Gói thầu: Cung cấp vật tư, phụ tùng cho các hệ thống kỹ thuật trong dịp cao điểm Tết 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200304135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phụ tùng cho các hệ thống kỹ thuật trong dịp cao điểm Tết 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCTX của Cảng HKQT Nội Bài |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 10:24:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,145,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu báo nhiệt địa chỉ kết hợp | 2 | Cái | Đầu báo nhiệt địa chỉ kết hợp có mã hiệu FDPL25U của hãng Nohmi hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 2 | Đầu báo nhiệt địa chỉ | 2 | Cái | Đầu báo nhiệt địa chỉ có mã hiệu FST-851(A) Series của hãng Honeywell hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 3 | Đầu đọc thẻ | 3 | Cái | Đầu đọc thẻ có mã hiệu 5421 hoặc loại 5422 của hãng Omnikey hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 4 | Đầu in cho máy in mã vạch + In nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt + Tốc độ in: 127 mm/giây + Độ phân giải 203dpi | 4 | Cái | Đầu in cho máy in mã vạch có mã hiệu GT800 203 dpi của hãng Zebra hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 5 | Màn hình máy tính 17 inch - Kích thước: 17" - Độ phân giải: 1280 x 1024 ( 5:4 ) - Công nghệ tấm nền: TN - Tần số quét: 60Hz - Thời gian phản hồi: 5 ms | 5 | Cái | Màn hình máy tính 17 inch có mã hiệu E1715S của hãng Dell hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Kích thước: 17"/ Độ phân giải: 1280 x 1024 (5:4)/ Tần số quét: 60Hz/ Thời gian phản hồi: 5ms/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 6 | Dây đai SPC 2240LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 22mm - Chu vi ngoài: 2240mm | 10 | Sợi | Dây đai có mã hiệu SPC2240LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 22mm/ Chu vi ngoài: 2240mm | ||
| 7 | Dây đai thang SPB 1850LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 16,3mm - Chu vi ngoài: 1850mm | 3 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu SPB1850LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 16,3mm/ Chu vi ngoài: 1850mm | ||
| 8 | Dây đai thang SPB1575LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 16,3mm - Chu vi ngoài: 1575mm | 3 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu SPB1575LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 16,3mm/ Chu vi ngoài: 1850mm | ||
| 9 | Dây đai thang SPB 1696LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 16,3mm - Chu vi ngoài: 1696mm | 6 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu SPB1696LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 16,3mm/ Chu vi ngoài: 1696mm | ||
| 10 | Dây đai thang A53 - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 13mm - Chu vi ngoài: 1397mm | 3 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu A53 của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 13mm/ Chu vi ngoài: 1397mm | ||
| 11 | Dây đai thang SPA1207LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 12,7mm - Chu vi ngoài: 1207mm | 3 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu SPA1207LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 12,7mm/ Chu vi ngoài: 1207mm | ||
| 12 | Dây đai thang SPA1632LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 12,7mm - Chu vi ngoài: 1632mm | 2 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu SPA1632LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 12,7mm/ Chu vi ngoài: 1632mm | ||
| 13 | Dây đai thang B-146 - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 16,7mm - Chu vi ngoài: 3708,4mm | 24 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu B-146 (B146) của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 16,7mm/ Chu vi ngoài: 3708,4mm | ||
| 14 | Dây đai thang A31 - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 13mm - Chu vi ngoài: 787,4mm | 2 | Sợi | Dây đai thang có mã hiệu A31 của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 13mm/ Chu vi ngoài: 787,4mm | ||
| 15 | Dây đai thang SPZ 1024LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 10mm - Chu vi ngoài: 1024mm | 2 | Cái | Dây đai thang có mã hiệu SPZ1024LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 10mm/ Chu vi ngoài: 1024mm | ||
| 16 | Dây đai thang SPZ1287 - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 10mm - Chu vi ngoài: 1287mm | 6 | Cái | Dây đai thang có mã hiệu SPZ1287 của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 10mm/ Chu vi ngoài: 1287mm | ||
| 17 | Dây đai SPZ950LW - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 10mm - Chu vi ngoài: 950mm | 4 | Cái | Dây đai có mã hiệu SPZ950LW của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 10mm/ Chu vi ngoài: 950mm | ||
| 18 | Dây đai B133 - Chất liệu: Cao su - Chiều rộng: 16,7mm - Chu vi ngoài: 3378,2mm | 10 | Cái | Dây đai có mã hiệu B133 của hãng Optibelt hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Cao su/ Chiều rộng: 16,7mm/ Chu vi ngoài: 3378,2mm | ||
| 19 | Tuy ô D15/15 | 15 | Cái | Tuy ô D15/15 có mã hiệu A-703-5 của hãng Inax hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 20 | Van phao cơ D50 (2”) | 3 | Cái | Van phao cơ + bóng nhựa có mã hiệu DN 50 (2”) + DN 220 của hãng ESETI hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Đồng, nhựa/ Áp suất làm việc: 16bar/ Nhiệt độ làm việc: 0o C -120o C/ Kết nối: Lắp ren/ Bảo hành tối thiểu 06 tháng | ||
| 21 | Van cửa D20 (3/4") | 2 | Cái | Van cửa có mã hiệu D20 (3/4") của hãng SANWA hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Đồng | ||
| 22 | Vòi đồng D15 (1/2") | 2 | Cái | Vòi đồng D15 (1/2") có mã hiệu CKT-15 (1/2") của hãng SANWA hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Vật liệu: Đồng | ||
| 23 | Máy bơm 1,1kW/ 27m3/h - Lưu lượng: 27 m3/h - Cột áp: 5 mH2O - Nhiệt độ: 40 độ C - Cổng: DN60 - Vật liệu: Thân bơm: Inox 304 - Cánh: Inox 304 - Trục: Inox 304 - Phốt cơ khí: Carbon/Ceramic/NBR - Động Cơ: 1,1Kw, 1 Pha, 220V, 50Hz | 1 | Cái | Máy bơm 1,1kW/ 27m3/h có mã hiệu DW VOX 150 MA của hãng EBARA hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Lưu lượng: 27 m3/h/ Cột áp: 5 mH2O/ Nhiệt độ: 40 độ C/ Cổng: DN60/ Vật liệu: Thân bơm: Inox 304/ Cánh: Inox 304/ Trục: Inox 304/ Phốt cơ khí: Carbon/Ceramic/NBR/ Động Cơ: 1,1Kw, 1 Pha, 220V, 50Hz/ Bảo hành tối thiểu 06 tháng | ||
| 24 | Máy bơm 1350W/18m3/h - Công suất: 1350 W - Đường kính Hút-Xả: 60 - Điện áp: 1 phase/220V - Lưu lượng nước: 3~18 m3/giờ (20~300l/phút) - Cột áp: 9.4 ~ 5.7 m - Áp suất vận hành: max 5 m - Kích thước đóng gói: 170 x235 x450 mm | 1 | Cái | Máy bơm 1350W/18m3/h có mã hiệu DG100/2G của hãng Pentax hoặc loại tương đương, có thông số kỹ thuật như sau: Công suất: 1350W/ Đường kính Hút-Xả: 60/ Điện áp: 1 phase/220V/ Lưu lượng nước: 3~18 m3/giờ (20~300l/phút)/ Cột áp: 9.4 ~ 5.7 m/ Áp suất vận hành: max 5 m/ Kích thước đóng gói: 170 x235 x450 mm/ Bảo hành tối thiểu 06 tháng | ||
| 25 | Sen tắm | 2 | Cái | Sen tắm có mã hiệu BFV-903S của hãng INAX hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 26 | Vòi xịt | 8 | Cái | Vòi xịt có mã hiệu CFV-102A của hãng INAX hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 27 | Hộp đựng xà phòng | 9 | Cái | Hộp đựng xà phòng có mã hiệu KFV 24AY của hãng INAX hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 28 | Nắp bồn cầu | 3 | Cái | Nắp bồn cầu có mã hiệu MS884T3 của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 29 | Nắp bồn cầu | 3 | Cái | Nắp bồn cầu có mã hiệu CW895PJW/F của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 30 | Nắp bồn cầu | 3 | Cái | Nắp bồn cầu có mã hiệu CS761PDT5 của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 31 | Nắp bồn cầu | 5 | Cái | Nắp bồn cầu có mã hiệu CF-57VSAK của hãng Inax hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 32 | Vòi cảm ứng | 8 | Cái | Vòi cảm ứng có mã hiệu AMV-90 (220V) của hãng Inax hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 33 | Vòi rửa tay bán tự động | 2 | Cái | Vòi rửa tay bán tự động có mã hiệu LFV-P02B của hãng Inax hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 34 | Khóa cài | 10 | Cái | Khóa cài inox có mã hiệu 66-2 của hãng Aogao hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 06 tháng | ||
| 35 | Bản lề trái | 50 | Cái | Bản lề trái có mã hiệu DP022-2 (trái) của hãng Aogao hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 06 tháng | ||
| 36 | Bản lề phải | 50 | Cái | Bản lề phải có mã hiệu DP022-2 (phải) của hãng Aogao hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 06 tháng | ||
| 37 | Khóa lô đựng giấy vệ sinh | 100 | Cái | Khóa lô đựng giấy vệ sinh/ Kích thước: dài 18mm, rộng 16mm/ Chất liệu: Hợp kim mạ kẽm/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 38 | Van xả đôi | 10 | Cái | Van xả đôi có mã hiệu HB4900H-760B của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 39 | Hộp đựng xà phòng | 3 | Cái | Hộp đựng xà có mã hiệu TS126AR của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 40 | Hộp đựng xà phòng | 5 | Cái | Hộp đựng xà phòng có mã hiệu TS125R của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 41 | Hộp đựng xà phòng | 23 | Cái | Hộp đựng xà phòng có mã hiệu TX728AEV1N của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 42 | Hộp đựng xà phòng | 10 | Cái | Hộp đựng xà phòng có mã hiệu TS126AR của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 43 | Chậu rửa loại gắn tường | 1 | Cái | Chậu rửa loại gắn tường có mã hiệu SK322 của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 44 | Van xả bồn cầu | 15 | Bộ | Van xả bồn cầu có mã hiệu TV150NSV6J của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 45 | Gioăng nối | 32 | Bộ | Gioăng nối có mã hiệu T82C32 của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 46 | Nắp bàn cầu | 2 | Cái | Nắp bàn cầu có mã hiệu TC393VS của hãng TOTO hoặc loại tương đương/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng | ||
| 47 | Chổi nhựa cài nan sắt - Vật liệu: Nhựa tổng hợp, sắt - Chiều dài: 35 cm; - Số lượng chổi/bộ: 88 chiếc | 8 | Bộ | Chổi nhựa cài nan sắt (sử dụng cho xe ô tô quét đường)/ Vật liệu: Nhựa tổng hợp, sắt/ Chiều dài: 35 cm/ Số lượng chổi/bộ: 88 chiếc/ Bảo hành tối thiểu 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi