Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239829 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 16:02:00 đến ngày 2020-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 148,909,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tẩy Javel | 120 | lít | Nước Javen (NaClO) 7% – 9% – Natri Hypoclorit | ||
| 2 | Cồn 96 | 70 | lít | ≥ 96% | ||
| 3 | Bột sắc ký Silica gel pha thường | 2 | kg | Cỡ hạt 40-60 µm; Sigma/tương đương | ||
| 4 | Bản mỏng Silica gel pha thường | 4 | hộp | Silica gel 60 F254, 25 bản nhôm 20 x 20 cm, độ dày 0,25mm; Sigma/tương đương | ||
| 5 | Bản mỏng Silica gel pha đảo RP18 | 1 | hộp | Silica gel 60 RP-18 F254s, 25 bản kính, 20 x 20 cm độ dày 0,25 mm; Sigma/tương đương | ||
| 6 | Sephadex LH-20 | 2 | hộp | Cỡ hạt: 25-100 μm, (0,1 kg/hộp); Sigma/tương đương | ||
| 7 | Bản mỏng Silica gel điều chế pha thường | 2 | hộp | Silica gel 60 F254, 25 bản kính 20x20 cm, độ dày 1 mm; Sigma/tương đương | ||
| 8 | Methanol KT | 310 | lít | ≥ 99%; Samsung Chemical Technology/ tương đương | ||
| 9 | Dichlorometane KT | 100 | lít | ≥ 99%; Champoil oil & Chemical /tương đương | ||
| 10 | n-hexane | 130 | lít | ≥ 99%; Nipponsoda /tương đương | ||
| 11 | Ethyl acetate KT | 250 | lít | ≥ 99%, Exxonmobil Asia Pacific / tương đương | ||
| 12 | Parafilm | 1 | cuộn | Kích cỡ cuộn: 4 in. x125 ft; Titan/tương đương | ||
| 13 | Vanilline | 1 | lọ | ≥ 99%, 100g/lọ; Sigma/tương đương | ||
| 14 | Chloroform-d | 1 | lọ | ≥ 99,96%, 100 ml/lọ; Sigma/tương đương | ||
| 15 | H2SO4 | 1 | lít | ≥ 97% | ||
| 16 | Nước cất 2 lần | 75 | lít | Nước cất 2 lần | ||
| 17 | XAD-16 resin | 1 | hộp | Cỡ hạt 20-60 mesh, hộp 0,5kg; Sigma/tương đương | ||
| 18 | Đĩa 96 giếng | 2 | thùng | 50 đĩa/thùng, nhựa polystyrene, đường kính 90 mm; Biologix /tương đương | ||
| 19 | Ống eppendorf 1,5 ml | 2 | túi | 1.000 cái/túi, không chứa RNase-/Dnase-; Thermofisher-Mỹ/tương đương | ||
| 20 | Ống eppendorf 2,0 ml | 1 | túi | 1.000 cái/túi, không chứa RNase-/DNase-; Thermofisher-Mỹ/tương đương | ||
| 21 | Đầu tip 200㎕ | 20 | hộp | 96 chiếc/hộp, có màng lọc, không chứa RNase-/DNase-; Thermofisher-Mỹ/tương đương | ||
| 22 | Đầu tip 1000㎕ | 20 | hộp | 96 chiếc/hộp, có màng lọc, không chứa RNase-/DNase-; Thermofisher-Mỹ/tương đương | ||
| 23 | Găng tay | 5 | hộp | Cao su size S, 100 cái/hộp; Nhật Bản/tương đương | ||
| 24 | Khăn giấy | 10 | hộp | 500 tờ/hộp, kích thước 25cm*25cm | ||
| 25 | Khẩu trang | 7 | hộp | 30 chiếc/hộp, tiệt trùng | ||
| 26 | Bút viết kính | 5 | chiếc | Bền mực với dung môi, hóa chất và cồn; Nhật Bản/tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi