tư liệu | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 175 | Máy chủ SENVANG | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 176 | Máy chủ DC-IBM (x3650 M3) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 177 | Video Server | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 178 | MetaSAN Server (Tiger Tech) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 179 | Bộ lưu trữ SAN Infortrend 48TB | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 180 | Máy chủ Gateway NAS Infortrend 5120 | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 181 | Bộ lưu trữ NAS Infortrend 5120 RAID 32TB | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 182 | THÁO DỠ THIẾT BỊ MÁY CHỦ BẢO MẬT,INGEST | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 183 | Máy chủ Symantec | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 184 | Máy chủ HP DL385 Gen7 | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 185 | Máy chủ HP DL380 Gen9 | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 186 | Bộ KVM 8 port | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 187 | Máy chủ ingest | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 188 | Bộ lưu trữ NAS Infortrend 3016 64TB | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 189 | THÁO DỠ THIẾT BỊ MONITOR SẢN XUẤT & DECODER | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 190 | Monitor Sản xuất (ProDesk 600G2) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 191 | Decoder Ericsson | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 192 | Server Router (DP DL186 G6) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 193 | THÁO DỠ THIẾT BỊ DỰNG HẬU KỲ ADOBE | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 194 | Máy đồ họa (Z840, Z800) | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 195 | Máy trạm Z840 Thể thao | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 196 | Bộ dựng Adobe (Z840) | 8 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 197 | Bộ dựng Adobe Nội dung số (Z820) | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 198 | Bộ dựng Adobe (Z820) | 3 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 199 | Máy trạm phòng thu | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 200 | Máy trạm thế giới cập nhật | 5 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 201 | Máy OFVOICE | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 202 | ĐÓNG GÓI, BỐC XẾP, DI CHUYỂN THIẾT BỊ. Toàn bộ thiết bị tại mục I, hạng mục ‘Thiết bị CNTT khác’ sau khi tháo dỡ được đóng gói và vận chuyển đến địa điểm lắp đặt mới. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 203 | BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ CNTT SAU KHI THÁO DỠ. Tất cả các thiết bị tại mục I, hạng mục ‘Thiết bị CNTT khác’ sau khi tháo dỡ được bảo dưỡng. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 204 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ, TEST KIỂM TRA HỆ THỐNG. Lắp đặt các thiết bị tại mục I, hạng mục ‘Thiết bị CNTT khác’ sau khi di chuyển đến địa điểm mới. Test kiểm tra tín hiệu | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 205 | VẬT TƯ LẮP ĐẶT MỚI | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 206 | HPE FlexNetwork 5500/5120 2-port 10GbE SFP+ Module | 4 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 207 | HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 1.2m Direct Attach Copper Cable | 18 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 208 | HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 3m Direct Attach Copper Cable | 6 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 209 | HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 5m Direct Attach Copper Cable | 10 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 210 | Tủ Rack 36U rộng 600 sâu 1000 mm | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 211 | Ổ điện lắp đặt trên Rack (loại 7 ổ cắm) | 18 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 212 | Ổ điện lắp đặt trên Rack (loại 5 ổ cắm) | 20 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 213 | Cáp điện 3×4mm2 | 80 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 214 | Cáp điện 3x2,5mm2 | 50 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 215 | Cầu chia điện | 8 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 216 | Cáp nguồn cho thiết bị | 40 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 217 | Nẹp che 1U bắt rack | 32 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 218 | Nẹp che 3U bắt rack | 8 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 219 | Thanh quản lý cáp ngang 1U | 8 | thanh | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 220 | Cáp mạng CAT6 | 150 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 221 | Hạt mạng và đầu Boot | 4 | Hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 222 | Dây nhảy quang LC-LC multimode sợi 3m | 24 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 223 | Dây nhảy quang LC-LC multimode sợi 5m | 10 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 224 | Dây nhảy quang SC-LC multimode sợi 5m | 7 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 225 | Cáp tín hiệu đồng trục RG6 kèm giắc RG6 | 5 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 226 | Các loại vật tư phụ kiện khác: dây thít, label, bút ghi nhãn và băng dính giấy… | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 227 | Hạng mục Thiết bị trường quay S1 | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 228 | THÁO DỠ THIẾT BỊ HIỆN CÓ | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 229 | HỆ THỐNG CAMERA | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 230 | Camera | 3 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 231 | Pát gắn | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 232 | Khối xử lý và điều khiển | 3 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 233 | Bàn điều khiển | 3 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 234 | Cáp điều khiển 10m | 3 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 235 | Cáp TRIAX nối 10m | 3 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 236 | Cáp TRIAX camera 100m | 3 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 237 | Headset | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 238 | Ống kính và phụ kiện | 3 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 239 | Màn hình ngắm khung hình Đen/Trắng HD 5 inch | 3 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 240 | Chân camera | 3 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 241 | BÀN TRỘN HÌNH | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 242 | Bộ kỹ xảo đa định dạng | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 243 | Bàn điều khiển 1 ME | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 244 | Bo Multiview | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 245 | Bo nguồn | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 246 | BỘ CHUYỂN MẠCH 16 ĐƯỜNG VÀO/RA | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 247 | 16x16 HD & SDI Reclocking With Balanced AES | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 248 | 16x16 Remote Programmable Panel | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 249 | Khối nguồn hot-swap (Redundant 2RU PS) | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 250 | Tivi 55" | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 251 | Tivi 32" | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 252 | Monitor 18.5" | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 253 | Bộ Cue (Màn hình Cue, máy trạm, phần mềm, monitor, dây điều khiển, bàn đạp…) | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 254 | Máy đánh chữ (Máy trạm, phần mềm, màn hình, phím chuột) | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 255 | MÁY GHI TÍN HIỆU VIDEO CHẤT LƯỢNG HD | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 256 | Card xử lý Video/Audio SD/HD Multi-Codecs | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 257 | Phần mềm ghi thu tín hiệu hiệu đầu vào | 2 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 258 | Màn hình máy tính wides screen 20” LCD | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 259 | Máy tính LiveU | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 260 | HỆ THỐNG ĐƯỜNG TIẾNG | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 261 | Loa Full đơn treo | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 262 | Loa Full đơn monitor | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 263 | Amplifier 5000W | 1 | thiết bị | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 264 | Audio Mixer | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 265 | Microphone vô tuyến loại tay cầm tay (loại dùng điện) | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 266 | Microphone vô tuyến loại cài ve áo (loại dùng điện) | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 267 | Micro rùa loại để bàn | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 268 | Dây Multicore 16 đường 30m | 1 | Sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 269 | Patch Panel Audio 32 đường | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 270 | Dây âm thanh multicore 8 kênh XLR đực - cái (7m) | 1 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 271 | Monitor kiểm tra | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 272 | Monitor kiểm tra | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 273 | Micro cài tai (màu da người (Beige) | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 274 | Audio Patch cord | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 275 | HỆ THỐNG XỬ LÝ TÍN HIỆU | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 276 | Khuyếch đại phân chia 1x8 3G/HD/SD/ASI w/reclocking | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 277 | Khuyếch đại phân chia analog Video | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 278 | Khuyếch đại phân chia analog Audio | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 279 | Card HD/SD Up/Down/Cross/ARC converter | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 280 | Card nhúng (4 channels Analog Audio to Digital) SD-SDI | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 281 | Card giải nhúng (SDI to Analog, AES/EBU) SD-SDI | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 282 | Khối nguồn (Redundant 2RU PS) | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 283 | Khung chứa card, có quạt và nguồn (Frame 2RU) | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 284 | Bộ phát xung đồng bộ | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 285 | Card De-Embeded | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 286 | HỆ THỐNG INTERCOM | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 287 | 4- Channel headset/speaker Main Station | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 288 | 2- Channel headset/speaker Remote Station | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 289 | 18'' Plug in Gooseneck Microphone | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 290 | 4- Channel 3/4 wire camera Microphone | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 291 | Phát intercom vô tuyến | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 292 | Thu intercom vô tuyến | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 293 | Khung gắn bộ phát, thu intercom vô tuyến | 1 | khung | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 294 | BỘ LƯU ĐIỆN & HỆ THỐNG MÀN HÌNH | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 295 | Bộ lưu điện 6KVA | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 296 | Hệ thống màn hình ghép LED - 33m2 (Khung giá đỡ, các tấm LED 60×60cm, khối điều khiển LED, Máy trạm, UPS, màn hình, bàn phím, chuột ) | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 297 | ĐÓNG GÓI, BỐC XẾP DI CHUYỂN THIẾT BỊ. Các thiết bị tại hạng mục ‘Thiết bị trường quay S1’ được đóng gói và vận chuyển đến vị trí lắp đặt mới sau khi tháo dỡ xong. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 298 | BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ HIỆN CÓ SAU KHI THÁO DỠ. Bảo dưỡng các thiết bị tại hạng mục ‘Thiết bị trường quay S1’ sau khi tháo dỡ. | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 299 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - TEST KIỂM TRA.Lắp đặt các thiết bị tại hạng mục ‘Thiết bị trường quay S1’, test kiểm tra tín hiệu | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 300 | VẬT TƯ LẮP ĐẶT MỚI & PHỤ KIỆN BỔ SUNG | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 301 | Tủ rack 36U, Rộng 600, Sâu 1000 | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 302 | Cáp điện 3x4mm2 | 80 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 303 | Cáp điện 3x2,5mm2 | 50 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 304 | Cầu đấu chia điện | 8 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 305 | Ổ nguồn tủ Rack (7 lỗ cắm) | 25 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 306 | Video Patch panel | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 307 | Audio Patch panel | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 308 | Ethernet Patch panel 24 ports | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 309 | Dây mạng Cat6 | 30 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 310 | Hạt mạng Cat6 | 50 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 311 | Dây HDMI kết nối Video mixer với màn Multiview | 1 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 312 | Giàn giá treo màn hình Multiview trong phòng điều khiển (1TV 55'' + 2 TV 32'') | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 313 | Giá treo màn hình 32'' cho View MC | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 314 | Dây video HD 2.5 | 1 | cuộn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 315 | Dây Audio (Cuộn 200m) | 8 | cuộn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 316 | Máng đỡ thiết bị tủ rack có ray | 16 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 317 | Giắc XLR Male | 42 | đầu | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 318 | Giắc XLR Female | 40 | đầu | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 319 | Giắc Audio 6 ly | 40 | đầu | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 320 | Đầu BNC tương thích loại cáp HD 2.5 | 310 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 321 | Wall Box trường quay | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 322 | Ray nhựa kỹ thuật chạy dây quanh studio | 40 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 323 | KVM RJ45 (Bộ kéo dài bàn phím, chuột) | 5 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 324 | Hạng mục Thiết bị trường quay S8 | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 325 | THÁO DỠ THIẾT BỊ HIỆN CÓ | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 326 | HỆ THỐNG CAMERA | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 327 | Camera | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 328 | Pát gắn | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 329 | Khối xử lý và điều khiển | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 330 | Bàn điều khiển | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 331 | Cáp điều khiển 10m | 4 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 332 | Cáp TRIAX nối 10m | 4 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 333 | Cáp TRIAX camera 100m | 4 | cuộn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 334 | Headset | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 335 | Ống kính và phụ kiện | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 336 | Màn hình ngắm khung hình Đen/Trắng HD 5 inch | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 337 | Chân camera | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 338 | BÀN TRỘN HÌNH | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 339 | Bộ kỹ xảo đa định dạng | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 340 | Bàn điều khiển 1 ME | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 341 | Bo Multiview | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 342 | Bo nguồn | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 343 | BỘ CHUYỂN MẠCH 16 ĐƯỜNG VÀO/RA | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 344 | 16x16 HD & SDI Reclocking With Balanced AES | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 345 | 16x16 Remote Programmable Panel | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 346 | Khối nguồn hot-swap (Redundant 2RU PS) | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 347 | Tivi 55" | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 348 | Tivi 90" | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 349 | Máy đánh chữ (Máy trạm, phần mềm, màn hình, phím chuột) | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 350 | MÁY GHI TÍN HIỆU VIDEO CHẤT LƯỢNG HD | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 351 | Máy ghi tín hiệu video với chất lượng HD | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 352 | Đầu ghi HD | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 353 | HỆ THỐNG ĐƯỜNG TIẾNG | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 354 | Loa Subbass 700W MRX518S | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 355 | Loa Full 150W + Pát treo loa MRX515 | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 356 | Amplifier 4000W | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 357 | Loa Full đơn treo | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 358 | Amplifier 5000W XLS5000 | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 359 | Loa Full đôi 1300W DSR215 | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 360 | Audio Mixer | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 361 | Bộ lọc tần số và chống hú, 31 band (iEQ-31) | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 362 | Bộ nén tín hiệu, làm chắc tiếng, chống over. | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 363 | Bộ tạo hiệu ứng âm thanh | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 364 | Microphone vô tuyến loại tay cầm tay (loại dùng điện) | 8 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 365 | Microphone vô tuyến loại cài ve áo (loại dùng pin) | 8 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 366 | Microphone vô tuyến loại cài ve áo (loại dùng điện) | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 367 | Micro cài tai (màu da người (Beige) | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 368 | Dây Multicore 8 đường tự hàn | 3 | sợi | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 369 | Patch Panel Audio 32 đường | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 370 | Monitor kiểm tra | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 371 | Monitor kiểm tra | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 372 | Anten Khuếch đại tín hiệu Micro | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 373 | HỆ THỐNG XỬ LÝ TÍN HIỆU | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 374 | Khuyếch đại phân chia 1x8 3G/HD/SD/ASI w/reclocking | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 375 | Khuyếch đại phân chia analog Video | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 376 | Khuyếch đại phân chia analog Audio | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 377 | Card HD/SD Up/Down/Cross/ARC converter | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 378 | Card giải nhúng (SDI to Analog, AES/EBU) SD-SDI | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 379 | Khối nguồn (Redundant 2RU PS) | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 380 | Khung chứa card, có quạt và nguồn (Frame 2RU) | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 381 | Bộ phát xung đồng bộ | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 382 | Card nhúng HD-SDI | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 383 | Card giải nhúng HD-SDI | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 384 | HỆ THỐNG INTERCOM | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 385 | 4- Channel headset/speaker Main Station | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 386 | 2- Channel headset/speaker Remote Station | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 387 | 18'' Plug in Gooseneck Microphone | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 388 | 4- Channel 3/4 wire camera Microphone | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 389 | Phát intercom vô tuyến | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 390 | Thu intercom vô tuyến | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 391 | Khung gắn bộ phát, thu intercom vô tuyến | 1 | khung | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 392 | BỘ LƯU ĐIỆN & HỆ THỐNG MÀN HÌNH | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 393 | Bộ lưu điện 6KVA | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 394 | Hệ thống màn hình ghép LED - 88m2 (Khung giá đỡ, các tấm LED 60×60cm, khối điều khiển LED, Máy trạm, UPS, màn hình, bàn phím, chuột ) | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 395 | Thiết bị dự phòng nguội 876 kg ( để ngoài) | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 396 | ĐÓNG GÓI, BỐC XẾP DI CHUYỂN THIẾT BỊ. Đóng gói, bốc xếp di chuyển các thiết bị tại hạng mục ‘Thiết bị trường quay S8’ sau khi tháo dỡ về địa điểm lắp đặt mới. | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 397 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - TEST KIỂM TRA.Lắp đặt các thiết bị tại hạng mục ‘Thiết bị trường quay S8’, test kiểm tra tín hiệu. | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 398 | VẬT TƯ LẮP ĐẶT MỚI & THIẾT BỊ BỔ SUNG | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 399 | Tủ rack 36U, Rộng 600, Sâu 1000 | 6 | tủ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 400 | Cáp điện 3x4mm2 | 120 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 401 | Cáp điện 3x2,5mm2 | 72 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 402 | Cầu đấu chia điện | 12 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 403 | Ổ nguồn tủ Rack (7 lỗ cắm) | 25 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 404 | Video Patch panel | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 405 | Audio Patch panel | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 406 | Ethernet Patch panel 24 ports | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 407 | Dây video HD 2.5 (Cuộn 300m) | 1 | cuộn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 408 | Dây Audio (Cuộn 200m) | 2 | cuộn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 409 | Máng đỡ thiết bị tủ rack có ray | 30 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 410 | Giắc XLR Male | 100 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 411 | Giắc XLR Female | 100 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 412 | Giắc Audio 6 ly | 50 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 413 | Đầu BNC tương thích loại cáp HD 2.5 | 200 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 414 | Box I/O kết nối trường quay | 2 | hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 415 | KVM Extender RJ45 (Bộ kéo dài màn hình, bàn phím, chuột) | 5 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 416 | Hạng mục Thiết bị Ánh sáng trường quay S1 & S8 | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 417 | THÁO DỠ, DI CHUYỂN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 418 | Tháo dỡ đèn chuyên dụng trường quay S1 | 48 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 419 | Vệ sinh đèn chuyên dụng trường quay S1 | 48 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 420 | Tháo dỡ, vệ sinh tủ rack 32U hệ thống ánh sáng-TQ/S1 | 1 | Tủ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 421 | Tháo dỡ bộ lưu điện 6KVA-TQ/S1 | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 422 | Tháo dỡ, vệ sinh bộ bàn điều khiển ánh sáng 48 đường | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 423 | Tháo dỡ, vệ sinh bộ công suất ánh sáng | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 424 | Tháo dỡ, vệ sinh bộ chia tín hiệu điều khiển DMX | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 425 | Thuê 20 bộ giàn giáo, 12 bánh xe, 10 khóa giáo, 6 cây chống | 7 | ngày | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 426 | Phân loại, đóng gói toàn bộ vật tư thiết bị S1 (bao gồm thùng carton, băng dính, bút đánh dấu, dây thít loại 300mm...) | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 427 | Vận chuyển và bốc xếp thiết bị từ trường quay S1 lên xe tải và ngược lại | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 428 | Vận chuyển toàn bộ vật tư thiết bị S1 từ trường quay S1 cũ (tòa nhà 232/14 Võ Thị Sáu) đến trường quay thời sự mới (Số 7, Nguyễn Thị Minh Khai) | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 429 | Tháo dỡ đèn chuyên dụng trường quay S8 | 84 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 430 | Vệ sinh đèn chuyên dụng trường quay S8 | 84 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 431 | Tháo dỡ, vệ sinh tủ rack 32U hệ thống ánh sáng-TQ/S8 | 1 | Tủ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 432 | Tháo dỡ bộ lưu điện 6KVA-TQ/S8 | 1 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 433 | Tháo dỡ, vệ sinh bộ bàn điều khiển ánh sáng | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 434 | Tháo dỡ, vệ sinh bộ công suất ánh sáng | 4 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 435 | Tháo dỡ, vệ sinh bộ chia tín hiệu điều khiển DMX | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 436 | Thuê 20 bộ giàn giáo, 12 bánh xe, 10 khóa giáo, 6 cây chống | 12 | ngày | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 437 | Phân loại, đóng gói toàn bộ vật tư thiết bị S8 (bao gồm thùng carton, băng dính, bút đánh dấu, dây thít loại 300mm...) | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 438 | Vận chuyển và bốc xếp thiết bị từ trường quay S8 lên xe tải và ngược lại | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 439 | Vận chuyển toàn bộ vật tư thiết bị S8 từ trường quay S8 cũ (tòa nhà 232/14 Võ Thị Sáu) đến trường quay thời sự mới (Số 7, Nguyễn Thị Minh Khai) | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 440 | LẮP ĐẶT HỆ CHIẾU SÁNG TẠI ĐỊA ĐIỂM MỚI | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 441 | GIÀN TREO ĐÈN TRƯỜNG QUAY S1 | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 442 | Sản xuất giàn treo bằng thép ống D49x1.6mm và tay treo bằng thép hộp 50x50x1.6mm | 0,624 | tấn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 443 | Lắp dựng giàn treo đèn | 0,624 | tấn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 444 | Cung cấp khóa ống D49 | 60 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 445 | Cung cấp tay treo giàn đèn bao gồm công lắp đặt và sơn hoàn thiện | 60 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 446 | Cung cấp mặt bích chốt giàn đèn vào tường | 40 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 447 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 48.433 | m2 | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 448 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 0,8 | 100m2 | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 449 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | 1.600 | 100m2 | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 450 | LẮP ĐẶT HỆ CHIẾU SÁNG TRƯỜNG QUAY S1 | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 451 | Tủ điện 150A-3P (01 cái) | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 452 | Vỏ tủ điện 3P 150A | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 453 | MCCB 3P 150A-16kA | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 454 | CB 3P 50A | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 455 | MCB 1P 16A-4.5kA | 12 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 456 | Tủ điện 200A-3P (01 cái) | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 457 | Vỏ tủ điện 3P 200A | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 458 | MCCB 3P 200A-16kA | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 459 | MCCB 3P 150A-16kA | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 460 | MCB 1P 16A-4.5kA | 10 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 461 | Máng cáp tôn sơn tĩnh điện 400mm×100mm cáp nguồn và tín hiệu | 27 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 462 | Co góc máng cáp 400x100 | 10 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 463 | Máng cáp tôn sơn tĩnh điện 150mm×50mm | 240 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 464 | Cáp điện 4×50mm2, nguồn tổng cho tủ điện | 50 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 465 | Cáp điện 1×25mm2, nguồn tổng cho tủ điện | 50 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 466 | Cáp điện 3×2.5mm2 từ dimmer ra vị trí các ổ cắm trên giàn đèn | 2.500 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 467 | Đầu giắc cấp nguồn cho các lộ cáp kéo ra giàn đèn | 50 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 468 | Ổ cắm 7 chấu để chia nguồn trực tiếp | 12 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 469 | Hộp wallbox gắn chân tường gồm 16 đầu XLR + 04 đầu BNC | 4 | hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 470 | Cáp tín hiệu điều khiển DMX | 65 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 471 | Đầu giắc tín hiệu điều khiển DMX | 30 | cặp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 472 | Đánh dấu đầu dây, hàn jack với dây tín hiệu điều khiển DMX | 60 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 473 | Tủ rack 32U (sử dụng lại) | 1 | tủ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 474 | Đèn chuyên dụng trường quay | 48 | Bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 475 | Bàn điều khiển ánh sáng 48 đường | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 476 | Bộ công suất ánh sáng | 3 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 477 | Bộ chia tín hiệu điều khiển DMX | 2 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 478 | Cài đặt thiết bị đèn | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 479 | Cài đặt bàn điều khiển | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 480 | Chạy thử toàn bộ hệ thống thiết bị sau khi lắp đặt | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 481 | Thuê 20 bộ dàn giáo, 12 bánh xe, 10 khóa giáo, 6 cây chống | 25 | ngày | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 482 | GIÀN TREO ĐÈN TRƯỜNG QUAY S8 | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 483 | Sản xuất giàn treo bằng thép ống D49x1.6mm và tay treo bằng thép hộp 50x50x1.6mm | 0,706 | tấn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 484 | Lắp dựng giàn treo đèn | 0,706 | tấn | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 485 | Cung cấp khóa ống D49 | 72 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 486 | Cung cấp tay treo giàn đèn bao gồm công lắp đặt và sơn hoàn thiện | 72 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 487 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 54,581 | m2 | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 488 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 1,1 | 100m2 | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 489 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | 2,2 | 100m2 | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 490 | LẮP ĐẶT HỆ CHIẾU SÁNG TRƯỜNG QUAY S8 | 1 | Gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 491 | Tủ điện 3P 200A (02 cái) | 2 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 492 | Vỏ tủ điện 3P 200A | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 493 | MCCB 3P 200A-16kA | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 494 | CB 3P 50A | 10 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 495 | MCB 1P 16A-4.5kA | 30 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 496 | Tủ tổng 3P 500A (01 cái) | 1 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 497 | Vỏ tủ điện 3P 500A | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 498 | MCCB 3P 500A-36kA | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 499 | MCCB 3P 40A-36kA | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 500 | MCCB 3P 250A-36kA | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 501 | MCCB 3P 100A-36kA | 2 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 502 | MCCB 3P 50A-36kA | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 503 | Tủ điện 3P 100A (03 cái) | 3 | HT | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 504 | Vỏ tủ điện 3P 100A | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 505 | MCCB 3P 100A-10kA | 3 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 506 | MCB 1P 16A-4.5kA | 60 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 507 | Máng cáp tôn sơn tĩnh điện 400mm×100mm cho cáp điện | 35 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 508 | Co góc máng cáp 400x100 | 9 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 509 | Máng cáp tôn sơn tĩnh điện 100mm×50mm cho cáp điện | 180 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 510 | Cáp điện 4×95mm2, nguồn tổng cho tủ điện | 50 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 511 | Cáp điện 1×50mm2, nguồn tổng cho tủ điện | 50 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 512 | Cáp điện 3×2.5mm2 từ dimmer ra vị trí các ổ cắm trên giàn đèn | 3.600 | m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 513 | Đầu giắc cấp nguồn cho các lộ cáp kéo ra giàn đèn | 80 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 514 | Ổ cắm 7 chấu để chia nguồn trực tiếp | 16 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 515 | Hộp wallbox gắn chân tường gồm 16 đầu XLR + 04 đầu BNC | 4 | hộp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 516 | Cáp tín hiệu điều khiển DMX | 110 | 10m | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 517 | Đầu giắc tín hiệu điều khiển DMX | 50 | cặp | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 518 | Đánh dấu đầu dây, hàn jack với dây tín hiệu điều khiển DMX | 100 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 519 | Tủ rack 32U (sử dụng lại) | 1 | tủ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 520 | Đèn chuyên dụng trường quay | 84 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 521 | Bàn điều khiển ánh sáng 48 đường | 1 | cái | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 522 | Bộ công suất ánh sáng | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 523 | Bộ chia tín hiệu điều khiển DMX | 4 | bộ | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 524 | Cài đặt thiết bị đèn | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 525 | Cài đặt bàn điều khiển | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 526 | Chạy thử toàn bộ hệ thống thiết bị sau khi lắp đặt | 1 | gói | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan | ||
| 527 | Thuê 20 bộ giàn giáo, 12 bánh xe, 10 khóa giáo, 6 cây chống | 35 | ngày | Mục 4, Chương V - Phạm vi cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi