Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất vật tư năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262072-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Bảo Vệ, Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hóa chất vật tư năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229105 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách và khám chữa bệnh bảo hiểm y tế. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 11:29:00 đến ngày 2020-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,327,710,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất định lượng Uric Acid | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 2 | Hóa chất định lượng Cholesterol | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 3 | Hóa chất định lượng Glucose | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 4 | Hóa chất định lượng AST/GOT | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 5 | Hóa chất định lượng ALT/GPT | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 6 | Hóa chất định lượng UREA | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 7 | Hóa chất định lượng CREA | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 8 | Chất chuẩn các thông số sinh hóa | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 9 | Hóa chất định lượng Triglycerides | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 10 | Hóa chất định lượng nồng độ HDL- Cholesterol | 12 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 11 | Hóa chất định lượng nồng độ LDL Cholesterol | 24 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 12 | Hóa chất định lượng nồng độ hemoglobin A1c | 18 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 13 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c | 4 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 14 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) HbA1c Level 1 (nội kiểm) | 6 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 15 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) HbA1c Level 2 (nội kiểm) | 6 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 16 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa | 7 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 17 | Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 18 | Hóa chất định lượng Gamma GT | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 19 | Que thử nước tiểu | 49 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 20 | Dung dịch rửa | 5 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 21 | Dung dịch pha loãng | 8 | Thùng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 22 | Dung dịch rửa | 1 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 23 | Dung dịch ly giải | 6 | Chai | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 24 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) Mức thấp | 4 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 25 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) Mức trung bình | 4 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 26 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) Mức cao | 4 | Lọ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 13 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 28 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 29 | Dung dịch rửa Acid và kiềm | 30 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 30 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 31 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72 -4 | 13 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 33 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72 -4 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 34 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi CEA | 13 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 35 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 36 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 13 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 37 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 38 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 39 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total PSA | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 40 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 5 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 41 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 42 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 5 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 43 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 44 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 45 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free PSA | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 46 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 5 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 47 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 48 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TG | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 49 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TG | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 50 | Hóa chất CleanCell | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 51 | Hóa chất ProCell | 9 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 52 | Nước rửa máy Sys Wash | 7 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 53 | Dung dịch pha loãng | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 54 | Hóa chất kiểm chuẩn | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 55 | Hóa chất kiểm chuẩn | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 56 | Cup đựng bệnh phẩm | 4 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 57 | Đầu côn hút bệnh phẩm | 6 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 58 | Găng tay | 40 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 59 | Bông | 2 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 60 | Bóng đèn Biolis | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 61 | Cuvette đo phản ứng | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 62 | Đầu côn dung tích nhỏ | 3 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 63 | Đầu côn dung tích lớn | 2 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 64 | Giấy in điện tim | 20 | Tập | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 65 | Giấy in điện tim | 20 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 66 | Giấy in siêu âm | 15 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 67 | Phim khô X-Quang | 5 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 68 | Phim khô X-Quang | 10 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 69 | Nước cất tiêm | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 70 | Nước cất 2 lần | 200 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 71 | Bông tẩm cồn | 5 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 72 | Ống nghiệm nhựa | 3.000 | Ống | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 73 | Ống nghiệm Đựng bệnh phẩm sinh hóa | 4.000 | Ống | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 74 | Ống nghiệm Đựng bệnh phẩm huyết học | 2.000 | Ống | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 75 | Cup đựng bệnh phẩm | 1.500 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 76 | Ống lưu mẫu | 4 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 77 | Giấy in nhiệt | 40 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 78 | Khẩu trang 5 lớp | 15 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 79 | Bơm tiêm 5ml | 4.500 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 80 | Cồn | 30 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 81 | Dây Tygon | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi