Gói thầu: Gói thiết bị văn phòng và trang thiết bị chuyên dùng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300945-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Vũ Trụ Việt Nam
Tên gói thầu Gói thiết bị văn phòng và trang thiết bị chuyên dùng
Số hiệu KHLCNT 20200250454
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước - Sự nghiệp KHCN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 09:30:00 đến ngày 2020-03-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 693,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,930,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm ba mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy in laser 1  Bộ Tương đương: LBP 2900, Hãng: Canon, Xuất xứ: Trung Quốc - Máy in Laser A4 đen trắng - Độ phân giải 2400x600 dpi - Bộ nhớ: 2MB - Tốc độ: 12ppm
2 Máy in màu 1 Bộ Tương đương: PIXMA E560, Hãng: Canon, Xuất xứ: Trung Quốc - Loại mực : In phun mực màu - Chức năng: In, Scan, Copy - Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi - Tốc độ in trắng đen: 5 trang/phút -Tốc độ in màu: 9 trang/phút - Khổ giấy: A4, Letter - Hỗ trợ Wifi
3 Máy in đa năng 1 Bộ Tương đương: IR2006N, Hãng: Canon, Xuất xứ: Trung Quốc - Chức năng: Copy, In, Scan - In được khổ giấy: A3/A4 - Tốc độ in: 20 trang/phút - Chức năng đảo mặt bản sao - Chức năng nạp và đảo bản gốc tự động - Hỗ trợ USB/ LAN/ WiFi - Mực in: tương đương Canon NPG-59 (10.000 trang)
4 Máy tính bảng 5 Bộ Tương đương: Galaxy Tab S5E, Hãng: Samsung, Xuất xứ: Việt Nam - Loại máy: Máy tính bảng - Kích thước 9.7 inch - Hệ điều hành Android
5 Máy tính chuyên dùng phân tích ảnh viễn thám 1 Bộ Tương đương: Dell Precision Tower 3630 CTO BASE- 42PT3630D04, màn hình: Dell E1916HV, Hãng: Dell, Xuất xứ: Malaisia - Bộ vi xử lí: tương đương CPU Intel Xeon E-2146G, ít nhất là: 6 nhân 12 luồng, bộ nhớ đệm 12MB, tốc độ xử lí 3.5GHz - Mạch chủ: tương đương Intel® C246 Chipset - Ram: ít nhất 16GB (2 thanh Ram 8GB) 2666MHz DDR4 - Ổ cứng: 3.5 inch ít nhất 2TB 7200rpm SATA Màn hình: - Loại phẳng - Kích thước: ít nhất 18,5 inch - Độ phân giải: 1366 x 768 - Tấm nền: LED - Độ sáng màn hình: 200cd/m2 - Độ tương phản: 600:1 - Khả năng hiển thị màu: 16.7M
6 Máy tính chuyên dùng xử lý số liệu thiên văn 1 Bộ Tương đương: máy tính đồng bộ Dell Vostro 3670 42VT370035 (Mini Tower), Màn hình Dell Ultrasharp U2419H, Hãng: DELL, Xuất xứ: Malaysia - Bộ vi xử lí: tương đương Intel Core i7-9700, ít nhất là: 8 nhân 8 luồng, bộ nhớ đệm 12MB, tốc độ xử lí 3GHz - RAM: ít nhất 8GB DDR4 2666MHz - Ổ cứng: ít nhất 1TB HDD 7200rpm - Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB GDDR5 Màn hình: - Loại phẳng - Kích thước: 23.8 inch - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) - Tấm nền: IPS - Tốc độ làm mới: 60Hz - Thời gian đáp ứng: 5ms Ổ cứng di động: tương đương WD 4TB Passport Worldwide
7 Thiết bị định vị GPS 2 Bộ Tương đương: GPSMAP 64sc Site Survey, Hãng: Garmin - Tích hợp phần mềm Site Survey chuyên dùng cho khảo sát, đo đạc - Camera 8 megapixel tự động lấy nét và đính tọa độ - Ăng ten nhạy hỗ trợ GPS/GLONASS - Chức năng la bàn điện tử - Hỗ trợ kết nối không dây Bluetooth, ANT+ - Cài sẵn bản đồ giao thông Việt Nam - Giao diện Tiếng Việt
8 Quạt hút khói chì 2 Bộ Tương đương: SS-593B, Hãng: Pro'skit, Xuất xứ: Trung Quốc - Công suất tiêu thụ: 23W - Lưu lượng gió: 1m3/phút - Miếng lọc cacbon: 2 chiếc
9 Đồng hồ vạn năng số 3 Bộ Tương đương: CD772, Hãng: Sanwa, Xuất xứ: Nhật Bản - DCV: 400m/4/40/400/1000V/0.5% - ACV: 4/40/400/1000V/1.2% - DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A/1.4% - ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A/1.8% - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ/1.2% - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF/5% - Tần số: 5/50/500/5k/50k/100kHz/0.3% - Nhiệt độ : -20 ~ 300oC - Cầu chì: Ø6.35x32mm 30kA (1000V/0.5A), Ø10x38mm 30kA (1000V/16A) - Màn hình LCD lớn, có đèn nền
10 Máy đo đa năng số 1 Bộ Tương đương: DM3058E, Hãng: Rigol, Xuất xứ: Trung Quốc - Màn hình: LCD - Kích thước: 256×64 - DC Voltage: 200 mV ~ 1000 V - DC Voltage Accuracy : 0.015% - DC Current: 2 mA ~ 10 A - AC Voltage: 200 mV ~ 750 V - AC Current: 20 mA ~ 10 A - Tốc độ đọc: 123 rdgs/s - 2-Wire, 4-Wire Resistance: 200 O ~ 100 MO - Capacitance Measurement: 2 nF ~ 200 µF - Continuity Test: Range is fixed at 2 kO - Diode Test: Range is fixed at 2.0 V - Frequency Measurement: 3 Hz ~ 300 kHz - Period Measurement: 3.3 µs ~ 0.33 s
11 Nguồn lập trình 2 Bộ Tương đương: DC BK Precision 9202, Xuất xứ: Trung Quốc - Số kênh đầu ra: 2 - Điện áp DC đầu ra: Mỗi kênh: 0-30V, Nối tiếp: 0-60V, Đối xứng: -30V ~ 30V - Dòng điện DC đầu ra: Mỗi kênh, nối tiếp: 0-3A, Song song: 0-6A - Điều chỉnh: CV
12 Máy hàn linh kiện điện tử 2 Bộ Tương đương: Weller WSD71, Xuất xứ: Trung Quốc - Hiển thị: LED hiển thị số - Công suất: 70W - Điện áp làm việc: Điện nguồn: 220VAC, hàn sắt: 27VDC - Nhiệt độ hoạt động: 200 ℃ ~ 450 ℃ - Nhiệt độ ổn định: ± 2%
13 Máy khò nhiệt, hút IC chân không 1 Bộ Tương đương: SS-956B 600W, Hãng: Pro'skit - Công suất hoạt động: 600W - Dải nhiệt độ: ~ 480oC - Cấu tạo sensor nhiệt: Lõi gia nhiệt kim loại - Nhiệt độ tinh chỉnh: 0 ~ 699oC (999oF) - Động cơ tạo gió: Motor bơm - Lưu lượng gió: 24L/min - Chức năng tự động: Nghỉ/ làm mát - Độ ồn:
14 Thảm tĩnh điện 3 Bộ - Cao su - Chống tĩnh điện - Độ dày: ít nhất 1mm - Kích thước: 1mx10m
15 Tải điện tử DC 1 Bộ Tương đương: IT8512A+, Hãng: ITECH - Đầu vào: 0-150V; 300 W; 0-30A - Chế độ CV: + Dải đo: 0-18V; 0-150V + Độ phân giải: 1mV; 10mV + Độ chính xác: +/-(0.05%+0.02%FS); +/-(0.05%+0.025%FS) - Chế độ CC: + Dải đo: 0-3A; 0-30A + Độ phân giải: 1mA ;1mA + Độ chính xác: +/-(0.05%+0.05%FS) - Chế độ CR: + Dải đo: 0.05Ω-10Ω; 10Ω-7.5kΩ + Độ phân giải: 16bit + Độ chính xác: 0.01%+0.08%S, 0.01%+0.0008%S - Chế độ CP: + Dải đo: 300W + Độ phân giải: 10mW + Độ chính xác: 0.1%+0.1%FS - Dải đo: + Điện áp: 0-18V; 0-150V; Độ phân giải: 0.1mV; 1mV; Độ chính xác: +/-(0.05%+0.025%FS) + Dòng điện: 0-3A; 0-30A; Độ phân giải: 0.1mA; 1mA; Độ chính xác: +/-(0.05%+0.05%FS) + Công suất: Dải đo: 300W; Độ phân giải: 10mW; Độ chính xác: +/-(0.1%+0.1%FS)
16 Tủ chống ẩm 1 Bộ Tương đương: NC-250S, Hãng: Nikatei, Xuất xứ: Trung Quốc - Bảng điều khiển và hiển thị : 1 (bên ngoài ) - Điều khiển độ ẩm : tự động - Phạm vi khống chế độ ẩm từ : 25% - 60% - Màn hình hiển thị : LED - Khay có thể tháo dời: 3 khay thép - Chân điều chỉnh độ cao : 2 - 2 cửa, khoá Inox chống gỉ - Kích thước trong: W808xD340xH790m
17 Bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA băng S 1 Bộ Tương đương: Bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA băng S của hãng IqwirelessGmbH, Xuất xứ: Đức - Khuếch đại công suất tạp âm thấp băng S - Gain: tối đa 30dB - NF: tối đa 0.5 dB
18 Bộ khuếch đại công suất 1 Bộ Tương đương: PE15A5029, Hãng: Pasternack, Xuất xứ: Mỹ - Khuếch đại công suất - Gain: ≥44 dB - Psat: ≥8 W - Hoạt động băng VHF
19 Hệ cơ cấu quay ăng ten 1 Bộ Tương đương: SPX-03/HR, Hãng: RF Hamdesign, Xuất xứ: The Netherlands - Quay được 2 phương: phương ngang, phương dọc - Độ phân giải: 0.5 độ - Cáp điều khiển: 4-core (4x1,5mm2) 50m - Cáp cảm biến: 4-core (4x0,25mm2) 50m - Nguồn phù hợp bộ cơ cấu quay ăng ten - Ethernet module: tương đương MD-01
20 Ăng ten S-band 1 Bộ Tương đương: FPD1M9KIT+LH-13XLR, Hãng: RF Hamdesign, Xuất xứ: The Netherlands - Đường kính chảo tối đa: 2,4m - Lưới ăng ten hoạt động: ≥ 6 GHz - Sức cản gió tại 120Km/h:  600N - Feeder 2.2 đến 2.3 GHz RHCP - Tấm gắn feeder: tương đương CLX-01
21 Module phân tích tín hiệu chuyên dụng 1 Bộ Tương đương: SSA3032X Plus, Hãng: Siglent, Xuất xứ: The Netherlands - Tần số phân tích phổ: từ 9 kHz đến 3.2 GHz - Nền nhiễu hiển thị trung bình ≤-161 dBm/Hz - Nhiễu trôi pha ≤-98 dBc/Hz.@10 kHz - Sai số đo mức công suất
22 Cáp ăng ten S band 1 Bộ Tương đương: PE3C0033, Hãng: Pasternack, Xuất xứ: Mỹ - Cáp: LMR400 - Connector 2 đầu: N-type male - Độ dài: ít nhất 35m
23 Bộ dụng cụ tô vít lực 1 Bộ Thiết bị tương đương: Bộ dụng cụ tô vít lực Tohnichi - Dải lực sử dụng: 0.02 - 10 (Nm) - Đầu vặn vít lục giác 1.27, 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8 (mm) - Đầu vặn dấu cộng #0 (S-0), #1 (H-1), #2 (H-2), #3 (H-3), #0 (S-0), #1 (H-1), #2 (H-2), #1 (H-1), #2 (H-2), #3 (H-3), #1 (H-1), #0 (S-0), #1 (H-1), #3 (H-3), #4 (H-4), #3 (H-3) - Đầu văn dấu trừ 0.4 x 2.4, 0.7 x 7, 0.9 x 7, 0.6 x 3.8, 1.4 x 14, 1 x 12, 0.6 x 3.8, 0.15 x 1, 0.2 x 1.5, 0.3 x 2, 1 x 10, 1 x 12, 1.2 x 17 (mm) - Đầu nối đầu vặn vít 5.5, 6, 7, 8, 10 (mm) - Đầu vuông kéo dài 6.35, 9.53 (mm)
24 Thước đo cao điện tử 1 Bộ Tương đương: 570-313, Hãng: Mitutoyo, Xuất xứ: Nhật Bản - Dải đo: 0-450mm / 0-18 inch - Độ chia: 0.01mm / 0.0005 inch - Cấp chính xác: ±0.05mm / ±0.0020 inch - Độ lặp lại : 0.01mm / 0.0005 inch - Nguồn : Pin SR44 - Hệ đơn vị : mét / inch
25 Thước cặp điện tử chống nước 1 Bộ Tương đương: 500-753-20, Hãng: Mitutoyo, Xuất xứ: Nhật Bản - Dải đo: 0~200mm - Cấp chính xác: 0.02mm - Độ phân giải: 0.01mm
26 Bể rửa siêu âm 1 Bộ Tương đương: S80 (9.4 lit, 150W), Hãng: Elma, Xuất xứ: Đức - Công suất siêu âm (W):150 - Kích thước bể W / D / H (mm): 505 / 137 / 150 - Kích thước giỏ W / D / H (mm): 455 / 106 / 75 - Dung tích chứa tối đa của bể (lit. / gal.): 9.4 / 2.48 - Vật liệu bể: Thép không gỉ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->