Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình: Trang thiết bị phục vụ Hội nghị trực tuyến tại điểm cầu cấp huyện, xã thuộc các huyện Vân Canh, Vĩnh Thạnh, An Lão
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đào tạo Công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng công trình: Trang thiết bị phục vụ Hội nghị trực tuyến tại điểm cầu cấp huyện, xã thuộc các huyện Vân Canh, Vĩnh Thạnh, An Lão |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 17:46:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,758,362,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị HNTH trung tâm với 48 điểm FullHD, 96 điểm HD cùng họp | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy chủ cài đặt các ứng dụng quản lý | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bản quyền license phòng họp | 1 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bản quyền license để ghi hình cuộc họp | 1 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị đầu cuối tại các huyện | 11 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Màn hình hiển thị 50 inch | 22 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giá treo Tivi (camera) thiết bị hội nghị truyền hình | 11 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Amply Mixer 60W | 11 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Loa hộp 30W | 22 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị cho phòng họp ở xã | 26 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Màn hình hiển thị 50 inch | 26 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giá treo Tivi (camera) | 26 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Loa hộp 30W (gồm 1 loa bass toàn dải ) | 26 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phụ kiện lắp đặt | 37 | Gói | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi