Gói thầu: Cung cấp vật tư hệ thống PLC, DCS và Modul van điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư hệ thống PLC, DCS và Modul van điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCTX (SXKD) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 15:04:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,478,569,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô đun đóng mở | Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20B (Local Control PCB, Looms and Screws) | 1 | Cái | Mô đun đóng mở; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20B (Local Control PCB, Looms and Screws) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 2 | Nút vặn Open/Close, Local/Remote | Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20H (Open/Close Knob (Black), Return Spring; Local/Stop/Remote Knob (Red), Fixing Clip and Shaft) | 1 | Cái | Nút vặn Open/Close, Local/Remote; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20H (Open/Close Knob (Black), Return Spring; Local/Stop/Remote Knob (Red), Fixing Clip and Shaft) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 3 | Mô đun điều khiển | Rotork; IQM actuator All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6G (Main PCB with Liquid Crystal Display (LCD), Fixing Ring and Screws) | 1 | Cái | Mô đun điều khiển; Rotork; IQM actuator All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6G (Main PCB with Liquid Crystal Display (LCD), Fixing Ring and Screws) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 4 | Mô đun điều khiển | Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 6G (Main PCB with liquid crystal display (LCD).Fixing ring, screws and ‘O’ ring seal) | 1 | Cái | Mô đun điều khiển; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 6G (Main PCB with liquid crystal display (LCD).Fixing ring, screws and ‘O’ ring seal) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 5 | Mô đun điều khiển | AI/MI Actuator; Type:16AI; GDTek 02-01X-3.9 | 1 | Cái | Mô đun điều khiển; AI/MI Actuator; Type:16AI; GDTek 02-01X-3.9 | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 6 | Mô đun mô men | Rotork; IQ, IQM and IQML; Mk 2;All mechanical sizes; Module 1J (Torque Transducer) | 1 | Cái | Mô đun mô men; Rotork; IQ, IQM and IQML; Mk 2;All mechanical sizes; Module 1J (Torque Transducer) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 7 | Mô đun mô men | Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 1J (Motor Cover Assembly) | 1 | Cái | Mô đun mô men; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 1J (Motor Cover Assembly) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 8 | Mô đun nguồn | Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6C (Power PCB and SSS Assembly) | 1 | Cái | Mô đun nguồn; Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6C (Power PCB and SSS Assembly) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 9 | Mô đun nguồn | Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6C Motor Speed Control PCB (PCB on Sub-Chassis, ‘O’ Ring Seals and Fixings) | 1 | Cái | Mô đun nguồn; Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6C Motor Speed Control PCB (PCB on Sub-Chassis, ‘O’ Ring Seals and Fixings) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 10 | Mô đun phản hồi | Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6J Folomatic and Current (Position Transmitter (CPT) combined PCB) | 1 | Cái | Mô đun phản hồi; Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6J Folomatic and Current (Position Transmitter (CPT) combined PCB) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 11 | Mô đun phản hồi | Rotork; IQM All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6E (Option Relay and Remote Input PCB) | 1 | Cái | Mô đun phản hồi; Rotork; IQM All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6E (Option Relay and Remote Input PCB) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 12 | Pin CPU S7-400 | Siemens; 6ES7971-0AB00; Backup battery 3.6 V/2.3 AH | 19 | Viên | Pin CPU S7-400; Siemens; 6ES7971-0AB00; Backup battery 3.6 V/2.3 AH | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 13 | Bộ dẫn động | Rotork; Mk2; IQM12-F10-A; | 1 | Bộ | Bộ dẫn động; Rotork; IQM12-F10-A; | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 14 | Mô đun phản hồi | Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6J Folomatic and Current Position Transmitter (CPT) combined PCB | 1 | Cái | Mô đun phản hồi; Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6J Folomatic and Current Position Transmitter (CPT) combined PCB | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 15 | Mô đun PLC S7-300 | Siemens; 6ES7 331-7KF02-0AB0 | 6 | Cái | Mô đun PLC S7-300; Siemens; 6ES7 331-7KF02-0AB0 | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 16 | Mô đun truyền thông IM153-2 | Siemens; 6ES7 153-2BA02-0XB0 | 8 | Cái | Mô đun truyền thông IM153-2; Siemens; 6ES7 153-2BA02-0XB0 | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 17 | Màn hình cảm ứng HMI | Kinco; Model: MT4500T | 2 | Cái | Màn hình cảm ứng HMI; Kinco; Model: MT4500T | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 18 | Màn hình cảm ứng HMI | Proface; PFXGP4501TADW | 5 | Cái | Màn hình cảm ứng HMI; Proface; PFXGP4501TADW | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 19 | Mô đun PLC S7-300 | Siemens; 6ES7 332-5HF00-0AA0 | 10 | Cái | Mô đun PLC S7-300; Siemens; 6ES7 332-5HF00-0AA0 | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 20 | Quạt làm mát nguồn Controller QN2 | Ebmpapst; 8312/12HL; 12V DC; 330mA; 4,0W | 150 | Cái | Quạt làm mát nguồn Controller QN2; Ebmpapst; 8312/12HL; 12V DC; 330mA; 4,0W | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi