Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm trang thiết bị giáo dục năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ACC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm trang thiết bị giáo dục năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243825 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn SNGD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 17:31:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,819,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tivi 50 inch | 200 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Phòng học ngoại ngữ | 2 | Phòng | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Màn hình tương tác | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ điều khiển với hệ điều hành | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ thu tín hiệu và phần mềm | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ điều khiển cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Thiết bị trả lời cho học sinh | 80 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Loa | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ micro không dây | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ khung chuyên dùng | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Lắp đặt | 2 | Hệ thống | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Máy thu vật thể | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bập bênh đòn | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bập bênh đế cong | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Con vật nhún di động | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Con vật nhún lò xo | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Con vật nhún khớp nối | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Xích đu sàn lắc | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Xích đu treo hình rồng | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cầu trượt đơn | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cầu trượt đôi | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Đu quay mâm không ray | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Đu quay mâm có ray | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cầu thăng bằng cố định | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cầu thăng bằng dao động | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Thang leo thể dục chữ A | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Nhà thang leo nằm ngang | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - cầu trượt - ống chui) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Khung thành | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Nhà bóng | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Xe đạp chân | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Ô tô đạp chân | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Xe lúc lắc | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Thiết bị dạy học tối thiểu lớp 4 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Tranh Tiếng Việt L4 - tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bảng Mét vuông - kẻ ô vuông | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Compa nhôm | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Thước nhôm 0,5m | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Thước nhôm 1m dẹp | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) | 200 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tranh Khoa học L4 - tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ DC Khoa học Lớp 4 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Tranh lịch sử - địa lý 4 - tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật 4 (HS) | 200 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) | 200 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Audio CD Am nhạc 4 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Kèn phím | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Song loan | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Mõ | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Thanh phách | 55 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bóng rổ số 5 | 25 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bóng đá số 4 | 50 | Quả | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bóng ném | 100 | Quả | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Ghế băng thể dục | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đệm nhảy | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Cờ nhỏ | 50 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Dây nhảy cá nhân | 100 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Dây nhảy tập thể | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Thước dây 30m | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Quả cầu đá | 100 | Quả | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Còi Thể dục | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bóng chuyền số 3 | 25 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Quả cầu chinh | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Vợt đánh cầu chinh | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Thiết bị dạy học tối thiểu lớp 5 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Tranh Tiếng Việt L5 -tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Hình tròn L5 (bộ 6 hình) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Hình thang L5 (bộ 2 hình) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Hình tam giác L5 (bộ 2 hình) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Hình chữ nhật biểu diễn tính thể tích L5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Hình chữ nhật (200x160x100) mm L5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Hình lập phương biểu diễn tính thể tích | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Hình lập phương cạnh 40mm L5 (bằng gỗ) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Hình lập phương cạnh 200mm L5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Hình trụ cao 150mm L5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Hình cầu d=200mm L5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Compa nhôm | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Thước nhôm 0,5m | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Thước nhôm 1m dẹp | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) | 200 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | CD-AudioĐạo Đức Lớp 5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Tranh Đạo Đức L5 -tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | 35 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Mô hình " Bánh xe nước" Lớp 5 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) | 200 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Tranh Địa lý 5 - tranh nhựa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 200 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Cặp vẽ KT (45 x 60)cm | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Đĩa CD-Audio Am Nhạc Lớp 5 | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Kèn phím | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Song loan | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Mõ | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Thanh phách | 55 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bóng rổ số 5 | 5 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bóng đá số 4 | 5 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bóng ném 150gr | 20 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Ghế băng thể dục | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Đệm nhảy | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Cờ nhỏ | 50 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Dây nhảy cá nhân | 100 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Dây nhảy tập thể | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Thước dây 30m | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Quả cầu đá | 100 | Quả | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Còi Thể dục | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bóng chuyền số 3 | 25 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Quả cầu chinh | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Vợt đánh cầu chinh | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Thiết bị dạy học tối thiểu lớp 8 | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Bộ hình không gian | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bộ triển khai các hình | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Bộ tứ giác các lọai | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bộ tứ giác động | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Thước vẽ truyền GV | 8 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Thước 1m nhôm | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Thước 0,5m nhôm | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Máy tính cầm tay | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ tranh Vật Lý 8 (28tr) - tranh nhựa | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | 24 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bộ tranh Hóa 8 (5tờ/bộ) | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ DC Hoá 8 (GV) - Không cân điện tử | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Bộ tranh Sinh 8- tranh nhựa (29 tr) | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) | 16 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | 8 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Kính hiển vi + đèn | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | MH nửa cơ thế người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | MH cấu tạo mắt | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | MH cấu tạo tai người | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | MH xương người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | MH Tuỷ sống | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | MH não người | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | MH tim người | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | MH cấu tạo Da người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | MH cấu tạo Hệ bài tiết Nam | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | MH cấu tạo Hệ bài tiết Nữ | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | MH cấu tạo Phế nang người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | MH cấu tạo Thanh quản người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | MH cấu tạo quả Thận người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | MH cấu tạo Cơ người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | MH cấu tạo Răng người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | MH cấu tạo Hệ tiêu hóa | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | MH cấu tạo Hệ Thần kinh | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | MH cấu tạo hoạt động cánh tay người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | MH cấu tạo Gan người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | MH cấu tạo Hệ sinh dục Nam | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | MH cấu tạo Hệ sinh dục Nữ | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | MH cấu tạo Trụ não người | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | MH cấu tạo Tuần hoàn động | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Bộ DC Cơ khí (GV+HS) Cnghệ 8 | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) | 28 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) | 28 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Máy biến áp 6-12V (CN8) | 28 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Bộ truyền động (CN8) | 28 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Mô hình máy biến áp (CN8) | 28 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) | 28 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | MH mạng điện trong nhà -CN8 | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Ampe kế xoay chiều (1-5A) | 28 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Vôn kế xoay chiều (12-36V) | 28 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Đồng hồ vạn năng | 28 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Hộp quặng & KS chính của VN | 4 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Át lát địa lý Việt Nam | 4 | Tập | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Đĩa VCD các bài hát Âm nhạc 8 | 16 | Đĩa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Đĩa CD Tiếng Anh 8 | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Bàn đạp xuất phát | 4 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Bóng chuyền số 3 | 4 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Bóng đá số 4 | 4 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Bóng ném | 4 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Ván giậm nhảy xa | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Lưới cầu lông | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Lưới bóng chuyền | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Xà nhảy cao | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Đồng hồ bấm giây | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Đệm nhảy cao | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Thiết bị dạy học tối thiểu lớp 9 | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Bộ MH về thể tích hình nón | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Máy tính cầm tay | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Bộ tranh Vật Lý 9 - tranh nhựa (38tr) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Danh mục Lý 9 (điện) | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Danh mục Lý 9 (quang A) | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Danh mục Lý 9 (quang B) | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Danh mục Lý 9 (GV) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Bộ tranh Hoá 9 (bộ/3tờ) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Bộ DC THTN Hóa 9 (GV+HS) - khg cân | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Mô hình phân tử dạng đặc | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Hộp mẫu phân bón hoá học | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Hộp mẫu chất dẻo | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Bộ tranh Sinh lớp 9 -tranh nhựa (bộ/38tr) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Tiêu bản giảm phân hoa hẹ | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Tiêu bản nhiễm sắc thể rễ hành | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | 3 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | MH cấu trúc không gian AD N (L9) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | MH tổng hợp Protein | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | MH nhân đôi AD N | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | MH Tổng hợp ARN | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | MH phân tử ARN | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Đồng hồ vạn năng | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Amper kế xoay chiều (10A) | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Vônkế xoay chiều (300V) | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Công tơ điện | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Bộ DC sữa chữa xe đạp | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Audio CD Am nhạc 9 | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Audio CD Tiếng Anh 9 | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Bộ tranh Tiếng Anh 9 (127 tranh) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Bóng chuyền số 3 | 30 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bóng đá số 4 | 30 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bóng ném | 60 | Quả | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Cột bóng chuyền (bộ/2cột) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Xà nhảy cao | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Phòng học bộ môn Vật Lý | 1 | Phòng | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (giáo viên) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Ghế xếp | 45 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Tranh Vật lý lớp 6 (29tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Tranh Vật lý lớp 7 (26 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Tranh Vật lý lớp 8 (28 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Tranh Vật lý lớp 9 (38 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Danh mục Lý lớp 9 (giáo viên) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | Gói | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Phòng học bộ môn Hóa học | 1 | Phòng | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Ionx) 304 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox) 304 | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Ghế xếp | 45 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Kệ treo PTN kính lùa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Tủ Hotte | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Bảng tính tan - Bằng Simili | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Lò sấy Galy | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | pH kế Testr | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Cân điện tử Tanita | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3tờ/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV) - Không cân điện tử | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Phòng học bộ môn Sinh học | 1 | Phòng | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Ionx) 304 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox) 304 | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Ghế xếp | 45 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Tủ đựng Kính hiển vi | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Kệ treo PTN kính lùa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Bồn rửa đôi (Inox 304) | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Tiêu bản thực vật | 1 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Tiêu bản nhân thể | 1 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | M.H cấu trúc không gian ADN | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Đồng kim loại tính xác suất | 1 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Kính hiển vi dùng cho GV | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Camera dùng cho kính hiển vi của Giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi