Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua hóa chất, vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua hóa chất, vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236992 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 15:20:00 đến ngày 2020-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,546,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit lactic | 560 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 2 | Cốc chịu nhiệt | 12 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 3 | Methyl isobutyl | 156 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 4 | Tripheny photphin oxit (TPPO) | 9 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 5 | 2-ethylexyl hydrogen 2-ethylhexyl photphat (PC88A) | 6 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 6 | Tributyl phosphate (TBP) | 8 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 7 | La2O3 | 7 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 8 | Nd2O3 | 3 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 9 | Ce(NO3)3.6H2O | 6 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 10 | Pr2O3 | 8 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 11 | HNO3 | 110 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 12 | Mg(NO3)2 | 1 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 13 | Axit lactic | 10 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 14 | Axit humic | 150 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 15 | Axit glutamic | 10 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 16 | Axit Ethylen diamin tetra acetic (EDTA) | 5 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 17 | axit diethylen triamin penta acetic (DTPA) | 5 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 18 | KOH | 2 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 19 | La(NO3)3 | 3 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 20 | Zn(NO3)2 | 2 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 21 | K2CO3 | 2 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 22 | CH3CH(OH)COOH | 5 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 23 | Na2CO3 | 2 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 24 | CH3COOH | 5 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 25 | Ống phân phối trung tâm bể phản ứng Lắng thép, CT3, phủ Composit | 2 | Bộ | Tại mục 2 chương V | ||
| 26 | Ống phản ứng Thép CT3 | 1 | Bộ | Tại mục 2 chương V | ||
| 27 | Bồn hóa chất | 2 | Bộ | Tại mục 2 chương V | ||
| 28 | Trục, cánh khuấy pha hóa chất | 2 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 29 | Hệ thống đường ống công nghệ | 70 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 30 | Tấm lắng lamen | 1 | Hệ | Tại mục 2 chương V | ||
| 31 | Hệ thống điều khiển điện | 1 | Hệ | Tại mục 2 chương V | ||
| 32 | Que hàn Inox | 8 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 33 | Que hàn sắt | 9 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 34 | Ôxy | 4 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 35 | Gas | 4 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 36 | Béc cắt | 2 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 37 | Đồng hồ gió | 2 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 38 | Đồng hồ ga | 2 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 39 | Đá mài, đá cắt, đá ráp | 10 | Viên | Tại mục 2 chương V | ||
| 40 | Sơn | 8 | Lít | Tại mục 2 chương V | ||
| 41 | Que hàn bù argon | 9 | kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 42 | Đá nỉ đánh sọc inox | 3 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 43 | Bánh nỉ lông cừu đánh bóng inox | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 44 | Nhám vòng đánh inox | 19 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 45 | Lơ đánh bóng bề mặt inox | 14 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 46 | Taro | 4 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 47 | Mũi khoan | 6 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 48 | Đá mài hợp kim | 10 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 49 | Béc cắt Plasma Hyperthem | 4 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 50 | Ống INOX304 | 535 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 51 | Ống INOX304 | 375 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 52 | Tấm INOX304 | 275 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 53 | Thép hình CT3 | 600 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 54 | Thép C45 | 30 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 55 | Gạch | 10 | 1.000 viên | Tại mục 2 chương V | ||
| 56 | Cát | 15 | m3 | Tại mục 2 chương V | ||
| 57 | Xi măng | 5 | Tấn | Tại mục 2 chương V | ||
| 58 | Sắt thép | 2 | Tấn | Tại mục 2 chương V | ||
| 59 | Ống PVC | 50 | Ống | Tại mục 2 chương V | ||
| 60 | Ống PVC | 50 | Ống | Tại mục 2 chương V | ||
| 61 | Ống PVC | 50 | Ống | Tại mục 2 chương V | ||
| 62 | Ống PVC | 50 | Ống | Tại mục 2 chương V | ||
| 63 | Ống PVC | 30 | Ống | Tại mục 2 chương V | ||
| 64 | Ống PVC | 20 | Ống | Tại mục 2 chương V | ||
| 65 | Van PVC | 50 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 66 | Van PVC | 50 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 67 | Van PVC | 50 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 68 | Van PVC | 50 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 69 | Van PVC | 50 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 70 | Van PVC | 50 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 71 | Van đồng | 20 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 72 | Van đồng | 19 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 73 | Van đồng | 20 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 74 | Van đồng | 20 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 75 | Van đồng | 20 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 76 | Van đồng | 20 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 77 | Thép C45 | 45 | Kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 78 | Moto khuấy | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 79 | Cánh khuấy inox SUS 304 | 2 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 80 | Thép composite | 100 | kg | Tại mục 2 chương V | ||
| 81 | Khung ép bản - | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 82 | Béc cắt | 2 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 83 | Bánh nỉ lông cừu đánh bóng inox | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 84 | Taro | 4 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 85 | Mũi khoan | 6 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 86 | Động cơ 3kW, 3 pha | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 87 | Lô lăn trên | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 88 | Lô lăn dưới | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 89 | Vòng bi | 23 | Ổ | Tại mục 2 chương V | ||
| 90 | Hộp giảm tốc | 1 | Bộ | Tại mục 2 chương V | ||
| 91 | Puly to A4 250 | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 92 | Puly nhỏ A1 070 | 1 | Cái | Tại mục 2 chương V | ||
| 93 | Khớp nối nhanh kiểu A | 1 | Bộ | Tại mục 2 chương V | ||
| 94 | Bu lông M12 | 30 | Bộ | Tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi