Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị VTĐscn và vật tư kỹ thuật đợt 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305090-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị VTĐscn và vật tư kỹ thuật đợt 1
Số hiệu KHLCNT 20200304986
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 17:36:00 đến ngày 2020-03-06 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 182,595,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N2907 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2SA1345DA 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn IRF9530 38 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2SC2053 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn PC845 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn SMD BCX70J 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SC2458-GR 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC3019 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC3402 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SD468 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 3DK7D 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn BFR92A 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn BFS17 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn BSS67 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn công suất TIP41C 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn FL7KH 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn IRF4905 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn IRF7416 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn IRF840 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn IRFD9120 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn MMBT3904 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Bán dẫn N50D060S 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn PC817 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Bán dẫn SMD 3SK131 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
26 Bán dẫn SMD BCX71J 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Bán dẫn SMD BFT46 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
28 Bán dẫn SMD SC383 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
29 Bán dẫn U310 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
30 Bán dẫn IRF935 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
31 Bán dẫn UPB1509GV-E1 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
32 Bán dẫn công suất TIP36C 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
33 Bàn phím 3 hàng x 5 cột 2 Chiếc Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm
34 Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím 9 Chiếc Số phím: 4 Kích thước: (6 × 1,1) cm
35 Biến áp cao tần lõi ferit 2 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
36 Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC 3 Chiếc Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF
37 Biến áp lõi Ferit 5A 18 Chiếc Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz Độ từ thẩm: 250 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB
38 Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit 1 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
39 Biến áp xung 5A 2 Chiếc Thành phần cấu tạo lõi: 6% Al, 9% Si, 85% Fe Tần số hoạt động: ≥ 8 kHz Dòng điện chịu đựng: 5A
40 Biến thế xung lớn 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 150W
41 Biến thế xung nhỏ 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W
42 Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 2 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female
43 Cầu nắn GBP206 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Cầu nắn KBP 3502A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Cầu nắn KBP3502 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Công tắc ON/OFF nguồn 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Cuộn biến đổi trở kháng 4 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
48 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 15 Chiếc Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
49 Cuộn cảm lõi Ferit 5 Chiếc Cảm kháng: 100uH Điện trở thuần: 2.1 Ohm Vật liệu từ: Ferrite
50 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
52 Chuyển mạch SSGM18049A 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng 12 Chiếc Tần số: 6.4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4
54 Dao động thạch anh 16MHz 4 Chiếc Tần số: 16 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4
55 Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 6 Chiếc Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4
56 Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz 3 Chiếc Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4
57 Dao động VCO POS-400 1 Chiếc Tần số: (200 ÷ 380) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 8
58 Dao động VCO XGVCO-50/110 chuyên dụng 2 Chiếc Tần số: (50 ÷ 110) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4
59 Đi ốt 1SV231 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
60 Đi ốt BAV99 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Đi ốt SMD BAV70 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Đi ốt SMD SVC251 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
63 Đi ốt tách sóng 2AP9 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
64 Đi ốt xung MC1620 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
65 Đi ốt YS-301 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
66 Đồng hồ hiển thị dòng 0A-50A 1 Chiếc Dải dòng điện đo được: 0 A ÷ 50 A Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước khung: (3 × 3) cm Kích thước mặt hiển thị: Ø 21 mm
67 Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC 2 Chiếc Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm
68 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD 1 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
69 Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 3 Chiếc Dòng điện chịu đựng: 10 A Điện áp chịu đựng: 1600 V Số chân: 10 Khoảng cách chân: 3,5 mm
70 Giắc cắm DC đầu ra chuyên dụng CX5-4KZ 4 Chiếc Đường kính trong: 12 mm Đường kính ngoài: 18 mm Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4
71 Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J 2 Chiếc Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7
72 Giắc cắm XP501-33 chân 2 Chiếc Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm
73 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
74 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 3 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
75 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E 8 Chiếc Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
76 Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 21,4 MHz Số chân: 6 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
77 Màn hình LCD FYG 1126401 8 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm
78 Rơ le APQ 3311 4 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 6 Dòng điện chịu đựng: 5 A Công suất chịu đựng: 150 W
79 Rơ le chuyên dụng JQX-105F 11 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp
80 Rơ le OMRORON G2 RL 14E 5 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 12 A Điện trở tiếp xúc: 100 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
81 Rơ le TQ2-5V 25 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
82 Tụ băng CM103M8 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Tụ băng CY8103JM 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Tụ chống sét 8KV 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
85 Tụ xoay CCW12-3-5/20 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
86 Thạch anh chuẩn 22,1184MHz 1 Chiếc Tần số ra: 22,1184 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 70) °C
87 IC điều chế độ rộng xung TOP227 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
88 Trụ cao tần SMB-JWF3 1 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316
89 Vi mạch AD9241-MQFP 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
90 Vi mạch AD9266 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
91 Vi mạch ADF 4351 BCPZ 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
92 Vi mạch ADF4110 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
93 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
94 Vi mạch AIC23B 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
95 Vi mạch ALVC164245 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
96 Vi mạch AT89C52 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
97 Vi mạch ATMEGA128-16AU 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
98 Vi mạch BS250 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
99 Vi mạch BZX84C30 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
100 Vi mạch CA3049T 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
101 Vi mạch CD4050 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
102 Vi mạch chuyên dụng SMD S3C44B0X 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
103 Vi mạch DS16027 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
104 Vi mạch DS17887 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
105 Vi mạch DsPIC256GP710A 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
106 Vi mạch Eprom UPD2716 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
107 Vi mạch FX 609 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
108 Vi mạch HCF 4051M 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
109 Vi mạch IRF7832 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
110 Vi mạch LM1596H 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
111 Vi mạch LM293 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
112 Vi mạch LM386 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
113 Vi mạch LM4558D 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
114 Vi mạch MAX3232ESE 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
115 Vi mạch MAX4468EKA-T 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
116 Vi mạch MAX472SE 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
117 Vi mạch MAX604 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
118 Vi mạch MAX724 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
119 Vi mạch MB1504 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
120 Vi mạch MC3303 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
121 Vi mạch MC3361 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
122 Vi mạch MC34262 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
123 Vi mạch MI301 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
124 Vi mạch MIC4680-3.3BM 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
125 Vi mạch PE4242 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
126 Vi mạch PIC L15721 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
127 Vi mạch PIC24HJ 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
128 Vi mạch POLYFET L2701 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
129 Vi mạch S8221 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
130 Vi mạch SA5090N 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
131 Vi mạch SMD 82C55 2 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
132 Vi mạch SMD AD9951 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
133 Vi mạch SMD BQ2000 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
134 Vi mạch SMD FX609 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
135 Vi mạch SMD MAX232ESE 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 Vi mạch SMD MAX296 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 Vi mạch SMD SG2524 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
138 Vi mạch SMD TL494 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
139 Vi mạch SMD XC7A100T 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
140 Vi mạch SSM2166S 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
141 Vi mạch SST39VF400A-70 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
142 Vi mạch TAMURA MET-35 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
143 Vi mạch C8051F020 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
144 Vi mạch TDA2003 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
145 Vi mạch TPA2016D2 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
146 Vi mạch TPS767D325 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
147 Vi mạch UCN1511 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
148 Vi mạch UPA2004C 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
149 Vi mạch uPC324C 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
150 Vi mạch uPD78212CW-613 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
151 Vi mạch W78L12 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
152 Vi mạch X9313-3-M 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
153 Vi mạch XCS02F-V020 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
154 Vi mạch XN1043SP 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
155 Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS 1 Chiếc Điện áp I/O: 3,3 V Điện áp core: 1,5 V RAM: 256 kB Tốc độ xung nhịp: 120 MHz Giao diện: Host Interface, McBSP Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 100) oC Theo tiêu chuẩn công nghiệp
156 Vi xử lý PIC16F877A 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->