Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị VTĐscn và vật tư kỹ thuật đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị VTĐscn và vật tư kỹ thuật đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 17:36:00 đến ngày 2020-03-06 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 182,595,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2N2907 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 2 | Bán dẫn 2SA1345DA | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 3 | Bán dẫn IRF9530 | 38 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 4 | Bán dẫn 2SC2053 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 5 | Bán dẫn PC845 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 6 | Bán dẫn SMD BCX70J | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 7 | Bán dẫn 2SC2458-GR | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn 2SC3019 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 9 | Bán dẫn 2SC3402 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 10 | Bán dẫn 2SD468 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 11 | Bán dẫn 3DK7D | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 12 | Bán dẫn BFR92A | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 13 | Bán dẫn BFS17 | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 14 | Bán dẫn BSS67 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 15 | Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 16 | Bán dẫn công suất TIP41C | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 17 | Bán dẫn FL7KH | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 18 | Bán dẫn IRF4905 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 19 | Bán dẫn IRF7416 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 20 | Bán dẫn IRF840 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 21 | Bán dẫn IRFD9120 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 22 | Bán dẫn MMBT3904 | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 23 | Bán dẫn N50D060S | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 24 | Bán dẫn PC817 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 25 | Bán dẫn SMD 3SK131 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 26 | Bán dẫn SMD BCX71J | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 27 | Bán dẫn SMD BFT46 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 28 | Bán dẫn SMD SC383 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 29 | Bán dẫn U310 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 30 | Bán dẫn IRF935 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 31 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 32 | Bán dẫn công suất TIP36C | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 33 | Bàn phím 3 hàng x 5 cột | 2 | Chiếc | Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm | ||
| 34 | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím | 9 | Chiếc | Số phím: 4 Kích thước: (6 × 1,1) cm | ||
| 35 | Biến áp cao tần lõi ferit | 2 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C | ||
| 36 | Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC | 3 | Chiếc | Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF | ||
| 37 | Biến áp lõi Ferit 5A | 18 | Chiếc | Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz Độ từ thẩm: 250 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB | ||
| 38 | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | 1 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 39 | Biến áp xung 5A | 2 | Chiếc | Thành phần cấu tạo lõi: 6% Al, 9% Si, 85% Fe Tần số hoạt động: ≥ 8 kHz Dòng điện chịu đựng: 5A | ||
| 40 | Biến thế xung lớn | 2 | Chiếc | Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 150W | ||
| 41 | Biến thế xung nhỏ | 2 | Chiếc | Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W | ||
| 42 | Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 | 2 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female | ||
| 43 | Cầu nắn GBP206 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 44 | Cầu nắn KBP 3502A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 45 | Cầu nắn KBP3502 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 46 | Công tắc ON/OFF nguồn | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 47 | Cuộn biến đổi trở kháng | 4 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | ||
| 48 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 15 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | ||
| 49 | Cuộn cảm lõi Ferit | 5 | Chiếc | Cảm kháng: 100uH Điện trở thuần: 2.1 Ohm Vật liệu từ: Ferrite | ||
| 50 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 51 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 52 | Chuyển mạch SSGM18049A | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 53 | Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng | 12 | Chiếc | Tần số: 6.4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4 | ||
| 54 | Dao động thạch anh 16MHz | 4 | Chiếc | Tần số: 16 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4 | ||
| 55 | Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | 6 | Chiếc | Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4 | ||
| 56 | Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4 | ||
| 57 | Dao động VCO POS-400 | 1 | Chiếc | Tần số: (200 ÷ 380) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 8 | ||
| 58 | Dao động VCO XGVCO-50/110 chuyên dụng | 2 | Chiếc | Tần số: (50 ÷ 110) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4 | ||
| 59 | Đi ốt 1SV231 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 60 | Đi ốt BAV99 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 61 | Đi ốt SMD BAV70 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 62 | Đi ốt SMD SVC251 | 29 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 63 | Đi ốt tách sóng 2AP9 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 64 | Đi ốt xung MC1620 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 65 | Đi ốt YS-301 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 66 | Đồng hồ hiển thị dòng 0A-50A | 1 | Chiếc | Dải dòng điện đo được: 0 A ÷ 50 A Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước khung: (3 × 3) cm Kích thước mặt hiển thị: Ø 21 mm | ||
| 67 | Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC | 2 | Chiếc | Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm | ||
| 68 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | 1 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm | ||
| 69 | Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 | 3 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng: 10 A Điện áp chịu đựng: 1600 V Số chân: 10 Khoảng cách chân: 3,5 mm | ||
| 70 | Giắc cắm DC đầu ra chuyên dụng CX5-4KZ | 4 | Chiếc | Đường kính trong: 12 mm Đường kính ngoài: 18 mm Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4 | ||
| 71 | Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J | 2 | Chiếc | Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7 | ||
| 72 | Giắc cắm XP501-33 chân | 2 | Chiếc | Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm | ||
| 73 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 74 | Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | 3 | Chiếc | Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 75 | Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E | 8 | Chiếc | Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 76 | Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz | 4 | Chiếc | Tần số trung tâm: 21,4 MHz Số chân: 6 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 77 | Màn hình LCD FYG 1126401 | 8 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm | ||
| 78 | Rơ le APQ 3311 | 4 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 6 Dòng điện chịu đựng: 5 A Công suất chịu đựng: 150 W | ||
| 79 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F | 11 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 80 | Rơ le OMRORON G2 RL 14E | 5 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 12 A Điện trở tiếp xúc: 100 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 81 | Rơ le TQ2-5V | 25 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 82 | Tụ băng CM103M8 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 83 | Tụ băng CY8103JM | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 84 | Tụ chống sét 8KV | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 85 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 86 | Thạch anh chuẩn 22,1184MHz | 1 | Chiếc | Tần số ra: 22,1184 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 70) °C | ||
| 87 | IC điều chế độ rộng xung TOP227 | 29 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 88 | Trụ cao tần SMB-JWF3 | 1 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316 | ||
| 89 | Vi mạch AD9241-MQFP | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 90 | Vi mạch AD9266 | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 91 | Vi mạch ADF 4351 BCPZ | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 92 | Vi mạch ADF4110 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 93 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 94 | Vi mạch AIC23B | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 95 | Vi mạch ALVC164245 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 96 | Vi mạch AT89C52 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 97 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 98 | Vi mạch BS250 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 99 | Vi mạch BZX84C30 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 100 | Vi mạch CA3049T | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 101 | Vi mạch CD4050 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 102 | Vi mạch chuyên dụng SMD S3C44B0X | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 103 | Vi mạch DS16027 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 104 | Vi mạch DS17887 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 105 | Vi mạch DsPIC256GP710A | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 106 | Vi mạch Eprom UPD2716 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 107 | Vi mạch FX 609 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 108 | Vi mạch HCF 4051M | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 109 | Vi mạch IRF7832 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 110 | Vi mạch LM1596H | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 111 | Vi mạch LM293 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 112 | Vi mạch LM386 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 113 | Vi mạch LM4558D | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 114 | Vi mạch MAX3232ESE | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 115 | Vi mạch MAX4468EKA-T | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 116 | Vi mạch MAX472SE | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 117 | Vi mạch MAX604 | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 118 | Vi mạch MAX724 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 119 | Vi mạch MB1504 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 120 | Vi mạch MC3303 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 121 | Vi mạch MC3361 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 122 | Vi mạch MC34262 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 123 | Vi mạch MI301 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 124 | Vi mạch MIC4680-3.3BM | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 125 | Vi mạch PE4242 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 126 | Vi mạch PIC L15721 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 127 | Vi mạch PIC24HJ | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 128 | Vi mạch POLYFET L2701 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 129 | Vi mạch S8221 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 130 | Vi mạch SA5090N | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 131 | Vi mạch SMD 82C55 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 132 | Vi mạch SMD AD9951 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 133 | Vi mạch SMD BQ2000 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 134 | Vi mạch SMD FX609 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 135 | Vi mạch SMD MAX232ESE | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 136 | Vi mạch SMD MAX296 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 137 | Vi mạch SMD SG2524 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 138 | Vi mạch SMD TL494 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 139 | Vi mạch SMD XC7A100T | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 140 | Vi mạch SSM2166S | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 141 | Vi mạch SST39VF400A-70 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 142 | Vi mạch TAMURA MET-35 | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 143 | Vi mạch C8051F020 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 144 | Vi mạch TDA2003 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 145 | Vi mạch TPA2016D2 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 146 | Vi mạch TPS767D325 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 147 | Vi mạch UCN1511 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 148 | Vi mạch UPA2004C | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 149 | Vi mạch uPC324C | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 150 | Vi mạch uPD78212CW-613 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 151 | Vi mạch W78L12 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 152 | Vi mạch X9313-3-M | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 153 | Vi mạch XCS02F-V020 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 154 | Vi mạch XN1043SP | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 155 | Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS | 1 | Chiếc | Điện áp I/O: 3,3 V Điện áp core: 1,5 V RAM: 256 kB Tốc độ xung nhịp: 120 MHz Giao diện: Host Interface, McBSP Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 100) oC Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 156 | Vi xử lý PIC16F877A | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi